Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
🎨
Nghệ thuật & Văn hóa
Taide & KulttuuriBộ từ vựng nghệ thuật & văn hóa thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
87 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 87 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
🎨
📖 Từ gốc
artikkeli — bài báo
💬 Ví dụ câu
Tämä on artikkeli.
Đây là bài báo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen artikkelia. — Tôi cần bài báo.
• artikkelin hinta on sopiva. — Giá bài báo phù hợp.
• Se on artikkelissa. — Nó ở trong bài báo.
🎨
📖 Từ gốc
avanto — lỗ bơi trên băng
💬 Ví dụ câu
avanto on hyvää.
lỗ bơi trên băng ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống
Ví dụ khác:
• Syön avantoa. — Tôi ăn lỗ bơi trên băng.
• Ostan avantoa. — Tôi mua lỗ bơi trên băng.
• avanton maku on hyvä. — Vị của lỗ bơi trên băng ngon.
B
🎨
📖 Từ gốc
baletti — ballet
💬 Ví dụ câu
Tämä on baletti.
Đây là ballet.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen balettia. — Tôi cần ballet.
• balettin hinta on sopiva. — Giá ballet phù hợp.
• Se on balettissa. — Nó ở trong ballet.
🎨
📖 Từ gốc
banjoo — banjo
💬 Ví dụ câu
Tämä on banjoo.
Đây là banjo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen banjooa. — Tôi cần banjo.
• Se on banjoossa. — Nó ở trong banjo.
🎨
📖 Từ gốc
blogi — blog
💬 Ví dụ câu
Tämä on blogi.
Đây là blog.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen blogia. — Tôi cần blog.
• blogin hinta on sopiva. — Giá blog phù hợp.
• Se on blogissa. — Nó ở trong blog.
🎨
📖 Từ gốc
blues — nhạc blues
💬 Ví dụ câu
Tämä on blues.
Đây là nhạc blues.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc
Ví dụ khác:
• Tarvitsen bluesta. — Tôi cần nhạc blues.
• Se on bluesissa. — Nó ở trong nhạc blues.
C
🎨
📖 Từ gốc
cajón — trống cajón
💬 Ví dụ câu
Tämä on cajón.
Đây là trống cajón.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen cajónta. — Tôi cần trống cajón.
• Se on cajónissa. — Nó ở trong trống cajón.
D
🎨
📖 Từ gốc
dokumentti — phim tài liệu
💬 Ví dụ câu
Tämä on dokumentti.
Đây là phim tài liệu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen dokumenttia. — Tôi cần phim tài liệu.
• dokumenttin hinta on sopiva. — Giá phim tài liệu phù hợp.
• Se on dokumenttissa. — Nó ở trong phim tài liệu.
E
🎨
📖 Từ gốc
elektroninen — nhạc điện tử
💬 Ví dụ câu
Tämä on elektroninen.
Đây là nhạc điện tử.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc
Ví dụ khác:
• Tarvitsen elektronista. — Tôi cần nhạc điện tử.
• Se on elektronisessa. — Nó ở trong nhạc điện tử.
F
🎨
📖 Từ gốc
fagotti — kèn bassoon
💬 Ví dụ câu
Tämä on fagotti.
Đây là kèn bassoon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen fagottia. — Tôi cần kèn bassoon.
• Se on fagottissa. — Nó ở trong kèn bassoon.
G
🎨
📖 Từ gốc
galleria — phòng tranh
💬 Ví dụ câu
galleria on lähellä.
phòng tranh ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật
Ví dụ khác:
• gallerian osoite on keskustassa. — Địa chỉ phòng tranh ở trung tâm.
• Olen galleriassa. — Tôi ở trong phòng tranh.
• Menen galleriaan. — Tôi đi vào phòng tranh.
🎨
📖 Từ gốc
glögi — rượu nóng
💬 Ví dụ câu
Tämä on glögi.
Đây là rượu nóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan
Ví dụ khác:
• Tarvitsen glögiä. — Tôi cần rượu nóng.
• glögin hinta on sopiva. — Giá rượu nóng phù hợp.
• glögissä on paljon vitamiineja. — Trong rượu nóng có nhiều vitamin.
🎨
📖 Từ gốc
gospel — nhạc gospel
💬 Ví dụ câu
Tämä on gospel.
Đây là nhạc gospel.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc
Ví dụ khác:
• Tarvitsen gospelta. — Tôi cần nhạc gospel.
