Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Từ vựng Du lịch & Đi lại

Du lịch & Đi lại

Bộ từ vựng du lịch & Đi lại thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.

60 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 60 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
H
📦
heittää
/ˈheitːæː/
ném
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
heittää — ném
💬 Ví dụ câu
Heitän pallon.
Tôi ném quả bóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (heitän). KHẨU NGỮ = viedä
Xem trang chi tiết heittää →
M
📦
matkustaa
/ˈmɑtkustɑː/
đi xa, du lịch
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
matkustaa — đi xa, du lịch
💬 Ví dụ câu
Matkustan Helsinkiin.
Tôi đi Helsinki.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 4 (matkustan). + MIHIN/MILLÄ
Xem trang chi tiết matkustaa →