Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Từ vựng Suomen Mestari 2 – Bài 1 (Matkustaminen)

Suomen Mestari 2 – Bài 1 (Matkustaminen)

Bộ từ vựng suomen mestari 2 – bài 1 (matkustaminen) thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.

88 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 88 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
H
📦
heittää
/ˈheitːæː/
ném
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
heittää — ném
💬 Ví dụ câu
Heitän pallon.
Tôi ném quả bóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (heitän). KHẨU NGỮ = viedä
Xem trang chi tiết heittää →
📦
heti
ngay lập tức
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
heti — ngay lập tức
💬 Ví dụ câu
Tulen heti!
Tôi đến ngay!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất Ví dụ khác: • Tämä on heti. — Đây là ngay lập tức. • heti on tärkeä. — ngay lập tức quan trọng.
Xem trang chi tiết heti →
K
📦
käsimatkatavara
hành lý xách tay
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
käsimatkatavara — hành lý xách tay
💬 Ví dụ câu
Tämä on käsimatkatavara.
Đây là hành lý xách tay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay Ví dụ khác: • Tarvitsen käsimatkatavaraa. — Tôi cần hành lý xách tay. • käsimatkatavaran hinta on sopiva. — Giá hành lý xách tay phù hợp. • Se on käsimatkatavarassa. — Nó ở trong hành lý xách tay.
Xem trang chi tiết käsimatkatavara →
📦
kaukana
xa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaukana — xa
💬 Ví dụ câu
Onko se kaukana?
Nó có xa không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khoảng cách Ví dụ khác: • Kaukana täältä. — Xa từ đây.
Xem trang chi tiết kaukana →
📦
kokous
họp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kokous — họp
💬 Ví dụ câu
Olen kokouksessa.
Tôi đang họp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nơi làm việc Ví dụ khác: • Kokous alkaa kello 9. — Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ. • Tiedän kokouksen hinnan. — Tôi biết giá họp. • Tarvitsen kokousta. — Tôi cần họp.
Xem trang chi tiết kokous →
L
📦
lähellä
gần
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lähellä — gần
💬 Ví dụ câu
Asun lähellä keskustaa.
Tôi sống gần trung tâm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khoảng cách Ví dụ khác: • Tämä on lähellä. — Đây là gần. • lähellä on tärkeä. — gần quan trọng.
Xem trang chi tiết lähellä →
📦
lähteä
rời đi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lähteä — rời đi
💬 Ví dụ câu
Lähden töihin.
Tôi đi làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä) Ví dụ khác: • Juna lähtee kello 8. — Tàu khởi hành lúc 8 giờ.
Xem trang chi tiết lähteä →
📦
lento
chuyến bay
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lento — chuyến bay
💬 Ví dụ câu
Tämä on lento.
Đây là chuyến bay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay Ví dụ khác: • Tarvitsen lentoa. — Tôi cần chuyến bay. • lenton hinta on sopiva. — Giá chuyến bay phù hợp. • Se on lentossa. — Nó ở trong chuyến bay.
Xem trang chi tiết lento →
📦
lentoasema
sân bay
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lentoasema — sân bay
💬 Ví dụ câu
Olen lentoasemalla.
Tôi ở sân bay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • lentoasema on lähellä. — sân bay ở gần. • lentoaseman osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ sân bay là Mannerheimintie 1. • Etsin lentoasemaa. — Tôi tìm sân bay.
Xem trang chi tiết lentoasema →
M
📦
matkailu
du lịch
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
matkailu — du lịch
💬 Ví dụ câu
Matkailu on hauskaa.
Du lịch vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch Ví dụ khác: • Tiedän matkailun hinnan. — Tôi biết giá du lịch. • Tarvitsen matkailua. — Tôi cần du lịch.
Xem trang chi tiết matkailu →
📦
matkustaa
/ˈmɑtkustɑː/
đi xa, du lịch
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
matkustaa — đi xa, du lịch
💬 Ví dụ câu
Matkustan Helsinkiin.
Tôi đi Helsinki.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 4 (matkustan). + MIHIN/MILLÄ
Xem trang chi tiết matkustaa →
N
📦
nähtävyys
điểm tham quan
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nähtävyys — điểm tham quan
💬 Ví dụ câu
Kaupungissa on paljon nähtävyyksiä.
Thành phố có nhiều danh lam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch Ví dụ khác: • Tämä on nähtävyys. — Đây là điểm tham quan. • Tiedän nähtävyyden hinnan. — Tôi biết giá điểm tham quan. • Tarvitsen nähtävyyttä. — Tôi cần điểm tham quan.
Xem trang chi tiết nähtävyys →
O
📦
opas
hướng dẫn viên
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
opas — hướng dẫn viên
💬 Ví dụ câu
Opas kertoo linnasta.