• Se on gospelissa. — Nó ở trong nhạc gospel.
🎨
📖 Từ gốc
graavilohi — cá hồi muối
💬 Ví dụ câu
graavilohi on hyvää.
cá hồi muối ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan
Ví dụ khác:
• Syön graavilohia. — Tôi ăn cá hồi muối.
• Ostan graavilohia. — Tôi mua cá hồi muối.
• graavilohin maku on hyvä. — Vị của cá hồi muối ngon.
H
🎨
📖 Từ gốc
harmonikka — đàn accordion
💬 Ví dụ câu
Tämä on harmonikka.
Đây là đàn accordion.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen harmonikkaa. — Tôi cần đàn accordion.
• Se on harmonikkassa. — Nó ở trong đàn accordion.
🎨
📖 Từ gốc
harppu — đàn hạc
💬 Ví dụ câu
Tämä on harppu.
Đây là đàn hạc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen harppua. — Tôi cần đàn hạc.
• Se on harppussa. — Nó ở trong đàn hạc.
🎨
📖 Từ gốc
hernekeitto — soup đậu
💬 Ví dụ câu
hernekeitto on hyvää.
soup đậu ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan
Ví dụ khác:
• Syön hernekeittoa. — Tôi ăn soup đậu.
• Ostan hernekeittoa. — Tôi mua soup đậu.
• hernekeitton maku on hyvä. — Vị của soup đậu ngon.
🎨
📖 Từ gốc
hiphop — hip hop
💬 Ví dụ câu
Tämä on hiphop.
Đây là hip hop.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hiphopta. — Tôi cần hip hop.
• Se on hiphopissa. — Nó ở trong hip hop.
🎨
📖 Từ gốc
huilu — sáo
💬 Ví dụ câu
Tämä on huilu.
Đây là sáo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen huilua. — Tôi cần sáo.
• huilun hinta on sopiva. — Giá sáo phù hợp.
• Se on huilussa. — Nó ở trong sáo.
I
🎨
📖 Từ gốc
iskelmä — nhạc Phần Lan phổ thông
💬 Ví dụ câu
Tämä on iskelmä.
Đây là nhạc Phần Lan phổ thông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc
Ví dụ khác:
• Tarvitsen iskelmää. — Tôi cần nhạc Phần Lan phổ thông.
• Se on iskelmässä. — Nó ở trong nhạc Phần Lan phổ thông.
🎨
📖 Từ gốc
itsenäisyyspäivä — ngày Quốc khánh
💬 Ví dụ câu
itsenäisyyspäivä on söpö.
ngày Quốc khánh dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống
Ví dụ khác:
• Näen itsenäisyyspäivää. — Tôi thấy ngày Quốc khánh.
• itsenäisyyspäivän nimi on Musti. — Tên ngày Quốc khánh là Musti.
• Se on itsenäisyyspäivässä. — Nó ở trong ngày Quốc khánh.
J
🎨
📖 Từ gốc
jazz — nhạc jazz
💬 Ví dụ câu
Tämä on jazz.
Đây là nhạc jazz.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc
Ví dụ khác:
• Tarvitsen jazzta. — Tôi cần nhạc jazz.
• Se on jazzissa. — Nó ở trong nhạc jazz.
🎨
📖 Từ gốc
joulupukki — ông già Noel
💬 Ví dụ câu
joulupukki on mukava.
ông già Noel dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống
Ví dụ khác:
• Tapaan joulupukkia. — Tôi gặp ông già Noel.
• joulupukkin työ on tärkeä. — Công việc của ông già Noel quan trọng.
• Luotan joulupukkissa. — Tôi tin tưởng ông già Noel.
K
🎨
📖 Từ gốc
kalakukko — bánh cá
💬 Ví dụ câu
kalakukko on hyvää.
bánh cá ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan
Ví dụ khác:
• Syön kalakukkoa. — Tôi ăn bánh cá.
• Ostan kalakukkoa. — Tôi mua bánh cá.
• kalakukkon maku on hyvä. — Vị của bánh cá ngon.
🎨
📖 Từ gốc
kalevala — sử thi Kalevala
💬 Ví dụ câu
Tämä on kalevala.
Đây là sử thi Kalevala.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kalevalaa. — Tôi cần sử thi Kalevala.
• kalevalan hinta on sopiva. — Giá sử thi Kalevala phù hợp.
