📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
kaksikymmentä — 20
💬 Ví dụ câu
Kaksikymmentä euroa.
20 euro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 11-100
Ví dụ khác:
• Tämä on kaksikymmentä. — Đây là 20.
• Tarvitsen kahtakymmentä. — Tôi cần 20.
📦
📖 Từ gốc
kaksio — căn hộ 2 phòng
💬 Ví dụ câu
Asun kaksiossa.
Tôi sống ở căn hộ 2 phòng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkhông biến đổi
Thân từkaksio-
📦
📖 Từ gốc
kaksitoista — 12
💬 Ví dụ câu
Kello on kaksitoista.
12 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 11-100
Ví dụ khác:
• Tämä on kaksitoista. — Đây là 12.
• Tarvitsen kahtatoista. — Tôi cần 12.
📦
📖 Từ gốc
kala — cá
💬 Ví dụ câu
Syön kalaa.
Tôi ăn cá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala)
Ví dụ khác:
• Pidän kalasta. — Tôi thích cá.
• kala on hyvää. — cá ngon.
• kalan maku on hyvä. — Vị của cá ngon.
📦
📖 Từ gốc
kalakauppa — cửa hàng cá
💬 Ví dụ câu
kalakauppa on lähellä.
cửa hàng cá ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cửa hàng
Ví dụ khác:
• kalakauppan osoite on keskustassa. — Địa chỉ cửa hàng cá ở trung tâm.
• Olen kalakauppassa. — Tôi ở trong cửa hàng cá.
• Menen kalakauppaan. — Tôi đi vào cửa hàng cá.
📦
📖 Từ gốc
kalakukko — bánh cá
💬 Ví dụ câu
kalakukko on hyvää.
bánh cá ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan
Ví dụ khác:
• Syön kalakukkoa. — Tôi ăn bánh cá.
• Ostan kalakukkoa. — Tôi mua bánh cá.
• kalakukkon maku on hyvä. — Vị của bánh cá ngon.
📦
📖 Từ gốc
kalastus — câu cá
💬 Ví dụ câu
Harrastan kalastusta.
Tôi thích câu cá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• kalastus on hyvää. — câu cá ngon.
• kalastuksen maku on hyvä. — Vị của câu cá ngon.
📦
📖 Từ gốc
kalenteri — lịch
💬 Ví dụ câu
Katson kalenteria.
Tôi xem lịch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo
Ví dụ khác:
• Tämä on kalenteri. — Đây là lịch.
• Tiedän kalenterin hinnan. — Tôi biết giá lịch.
• Se on kalenterissa. — Nó ở trong lịch.
📦
📖 Từ gốc
kalevala — sử thi Kalevala
💬 Ví dụ câu
Tämä on kalevala.
Đây là sử thi Kalevala.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kalevalaa. — Tôi cần sử thi Kalevala.
• kalevalan hinta on sopiva. — Giá sử thi Kalevala phù hợp.
• Se on kalevalassa. — Nó ở trong sử thi Kalevala.
📦
📖 Từ gốc
kalju — hói
💬 Ví dụ câu
Hän on kalju.
Anh ấy hói.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngoại hình (Minkänäköinen?)
Ví dụ khác:
• Tiedän kaljun hinnan. — Tôi biết giá hói.
• Tarvitsen kaljua. — Tôi cần hói.
📦
📖 Từ gốc
kallio — vách đá
💬 Ví dụ câu
kallio on lähellä.
vách đá ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• kallion osoite on keskustassa. — Địa chỉ vách đá ở trung tâm.
• Olen kalliossa. — Tôi ở trong vách đá.
• Menen kallioon. — Tôi đi vào vách đá.
📦
📖 Từ gốc
kallis — đắt
💬 Ví dụ câu
Asunto on kallis.
Căn hộ đắt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng
Ví dụ khác:
• Helsinki on kallis kaupunki. — Helsinki là thành phố đắt đỏ.
• Tiedän kalliin hinnan. — Tôi biết giá đắt.
• Tarvitsen kallista. — Tôi cần đắt.
📦
📖 Từ gốc
kamera — máy ảnh
💬 Ví dụ câu
Tämä on kamera.
Đây là máy ảnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kameraa. — Tôi cần máy ảnh.
• kameran hinta on sopiva. — Giá máy ảnh phù hợp.
• Se on kamerassa. — Nó ở trong máy ảnh.
📦
📖 Từ gốc
kämmen — lòng bàn tay
💬 Ví dụ câu
kämmen on mukava.
lòng bàn tay dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ phận cơ thể chi tiết
Ví dụ khác:
• Tapaan kämmentä. — Tôi gặp lòng bàn tay.
• kämmenin työ on tärkeä. — Công việc của lòng bàn tay quan trọng.
• Luotan kämmenissä. — Tôi tin tưởng lòng bàn tay.
📦
📖 Từ gốc
kampaamo — tiệm cắt tóc
💬 Ví dụ câu
kampaamo on lähellä.
tiệm cắt tóc ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ khác
Ví dụ khác:
• Olen kampaamossa. — Tôi ở tiệm cắt tóc.
• Menen kampaamoon. — Tôi đi đến tiệm cắt tóc.
• Tiedän kampaamon hinnan. — Tôi biết giá tiệm cắt tóc.
📦
📖 Từ gốc
kampata — chải tóc
💬 Ví dụ câu
Haluan kampata.
Tôi muốn chải tóc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kampataa. — Tôi cần chải tóc.
• Se on kampatassa. — Nó ở trong chải tóc.
• Menen kampataan. — Tôi đi đến chải tóc.
📦
📖 Từ gốc
kana — gà
💬 Ví dụ câu
Syön kanaa.
Tôi ăn thịt gà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala)
Ví dụ khác:
• Tämä on kana. — Đây là gà.
• Tiedän kanan hinnan. — Tôi biết giá gà.
📦
📖 Từ gốc
kananmuna — trứng gà
💬 Ví dụ câu
Syön kananmunaa.
Tôi ăn trứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nguyên liệu khác
Ví dụ khác:
• Ostan kuusi kananmunaa. — Tôi mua 6 quả trứng.
• kananmuna on hyvää. — trứng gà ngon.
• kananmunan maku on hyvä. — Vị của trứng gà ngon.
📦
📖 Từ gốc
kanava — kênh
💬 Ví dụ câu
Tämä on kanava.
Đây là kênh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kanavaa. — Tôi cần kênh.
• kanavan hinta on sopiva. — Giá kênh phù hợp.
• Se on kanavassa. — Nó ở trong kênh.
📦
📖 Từ gốc
kaneli — quế
💬 Ví dụ câu
Tämä on kaneli.
Đây là quế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nguyên liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kanelia. — Tôi cần quế.
• Se on kanelissa. — Nó ở trong quế.
• Menen kaneliin. — Tôi đi đến quế.