Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Suomen Mestari 2 – Bài 1 (Matkustaminen)
Bộ từ vựng suomen mestari 2 – bài 1 (matkustaminen) thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
88 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 88 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
H
📦
📖 Từ gốc
heittää — ném
💬 Ví dụ câu
Heitän pallon.
Tôi ném quả bóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (heitän). KHẨU NGỮ = viedä
📦
📖 Từ gốc
heti — ngay lập tức
💬 Ví dụ câu
Tulen heti!
Tôi đến ngay!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất
Ví dụ khác:
• Tämä on heti. — Đây là ngay lập tức.
• heti on tärkeä. — ngay lập tức quan trọng.
K
📦
📖 Từ gốc
käsimatkatavara — hành lý xách tay
💬 Ví dụ câu
Tämä on käsimatkatavara.
Đây là hành lý xách tay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• Tarvitsen käsimatkatavaraa. — Tôi cần hành lý xách tay.
• käsimatkatavaran hinta on sopiva. — Giá hành lý xách tay phù hợp.
• Se on käsimatkatavarassa. — Nó ở trong hành lý xách tay.
📦
📖 Từ gốc
kaukana — xa
💬 Ví dụ câu
Onko se kaukana?
Nó có xa không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khoảng cách
Ví dụ khác:
• Kaukana täältä. — Xa từ đây.
📦
📖 Từ gốc
kokous — họp
💬 Ví dụ câu
Olen kokouksessa.
Tôi đang họp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nơi làm việc
Ví dụ khác:
• Kokous alkaa kello 9. — Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ.
• Tiedän kokouksen hinnan. — Tôi biết giá họp.
• Tarvitsen kokousta. — Tôi cần họp.
L
📦
📖 Từ gốc
lähellä — gần
💬 Ví dụ câu
Asun lähellä keskustaa.
Tôi sống gần trung tâm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khoảng cách
Ví dụ khác:
• Tämä on lähellä. — Đây là gần.
• lähellä on tärkeä. — gần quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
lähteä — rời đi
💬 Ví dụ câu
Lähden töihin.
Tôi đi làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä)
Ví dụ khác:
• Juna lähtee kello 8. — Tàu khởi hành lúc 8 giờ.
📦
📖 Từ gốc
lento — chuyến bay
💬 Ví dụ câu
Tämä on lento.
Đây là chuyến bay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• Tarvitsen lentoa. — Tôi cần chuyến bay.
• lenton hinta on sopiva. — Giá chuyến bay phù hợp.
• Se on lentossa. — Nó ở trong chuyến bay.
📦
📖 Từ gốc
lentoasema — sân bay
💬 Ví dụ câu
Olen lentoasemalla.
Tôi ở sân bay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• lentoasema on lähellä. — sân bay ở gần.
• lentoaseman osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ sân bay là Mannerheimintie 1.
• Etsin lentoasemaa. — Tôi tìm sân bay.
M
📦
📖 Từ gốc
matkailu — du lịch
💬 Ví dụ câu
Matkailu on hauskaa.
Du lịch vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• Tiedän matkailun hinnan. — Tôi biết giá du lịch.
• Tarvitsen matkailua. — Tôi cần du lịch.
📦
📖 Từ gốc
matkustaa — đi xa, du lịch
💬 Ví dụ câu
Matkustan Helsinkiin.
Tôi đi Helsinki.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 4 (matkustan). + MIHIN/MILLÄ
N
📦
📖 Từ gốc
nähtävyys — điểm tham quan
💬 Ví dụ câu
Kaupungissa on paljon nähtävyyksiä.
Thành phố có nhiều danh lam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• Tämä on nähtävyys. — Đây là điểm tham quan.
• Tiedän nähtävyyden hinnan. — Tôi biết giá điểm tham quan.
• Tarvitsen nähtävyyttä. — Tôi cần điểm tham quan.
O
📦
📖 Từ gốc
opas — hướng dẫn viên
💬 Ví dụ câu
Opas kertoo linnasta.
Hướng dẫn viên kể về lâu đài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• Tiedän oppaan hinnan. — Tôi biết giá hướng dẫn viên.
• Tarvitsen opasta. — Tôi cần hướng dẫn viên.