• Se on kalevalassa. — Nó ở trong sử thi Kalevala.
🎨
📖 Từ gốc
kansanmusiikki — nhạc dân gian
💬 Ví dụ câu
Tämä on kansanmusiikki.
Đây là nhạc dân gian.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kansanmusiikkia. — Tôi cần nhạc dân gian.
• Se on kansanmusiikkissa. — Nó ở trong nhạc dân gian.
🎨
📖 Từ gốc
kantele — đàn kantele
💬 Ví dụ câu
Tämä on kantele.
Đây là đàn kantele.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kantelea. — Tôi cần đàn kantele.
• kantelen hinta on sopiva. — Giá đàn kantele phù hợp.
• Se on kantelessa. — Nó ở trong đàn kantele.
🎨
📖 Từ gốc
kirjailija — nhà văn
💬 Ví dụ câu
kirjailija on ystävällinen.
nhà văn thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• kirjailijan työ on tärkeä. — Công việc của nhà văn quan trọng.
• Tapaan kirjailijaa huomenna. — Tôi gặp nhà văn ngày mai.
• Luotan kirjailijassa. — Tôi tin tưởng nhà văn.
🎨
📖 Từ gốc
kitara — guitar
💬 Ví dụ câu
Tämä on kitara.
Đây là guitar.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kitaraa. — Tôi cần guitar.
• kitaran hinta on sopiva. — Giá guitar phù hợp.
• Se on kitarassa. — Nó ở trong guitar.
🎨
📖 Từ gốc
kiuas — lò xông hơi
💬 Ví dụ câu
kiuas on mukava.
lò xông hơi dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống
Ví dụ khác:
• Tapaan kiuasta. — Tôi gặp lò xông hơi.
• kiuasin työ on tärkeä. — Công việc của lò xông hơi quan trọng.
• Luotan kiuasissa. — Tôi tin tưởng lò xông hơi.
🎨
📖 Từ gốc
klarinetti — kèn clarinet
💬 Ví dụ câu
Tämä on klarinetti.
Đây là kèn clarinet.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen klarinettia. — Tôi cần kèn clarinet.
• Se on klarinettissa. — Nó ở trong kèn clarinet.
🎨
📖 Từ gốc
klassinen — nhạc cổ điển
💬 Ví dụ câu
Tämä on klassinen.
Đây là nhạc cổ điển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc
Ví dụ khác:
• Tarvitsen klassista. — Tôi cần nhạc cổ điển.
• Se on klassisessa. — Nó ở trong nhạc cổ điển.
🎨
📖 Từ gốc
konsertti — buổi hòa nhạc
💬 Ví dụ câu
Tämä on konsertti.
Đây là buổi hòa nhạc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen konserttia. — Tôi cần buổi hòa nhạc.
• konserttin hinta on sopiva. — Giá buổi hòa nhạc phù hợp.
• Se on konserttissa. — Nó ở trong buổi hòa nhạc.
🎨
📖 Từ gốc
kontrabasso — contrabass
💬 Ví dụ câu
Tämä on kontrabasso.
Đây là contrabass.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kontrabassoa. — Tôi cần contrabass.
• Se on kontrabassossa. — Nó ở trong contrabass.
🎨
📖 Từ gốc
korvapuusti — bánh quế
💬 Ví dụ câu
korvapuusti on hyvää.
bánh quế ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan
Ví dụ khác:
• Syön korvapuustia. — Tôi ăn bánh quế.
• Ostan korvapuustia. — Tôi mua bánh quế.
• korvapuustin maku on hyvä. — Vị của bánh quế ngon.
L
🎨
📖 Từ gốc
laskiainen — lễ trước chay
💬 Ví dụ câu
Tämä on laskiainen.
Đây là lễ trước chay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống
Ví dụ khác:
• Tarvitsen laskiaista. — Tôi cần lễ trước chay.
• laskiaisen hinta on sopiva. — Giá lễ trước chay phù hợp.
• Luotan laskiaisessa. — Tôi tin tưởng lễ trước chay.
🎨
📖 Từ gốc
laulaja — ca sĩ
💬 Ví dụ câu
laulaja on ystävällinen.
ca sĩ thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• laulajan työ on tärkeä. — Công việc của ca sĩ quan trọng.
• Tapaan laulajaa huomenna. — Tôi gặp ca sĩ ngày mai.
• Luotan laulajassa. — Tôi tin tưởng ca sĩ.
