Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
kaksikymmentä
20
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaksikymmentä — 20
💬 Ví dụ câu
Kaksikymmentä euroa.
20 euro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 11-100 Ví dụ khác: • Tämä on kaksikymmentä. — Đây là 20. • Tarvitsen kahtakymmentä. — Tôi cần 20.
Xem trang chi tiết kaksikymmentä →
📦
kaksio
căn hộ 2 phòng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaksio — căn hộ 2 phòng
💬 Ví dụ câu
Asun kaksiossa.
Tôi sống ở căn hộ 2 phòng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkhông biến đổi
Thân từkaksio-
Xem trang chi tiết kaksio →
📦
kaksitoista
12
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaksitoista — 12
💬 Ví dụ câu
Kello on kaksitoista.
12 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 11-100 Ví dụ khác: • Tämä on kaksitoista. — Đây là 12. • Tarvitsen kahtatoista. — Tôi cần 12.
Xem trang chi tiết kaksitoista →
📦
kala
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kala — cá
💬 Ví dụ câu
Syön kalaa.
Tôi ăn cá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala) Ví dụ khác: • Pidän kalasta. — Tôi thích cá. • kala on hyvää. — cá ngon. • kalan maku on hyvä. — Vị của cá ngon.
Xem trang chi tiết kala →
📦
kalakauppa
cửa hàng cá
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kalakauppa — cửa hàng cá
💬 Ví dụ câu
kalakauppa on lähellä.
cửa hàng cá ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cửa hàng Ví dụ khác: • kalakauppan osoite on keskustassa. — Địa chỉ cửa hàng cá ở trung tâm. • Olen kalakauppassa. — Tôi ở trong cửa hàng cá. • Menen kalakauppaan. — Tôi đi vào cửa hàng cá.
Xem trang chi tiết kalakauppa →
📦
kalakukko
bánh cá
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kalakukko — bánh cá
💬 Ví dụ câu
kalakukko on hyvää.
bánh cá ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan Ví dụ khác: • Syön kalakukkoa. — Tôi ăn bánh cá. • Ostan kalakukkoa. — Tôi mua bánh cá. • kalakukkon maku on hyvä. — Vị của bánh cá ngon.
Xem trang chi tiết kalakukko →
📦
kalastus
câu cá
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kalastus — câu cá
💬 Ví dụ câu
Harrastan kalastusta.
Tôi thích câu cá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích Ví dụ khác: • kalastus on hyvää. — câu cá ngon. • kalastuksen maku on hyvä. — Vị của câu cá ngon.
Xem trang chi tiết kalastus →
📦
kalenteri
lịch
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kalenteri — lịch
💬 Ví dụ câu
Katson kalenteria.
Tôi xem lịch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo Ví dụ khác: • Tämä on kalenteri. — Đây là lịch. • Tiedän kalenterin hinnan. — Tôi biết giá lịch. • Se on kalenterissa. — Nó ở trong lịch.
Xem trang chi tiết kalenteri →
📦
kalevala
sử thi Kalevala
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kalevala — sử thi Kalevala
💬 Ví dụ câu
Tämä on kalevala.
Đây là sử thi Kalevala.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống Ví dụ khác: • Tarvitsen kalevalaa. — Tôi cần sử thi Kalevala. • kalevalan hinta on sopiva. — Giá sử thi Kalevala phù hợp. • Se on kalevalassa. — Nó ở trong sử thi Kalevala.
Xem trang chi tiết kalevala →
📦
kalju
hói
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kalju — hói
💬 Ví dụ câu
Hän on kalju.
Anh ấy hói.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngoại hình (Minkänäköinen?) Ví dụ khác: • Tiedän kaljun hinnan. — Tôi biết giá hói. • Tarvitsen kaljua. — Tôi cần hói.