• oppaat ovat täällä. — Những hướng dẫn viên ở đây.
P
📦
📖 Từ gốc
passi — hộ chiếu
💬 Ví dụ câu
Passi on laukussa.
Hộ chiếu trong túi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thẻ & Giấy tờ
Ví dụ khác:
• Tiedän passin hinnan. — Tôi biết giá hộ chiếu.
• Tarvitsen passia. — Tôi cần hộ chiếu.
• Se on passissa. — Nó ở trong hộ chiếu.
R
📦
📖 Từ gốc
rautatieasema — ga tàu
💬 Ví dụ câu
Juna lähtee rautatieasemalta.
Tàu khởi hành từ nhà ga.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• rautatieasema on lähellä. — ga tàu ở gần.
• rautatieaseman osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ ga tàu là Mannerheimintie 1.
• Etsin rautatieasemaa. — Tôi tìm ga tàu.
S
📦
📖 Từ gốc
saapua — đến nơi
💬 Ví dụ câu
Juna saapuu ajoissa.
Tàu đến đúng giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• Tämä on saapua. — Đây là đến nơi.
• saapua on tärkeä. — đến nơi quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
satama — cảng
💬 Ví dụ câu
Laiva lähtee satamasta.
Tàu khởi hành từ cảng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Tapaamme satamassa. — Gặp nhau ở cảng.
• Menen satamaan. — Tôi đi đến cảng.
📦
📖 Từ gốc
silti — vẫn/tuy vậy
💬 Ví dụ câu
Sataa, mutta menen silti.
Trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết
Ví dụ khác:
• Tämä on silti. — Đây là vẫn/tuy vậy.
• silti on tärkeä. — vẫn/tuy vậy quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
sitten — sau đó
💬 Ví dụ câu
Ensin menen bussilla ja sitten metrolla.
Trước đi xe buýt rồi sau đó đi metro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối
Ví dụ khác:
• Tämä on sitten. — Đây là sau đó.
• sitten on tärkeä. — sau đó quan trọng.
T
📦
📖 Từ gốc
tulla — đến
💬 Ví dụ câu
Tulen huomenna.
Tôi đến ngày mai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ban ngày
Ví dụ khác:
• Tulin kotiin kello 6. — Tôi đã về nhà lúc 6 giờ.
• Tule tänne! — Đến đây!
📦
📖 Từ gốc
tulli — hải quan
💬 Ví dụ câu
Tämä on tulli.
Đây là hải quan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tullia. — Tôi cần hải quan.
• tullin hinta on sopiva. — Giá hải quan phù hợp.
• Se on tullissa. — Nó ở trong hải quan.
📦
📖 Từ gốc
turvatarkastus — kiểm tra an ninh
💬 Ví dụ câu
Tämä on turvatarkastus.
Đây là kiểm tra an ninh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• Tarvitsen turvatarkastusta. — Tôi cần kiểm tra an ninh.
• turvatarkastusen hinta on sopiva. — Giá kiểm tra an ninh phù hợp.
• Se on turvatarkastusessa. — Nó ở trong kiểm tra an ninh.
V
📦
📖 Từ gốc
varata — đặt
💬 Ví dụ câu
Varaan pöydän ravintolasta.
Tôi đặt bàn ở nhà hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• Tämä on varata. — Đây là đặt.
• varata on tärkeä. — đặt quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
varaus — đặt phòng
💬 Ví dụ câu
Meillä on varaus nimellä Lahtinen.
Chúng tôi có đặt phòng tên Lahtinen.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• varauksen osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ đặt phòng là Mannerheimintie 1.
• Etsin varausta. — Tôi tìm đặt phòng.
📦
📖 Từ gốc
vasta — mới/chỉ mới
💬 Ví dụ câu
Kello on vasta puoli kahdeksan.
Mới có 7 rưỡi thôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất
Ví dụ khác:
• Tämä on vasta. — Đây là mới/chỉ mới.
• vasta on tärkeä. — mới/chỉ mới quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
vielä — vẫn/còn
💬 Ví dụ câu
Asutteko vielä Helsingissä?
Các bạn vẫn ở Helsinki chứ?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết
Ví dụ khác:
• En ole vielä valmis. — Tôi chưa sẵn sàng.