🎨
📖 Từ gốc
laulu — bài hát
💬 Ví dụ câu
Tämä on laulu.
Đây là bài hát.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen laulua. — Tôi cần bài hát.
• laulun hinta on sopiva. — Giá bài hát phù hợp.
• Se on laulussa. — Nó ở trong bài hát.
🎨
📖 Từ gốc
leipäjuusto — phô mai bánh mì
💬 Ví dụ câu
leipäjuusto on hyvää.
phô mai bánh mì ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan
Ví dụ khác:
• Syön leipäjuustoa. — Tôi ăn phô mai bánh mì.
• Ostan leipäjuustoa. — Tôi mua phô mai bánh mì.
• leipäjuuston maku on hyvä. — Vị của phô mai bánh mì ngon.
🎨
📖 Từ gốc
lihapulla — viên thịt
💬 Ví dụ câu
lihapulla on hyvää.
viên thịt ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan
Ví dụ khác:
• Syön lihapullaa. — Tôi ăn viên thịt.
• Ostan lihapullaa. — Tôi mua viên thịt.
• lihapullan maku on hyvä. — Vị của viên thịt ngon.
🎨
📖 Từ gốc
lohikeitto — soup cá hồi
💬 Ví dụ câu
lohikeitto on hyvää.
soup cá hồi ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan
Ví dụ khác:
• Syön lohikeittoa. — Tôi ăn soup cá hồi.
• Ostan lohikeittoa. — Tôi mua soup cá hồi.
• lohikeitton maku on hyvä. — Vị của soup cá hồi ngon.
🎨
📖 Từ gốc
löyly — hơi nước xông
💬 Ví dụ câu
löyly on mukava.
hơi nước xông dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống
Ví dụ khác:
• Tapaan löylyä. — Tôi gặp hơi nước xông.
• löylyn työ on tärkeä. — Công việc của hơi nước xông quan trọng.
• Luotan löylyssä. — Tôi tin tưởng hơi nước xông.
M
🎨
📖 Từ gốc
maalaus — bức tranh
💬 Ví dụ câu
Tämä on maalaus.
Đây là bức tranh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen maalausta. — Tôi cần bức tranh.
• maalausen hinta on sopiva. — Giá bức tranh phù hợp.
• Se on maalausessa. — Nó ở trong bức tranh.
🎨
📖 Từ gốc
mainos — quảng cáo
💬 Ví dụ câu
mainos on hyvää.
quảng cáo ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông
Ví dụ khác:
• Syön mainosta. — Tôi ăn quảng cáo.
• Ostan mainosta kaupasta. — Tôi mua quảng cáo ở cửa hàng.
• mainosen maku on hyvä. — Vị của quảng cáo ngon.
🎨
📖 Từ gốc
maksalaatikko — pate gan nướng
💬 Ví dụ câu
maksalaatikko on lähellä.
pate gan nướng ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan
Ví dụ khác:
• Olen maksalaatikkossa. — Tôi ở pate gan nướng.
• Menen maksalaatikkoon. — Tôi đi đến pate gan nướng.
• maksalaatikkon osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ pate gan nướng là Mannerheimintie 1.
🎨
📖 Từ gốc
marakassi — maracas
💬 Ví dụ câu
Tämä on marakassi.
Đây là maracas.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen marakassia. — Tôi cần maracas.
• Se on marakassissa. — Nó ở trong maracas.
🎨
📖 Từ gốc
metalli — nhạc metal
💬 Ví dụ câu
Tämä on metalli.
Đây là nhạc metal.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc
Ví dụ khác:
• Tarvitsen metallia. — Tôi cần nhạc metal.
• Se on metallissa. — Nó ở trong nhạc metal.
🎨
📖 Từ gốc
mustamakkara — xúc xích đen
💬 Ví dụ câu
Tämä on mustamakkara.
Đây là xúc xích đen.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan
Ví dụ khác:
• Tarvitsen mustamakkaraa. — Tôi cần xúc xích đen.
• mustamakkaran hinta on sopiva. — Giá xúc xích đen phù hợp.
• Se on mustamakkarassa. — Nó ở trong xúc xích đen.
🎨
📖 Từ gốc
mustikkapiirakka — bánh việt quất
💬 Ví dụ câu
mustikkapiirakka on hyvää.
bánh việt quất ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan
Ví dụ khác:
• Syön mustikkapiirakkaa. — Tôi ăn bánh việt quất.