Hướng dẫn viên kể về lâu đài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch Ví dụ khác: • Tiedän oppaan hinnan. — Tôi biết giá hướng dẫn viên. • Tarvitsen opasta. — Tôi cần hướng dẫn viên. • oppaat ovat täällä. — Những hướng dẫn viên ở đây.
Xem trang chi tiết opas →
P
📦
passi
hộ chiếu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
passi — hộ chiếu
💬 Ví dụ câu
Passi on laukussa.
Hộ chiếu trong túi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thẻ & Giấy tờ Ví dụ khác: • Tiedän passin hinnan. — Tôi biết giá hộ chiếu. • Tarvitsen passia. — Tôi cần hộ chiếu. • Se on passissa. — Nó ở trong hộ chiếu.
Xem trang chi tiết passi →
R
📦
rautatieasema
ga tàu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rautatieasema — ga tàu
💬 Ví dụ câu
Juna lähtee rautatieasemalta.
Tàu khởi hành từ nhà ga.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • rautatieasema on lähellä. — ga tàu ở gần. • rautatieaseman osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ ga tàu là Mannerheimintie 1. • Etsin rautatieasemaa. — Tôi tìm ga tàu.
Xem trang chi tiết rautatieasema →
S
📦
saapua
đến nơi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
saapua — đến nơi
💬 Ví dụ câu
Juna saapuu ajoissa.
Tàu đến đúng giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn Ví dụ khác: • Tämä on saapua. — Đây là đến nơi. • saapua on tärkeä. — đến nơi quan trọng.
Xem trang chi tiết saapua →
📦
satama
cảng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
satama — cảng
💬 Ví dụ câu
Laiva lähtee satamasta.
Tàu khởi hành từ cảng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Tapaamme satamassa. — Gặp nhau ở cảng. • Menen satamaan. — Tôi đi đến cảng.
Xem trang chi tiết satama →
📦
silti
vẫn/tuy vậy
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
silti — vẫn/tuy vậy
💬 Ví dụ câu
Sataa, mutta menen silti.
Trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết Ví dụ khác: • Tämä on silti. — Đây là vẫn/tuy vậy. • silti on tärkeä. — vẫn/tuy vậy quan trọng.
Xem trang chi tiết silti →
📦
sitten
sau đó
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sitten — sau đó
💬 Ví dụ câu
Ensin menen bussilla ja sitten metrolla.
Trước đi xe buýt rồi sau đó đi metro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối Ví dụ khác: • Tämä on sitten. — Đây là sau đó. • sitten on tärkeä. — sau đó quan trọng.
Xem trang chi tiết sitten →
T
📦
tulla
đến
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulla — đến
💬 Ví dụ câu
Tulen huomenna.
Tôi đến ngày mai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ban ngày Ví dụ khác: • Tulin kotiin kello 6. — Tôi đã về nhà lúc 6 giờ. • Tule tänne! — Đến đây!
Xem trang chi tiết tulla →
📦
tulli
hải quan
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulli — hải quan
💬 Ví dụ câu
Tämä on tulli.
Đây là hải quan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay Ví dụ khác: • Tarvitsen tullia. — Tôi cần hải quan. • tullin hinta on sopiva. — Giá hải quan phù hợp. • Se on tullissa. — Nó ở trong hải quan.
Xem trang chi tiết tulli →
📦
turvatarkastus
kiểm tra an ninh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
turvatarkastus — kiểm tra an ninh
💬 Ví dụ câu
Tämä on turvatarkastus.
Đây là kiểm tra an ninh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay Ví dụ khác: • Tarvitsen turvatarkastusta. — Tôi cần kiểm tra an ninh. • turvatarkastusen hinta on sopiva. — Giá kiểm tra an ninh phù hợp. • Se on turvatarkastusessa. — Nó ở trong kiểm tra an ninh.
Xem trang chi tiết turvatarkastus →
V
📦
varata
đặt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
varata — đặt
💬 Ví dụ câu
Varaan pöydän ravintolasta.
Tôi đặt bàn ở nhà hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn Ví dụ khác: • Tämä on varata. — Đây là đặt. • varata on tärkeä. — đặt quan trọng.
Xem trang chi tiết varata →
📦
varaus
đặt phòng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
varaus — đặt phòng
💬 Ví dụ câu
Meillä on varaus nimellä Lahtinen.
Chúng tôi có đặt phòng tên Lahtinen.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn Ví dụ khác: • varauksen osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ đặt phòng là Mannerheimintie 1. • Etsin varausta. — Tôi tìm đặt phòng.
Xem trang chi tiết varaus →
📦
vasta
mới/chỉ mới
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vasta — mới/chỉ mới
💬 Ví dụ câu
Kello on vasta puoli kahdeksan.
Mới có 7 rưỡi thôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất Ví dụ khác: • Tämä on vasta. — Đây là mới/chỉ mới. • vasta on tärkeä. — mới/chỉ mới quan trọng.
Xem trang chi tiết vasta →
📦
vielä
vẫn/còn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vielä — vẫn/còn
💬 Ví dụ câu
Asutteko vielä Helsingissä?
Các bạn vẫn ở Helsinki chứ?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết Ví dụ khác: • En ole vielä valmis. — Tôi chưa sẵn sàng.
Xem trang chi tiết vielä →