Xem trang chi tiết kalju →
📦
kallio
vách đá
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kallio — vách đá
💬 Ví dụ câu
kallio on lähellä.
vách đá ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước Ví dụ khác: • kallion osoite on keskustassa. — Địa chỉ vách đá ở trung tâm. • Olen kalliossa. — Tôi ở trong vách đá. • Menen kallioon. — Tôi đi vào vách đá.
Xem trang chi tiết kallio →
📦
kallis
đắt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kallis — đắt
💬 Ví dụ câu
Asunto on kallis.
Căn hộ đắt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng Ví dụ khác: • Helsinki on kallis kaupunki. — Helsinki là thành phố đắt đỏ. • Tiedän kalliin hinnan. — Tôi biết giá đắt. • Tarvitsen kallista. — Tôi cần đắt.
Xem trang chi tiết kallis →
📦
kamera
máy ảnh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kamera — máy ảnh
💬 Ví dụ câu
Tämä on kamera.
Đây là máy ảnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị Ví dụ khác: • Tarvitsen kameraa. — Tôi cần máy ảnh. • kameran hinta on sopiva. — Giá máy ảnh phù hợp. • Se on kamerassa. — Nó ở trong máy ảnh.
Xem trang chi tiết kamera →
📦
kämmen
lòng bàn tay
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kämmen — lòng bàn tay
💬 Ví dụ câu
kämmen on mukava.
lòng bàn tay dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ phận cơ thể chi tiết Ví dụ khác: • Tapaan kämmentä. — Tôi gặp lòng bàn tay. • kämmenin työ on tärkeä. — Công việc của lòng bàn tay quan trọng. • Luotan kämmenissä. — Tôi tin tưởng lòng bàn tay.
Xem trang chi tiết kämmen →
📦
kampaamo
tiệm cắt tóc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kampaamo — tiệm cắt tóc
💬 Ví dụ câu
kampaamo on lähellä.
tiệm cắt tóc ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ khác Ví dụ khác: • Olen kampaamossa. — Tôi ở tiệm cắt tóc. • Menen kampaamoon. — Tôi đi đến tiệm cắt tóc. • Tiedän kampaamon hinnan. — Tôi biết giá tiệm cắt tóc.
Xem trang chi tiết kampaamo →
📦
kampata
chải tóc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kampata — chải tóc
💬 Ví dụ câu
Haluan kampata.
Tôi muốn chải tóc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày Ví dụ khác: • Tarvitsen kampataa. — Tôi cần chải tóc. • Se on kampatassa. — Nó ở trong chải tóc. • Menen kampataan. — Tôi đi đến chải tóc.
Xem trang chi tiết kampata →
📦
kana
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kana — gà
💬 Ví dụ câu
Syön kanaa.
Tôi ăn thịt gà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala) Ví dụ khác: • Tämä on kana. — Đây là gà. • Tiedän kanan hinnan. — Tôi biết giá gà.
Xem trang chi tiết kana →
📦
kananmuna
trứng gà
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kananmuna — trứng gà
💬 Ví dụ câu
Syön kananmunaa.
Tôi ăn trứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nguyên liệu khác Ví dụ khác: • Ostan kuusi kananmunaa. — Tôi mua 6 quả trứng. • kananmuna on hyvää. — trứng gà ngon. • kananmunan maku on hyvä. — Vị của trứng gà ngon.
Xem trang chi tiết kananmuna →
📦
kanava
kênh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kanava — kênh
💬 Ví dụ câu
Tämä on kanava.
Đây là kênh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước Ví dụ khác: • Tarvitsen kanavaa. — Tôi cần kênh. • kanavan hinta on sopiva. — Giá kênh phù hợp. • Se on kanavassa. — Nó ở trong kênh.
Xem trang chi tiết kanava →
📦
kaneli
quế
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaneli — quế
💬 Ví dụ câu
Tämä on kaneli.
Đây là quế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nguyên liệu Ví dụ khác: • Tarvitsen kanelia. — Tôi cần quế. • Se on kanelissa. — Nó ở trong quế. • Menen kaneliin. — Tôi đi đến quế.
Xem trang chi tiết kaneli →