• Ostan mustikkapiirakkaa. — Tôi mua bánh việt quất.
• mustikkapiirakkan maku on hyvä. — Vị của bánh việt quất ngon.
🎨
📖 Từ gốc
muusikko — nhạc sĩ
💬 Ví dụ câu
Tämä on muusikko.
Đây là nhạc sĩ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen muusikkoa. — Tôi cần nhạc sĩ.
• muusikkon hinta on sopiva. — Giá nhạc sĩ phù hợp.
• Se on muusikkossa. — Nó ở trong nhạc sĩ.
N
🎨
📖 Từ gốc
näytelmä — vở kịch
💬 Ví dụ câu
Tämä on näytelmä.
Đây là vở kịch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen näytelmää. — Tôi cần vở kịch.
• näytelmän hinta on sopiva. — Giá vở kịch phù hợp.
• Se on näytelmässä. — Nó ở trong vở kịch.
🎨
📖 Từ gốc
näyttely — triển lãm
💬 Ví dụ câu
Tämä on näyttely.
Đây là triển lãm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen näyttelyä. — Tôi cần triển lãm.
• näyttelyn hinta on sopiva. — Giá triển lãm phù hợp.
• Se on näyttelyssä. — Nó ở trong triển lãm.
O
🎨
📖 Từ gốc
oboe — kèn oboe
💬 Ví dụ câu
Tämä on oboe.
Đây là kèn oboe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen oboea. — Tôi cần kèn oboe.
• Se on oboessa. — Nó ở trong kèn oboe.
🎨
📖 Từ gốc
otsikko — tiêu đề
💬 Ví dụ câu
Tämä on otsikko.
Đây là tiêu đề.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen otsikkoa. — Tôi cần tiêu đề.
• otsikkon hinta on sopiva. — Giá tiêu đề phù hợp.
• Se on otsikkossa. — Nó ở trong tiêu đề.
P
🎨
📖 Từ gốc
pääsiäinen — lễ Phục sinh
💬 Ví dụ câu
Tämä on pääsiäinen.
Đây là lễ Phục sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pääsiäistä. — Tôi cần lễ Phục sinh.
• pääsiäisen hinta on sopiva. — Giá lễ Phục sinh phù hợp.
• Se on pääsiäisessä. — Nó ở trong lễ Phục sinh.
🎨
📖 Từ gốc
pasuuna — kèn trombone
💬 Ví dụ câu
Tämä on pasuuna.
Đây là kèn trombone.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pasuunaa. — Tôi cần kèn trombone.
• Se on pasuunassa. — Nó ở trong kèn trombone.
🎨
📖 Từ gốc
piano — piano
💬 Ví dụ câu
Tämä on piano.
Đây là piano.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pianoa. — Tôi cần piano.
• pianon hinta on sopiva. — Giá piano phù hợp.
• Se on pianossa. — Nó ở trong piano.
🎨
📖 Từ gốc
piirros — bản vẽ
💬 Ví dụ câu
Tämä on piirros.
Đây là bản vẽ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen piirrosta. — Tôi cần bản vẽ.
• piirrosen hinta on sopiva. — Giá bản vẽ phù hợp.
• Se on piirrosessa. — Nó ở trong bản vẽ.
🎨
📖 Từ gốc
podcast — podcast
💬 Ví dụ câu
Tämä on podcast.
Đây là podcast.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen podcastta. — Tôi cần podcast.
• podcasten hinta on sopiva. — Giá podcast phù hợp.
• Se on podcastessa. — Nó ở trong podcast.
🎨
📖 Từ gốc
pop — nhạc pop
💬 Ví dụ câu
Tämä on pop.
Đây là nhạc pop.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc
Ví dụ khác:
• Tarvitsen popta. — Tôi cần nhạc pop.
• Se on popissa. — Nó ở trong nhạc pop.
🎨
📖 Từ gốc
poronkäristys — thịt tuần lộc xào
💬 Ví dụ câu
poronkäristys on hyvää.
thịt tuần lộc xào ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan
Ví dụ khác:
• Syön poronkäristystä. — Tôi ăn thịt tuần lộc xào.
• Ostan poronkäristystä. — Tôi mua thịt tuần lộc xào.
• poronkäristksen maku on hyvä. — Vị của thịt tuần lộc xào ngon.
R
🎨
📖 Từ gốc
radio — radio
💬 Ví dụ câu
Tämä on radio.
