📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
ympärillä — xung quanh
💬 Ví dụ câu
Puita on talon ympärillä.
Cây xung quanh nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Lapset juoksevat ympärillä. — Bọn trẻ chạy xung quanh.
📦
📖 Từ gốc
ympäristö — môi trường
💬 Ví dụ câu
Tämä on ympäristö.
Đây là môi trường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môi trường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ympäristöä. — Tôi cần môi trường.
• Se on ympäristössä. — Nó ở trong môi trường.
📦
📖 Từ gốc
ympyrä — hình tròn
💬 Ví dụ câu
Tämä on ympyrä.
Đây là hình tròn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ympyrää. — Tôi cần hình tròn.
• ympyrän hinta on sopiva. — Giá hình tròn phù hợp.
• Se on ympyrässä. — Nó ở trong hình tròn.
📦
📖 Từ gốc
yö — đêm
💬 Ví dụ câu
Hyvää yötä!
Chúc ngủ ngon!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi trong ngày
Ví dụ khác:
• Yöllä on pimeää. — Ban đêm tối.
• Tämä on yö. — Đây là đêm.
• Tiedän yön hinnan. — Tôi biết giá đêm.
📦
📖 Từ gốc
yöpöytä — tủ đầu giường
💬 Ví dụ câu
Lamppu on yöpöydällä.
Đèn ở trên tủ đầu giường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng ngủ
Ví dụ khác:
• yöpöytä on uusi. — tủ đầu giường mới.
• yöpöydän väri on valkoinen. — Màu của tủ đầu giường là trắng.
• Tarvitsen uutta yöpöytää. — Tôi cần tủ đầu giường mới.
📦
📖 Từ gốc
yöpyä — ngủ qua đêm
💬 Ví dụ câu
Yövymme hotellissa.
Chúng tôi ngủ ở khách sạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• Tämä on yöpyä. — Đây là ngủ qua đêm.
• yöpyä on tärkeä. — ngủ qua đêm quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
yrittää — cố gắng, thử
💬 Ví dụ câu
Yritän parhaani.
Tôi cố gắng hết sức.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (yrittää, yritän).
📦
📖 Từ gốc
yrittäjä — doanh nhân
💬 Ví dụ câu
Hän on yrittäjä.
Anh ấy là doanh nhân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen yrittäjää. — Tôi cần doanh nhân.
• Se on yrittäjässä. — Nó ở trong doanh nhân.
• yrittäjän nimi on Matti. — Tên của doanh nhân là Matti.
📦
📖 Từ gốc
yskä — ho
💬 Ví dụ câu
Minulla on yskää.
Tôi bị ho.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng
Ví dụ khác:
• Tämä on yskä. — Đây là ho.
• Tiedän yskän hinnan. — Tôi biết giá ho.
📦
📖 Từ gốc
ystävä — bạn bè
💬 Ví dụ câu
Tämä on ystävä.
Đây là bạn bè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình & Quan hệ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ystävää. — Tôi cần bạn bè.
• ystävän hinta on sopiva. — Giá bạn bè phù hợp.
• Se on ystävässä. — Nó ở trong bạn bè.
📦
📖 Từ gốc
ystävällinen — thân thiện
💬 Ví dụ câu
Naapuri on ystävällinen.
Hàng xóm thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách (Millainen?)
Ví dụ khác:
• Tiedän ystävällisen hinnan. — Tôi biết giá thân thiện.
• Tarvitsen ystävällistä. — Tôi cần thân thiện.
📦
📖 Từ gốc
ystävyys — tình bạn
💬 Ví dụ câu
Tämä on ystävyys.
Đây là tình bạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ystävyystä. — Tôi cần tình bạn.
• Se on ystävyysissä. — Nó ở trong tình bạn.
• Menen ystävyysiin. — Tôi đi đến tình bạn.