Đây là radio.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen radioa. — Tôi cần radio.
• radion hinta on sopiva. — Giá radio phù hợp.
• Se on radiossa. — Nó ở trong radio.
🎨
📖 Từ gốc
reggae — nhạc reggae
💬 Ví dụ câu
Tämä on reggae.
Đây là nhạc reggae.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc
Ví dụ khác:
• Tarvitsen reggaea. — Tôi cần nhạc reggae.
• Se on reggaessa. — Nó ở trong nhạc reggae.
🎨
📖 Từ gốc
rock — nhạc rock
💬 Ví dụ câu
Tämä on rock.
Đây là nhạc rock.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc
Ví dụ khác:
• Tarvitsen rockta. — Tôi cần nhạc rock.
• Se on rockissa. — Nó ở trong nhạc rock.
🎨
📖 Từ gốc
romaani — tiểu thuyết
💬 Ví dụ câu
Tämä on romaani.
Đây là tiểu thuyết.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen romaania. — Tôi cần tiểu thuyết.
• romaanin hinta on sopiva. — Giá tiểu thuyết phù hợp.
• Se on romaanissa. — Nó ở trong tiểu thuyết.
🎨
📖 Từ gốc
ruisleipä — bánh mì lúa mạch
💬 Ví dụ câu
ruisleipä on hyvää.
bánh mì lúa mạch ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan
Ví dụ khác:
• Syön ruisleipää. — Tôi ăn bánh mì lúa mạch.
• Ostan ruisleipää. — Tôi mua bánh mì lúa mạch.
• ruisleipän maku on hyvä. — Vị của bánh mì lúa mạch ngon.
🎨
📖 Từ gốc
rummut — trống
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat rummut.
Đây là trống.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen rummutta. — Tôi cần trống.
• rummuten hinta on sopiva. — Giá trống phù hợp.
• Se on rummutessa. — Nó ở trong trống.
🎨
📖 Từ gốc
runeberginpäivä — ngày Runeberg
💬 Ví dụ câu
runeberginpäivä on söpö.
ngày Runeberg dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống
Ví dụ khác:
• Näen runeberginpäivää. — Tôi thấy ngày Runeberg.
• runeberginpäivän nimi on Musti. — Tên ngày Runeberg là Musti.
• Se on runeberginpäivässä. — Nó ở trong ngày Runeberg.
🎨
📖 Từ gốc
runo — bài thơ
💬 Ví dụ câu
Tämä on runo.
Đây là bài thơ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen runoa. — Tôi cần bài thơ.
• runon hinta on sopiva. — Giá bài thơ phù hợp.
• Se on runossa. — Nó ở trong bài thơ.
S
🎨
📖 Từ gốc
saksofoni — kèn saxophone
💬 Ví dụ câu
Tämä on saksofoni.
Đây là kèn saxophone.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen saksofonia. — Tôi cần kèn saxophone.
• Se on saksofonissa. — Nó ở trong kèn saxophone.
🎨
📖 Từ gốc
salmiakki — kẹo cam thảo mặn
💬 Ví dụ câu
salmiakki on hyvää.
kẹo cam thảo mặn ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan
Ví dụ khác:
• Syön salmiakkia. — Tôi ăn kẹo cam thảo mặn.
• Ostan salmiakkia. — Tôi mua kẹo cam thảo mặn.
• salmiakkin maku on hyvä. — Vị của kẹo cam thảo mặn ngon.
🎨
📖 Từ gốc
sanomalehti — báo
💬 Ví dụ câu
Tämä on sanomalehti.
Đây là báo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sanomalehtia. — Tôi cần báo.
• sanomalehtin hinta on sopiva. — Giá báo phù hợp.
• Se on sanomalehtissa. — Nó ở trong báo.
🎨
📖 Từ gốc
sarja — phim bộ
💬 Ví dụ câu
Tämä on sarja.
Đây là phim bộ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sarjaa. — Tôi cần phim bộ.
• sarjan hinta on sopiva. — Giá phim bộ phù hợp.
• Se on sarjassa. — Nó ở trong phim bộ.
🎨
📖 Từ gốc
sello — cello
💬 Ví dụ câu
Tämä on sello.
Đây là cello.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen selloa. — Tôi cần cello.
• Se on sellossa. — Nó ở trong cello.
🎨
📖 Từ gốc
sisu — tinh thần kiên cường
💬 Ví dụ câu
Tämä on sisu.
Đây là tinh thần kiên cường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sisua. — Tôi cần tinh thần kiên cường.
• sisun hinta on sopiva. — Giá tinh thần kiên cường phù hợp.
• Se on sisussa. — Nó ở trong tinh thần kiên cường.
🎨
📖 Từ gốc
soitin — nhạc cụ
💬 Ví dụ câu
Tämä on soitin.
Đây là nhạc cụ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen soitinta. — Tôi cần nhạc cụ.
• soitinin hinta on sopiva. — Giá nhạc cụ phù hợp.
• Se on soitinissa. — Nó ở trong nhạc cụ.
🎨
📖 Từ gốc
syntetisaattori — synthesizer
💬 Ví dụ câu
Tämä on syntetisaattori.
Đây là synthesizer.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen syntetisaattoria. — Tôi cần synthesizer.
• Se on syntetisaattorissa. — Nó ở trong synthesizer.
T
🎨
📖 Từ gốc
taide — nghệ thuật
💬 Ví dụ câu
Tämä on taide.
Đây là nghệ thuật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen taidetta. — Tôi cần nghệ thuật.
• taiden hinta on sopiva. — Giá nghệ thuật phù hợp.
• Se on taidessa. — Nó ở trong nghệ thuật.
🎨
📖 Từ gốc
taiteilija — nghệ sĩ
💬 Ví dụ câu
taiteilija on ystävällinen.
nghệ sĩ thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật
Ví dụ khác:
• taiteilijan työ on tärkeä. — Công việc của nghệ sĩ quan trọng.
• Tapaan taiteilijaa huomenna. — Tôi gặp nghệ sĩ ngày mai.
• Luotan taiteilijassa. — Tôi tin tưởng nghệ sĩ.
🎨
📖 Từ gốc
tonttu — yêu tinh Noel
💬 Ví dụ câu
Tämä on tonttu.
Đây là yêu tinh Noel.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tonttua. — Tôi cần yêu tinh Noel.
• tonttun hinta on sopiva. — Giá yêu tinh Noel phù hợp.
• Se on tonttussa. — Nó ở trong yêu tinh Noel.
🎨
📖 Từ gốc
trumpetti — kèn trumpet
💬 Ví dụ câu
Tämä on trumpetti.
Đây là kèn trumpet.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen trumpettia. — Tôi cần kèn trumpet.
• Se on trumpettissa. — Nó ở trong kèn trumpet.
U
🎨
📖 Từ gốc
ukulele — ukulele
💬 Ví dụ câu
Tämä on ukulele.
Đây là ukulele.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ukulelea. — Tôi cần ukulele.
• Se on ukulelessa. — Nó ở trong ukulele.
🎨
📖 Từ gốc
uutiset — tin tức
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat uutiset.
Đây là tin tức.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen uutisetta. — Tôi cần tin tức.
• uutiseten hinta on sopiva. — Giá tin tức phù hợp.
• Se on uutisetessa. — Nó ở trong tin tức.
V
🎨
📖 Từ gốc
valokuva — ảnh chụp
💬 Ví dụ câu
Tämä on valokuva.
Đây là ảnh chụp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen valokuvaa. — Tôi cần ảnh chụp.
• valokuvan hinta on sopiva. — Giá ảnh chụp phù hợp.
• Se on valokuvassa. — Nó ở trong ảnh chụp.
🎨
📖 Từ gốc
veistos — tượng điêu khắc
💬 Ví dụ câu
Tämä on veistos.
Đây là tượng điêu khắc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen veistosta. — Tôi cần tượng điêu khắc.
• veistosen hinta on sopiva. — Giá tượng điêu khắc phù hợp.
• Se on veistosessa. — Nó ở trong tượng điêu khắc.
🎨
📖 Từ gốc
vihta — chổi bạch dương
💬 Ví dụ câu
vihta on söpö.
chổi bạch dương dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống
Ví dụ khác:
• Näen vihtaa. — Tôi thấy chổi bạch dương.
• vihtan nimi on Musti. — Tên chổi bạch dương là Musti.
• Se on vihtassa. — Nó ở trong chổi bạch dương.
🎨
📖 Từ gốc
viulu — violin
💬 Ví dụ câu
Tämä on viulu.
Đây là violin.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen viulua. — Tôi cần violin.
• viulun hinta on sopiva. — Giá violin phù hợp.
• Se on viulussa. — Nó ở trong violin.