Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Lễ hội & Lời chúc
Bộ từ vựng lễ hội & lời chúc thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
26 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 26 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
H
📦
📖 Từ gốc
häät — đám cưới
💬 Ví dụ câu
Häät ovat kesällä.
Đám cưới vào mùa hè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lễ hội (Juhlat)
Ví dụ khác:
• Menemme häihin. — Chúng tôi đi đám cưới.
• Tarvitsen häitä. — Tôi cần đám cưới.
• Se on häissä. — Nó ở trong đám cưới.
📦
📖 Từ gốc
hautajaiset — đám tang
💬 Ví dụ câu
Hautajaiset ovat maanantaina.
Tang lễ vào thứ hai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lễ hội (Juhlat)
Ví dụ khác:
• Tämä on hautajaiset. — Đây là đám tang.
• hautajaiset on tärkeä. — đám tang quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
hyvä — tốt
💬 Ví dụ câu
Ruoka on hyvää!
Đồ ăn ngon!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng
Ví dụ khác:
• Hyvän ystävän kanssa. — Cùng với bạn tốt.
• Hyvää huomenta! — Chào buổi sáng!
• Tämä on hyvä. — Đây là tốt.
📦
📖 Từ gốc
Hyvää nimipäivää! — Chúc mừng ngày tên!
💬 Ví dụ câu
Hyvää nimipäivää, Liisa!
Chúc mừng ngày tên, Liisa!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chúc (Toivotukset)
Ví dụ khác:
• Hyvää nimipäivää! on tärkeä. — Chúc mừng ngày tên! quan trọng.
• Missä Hyvää nimipäivää! on? — Chúc mừng ngày tên! ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
Hyvää päivänjatkoa! — Chúc ngày vui vẻ!
💬 Ví dụ câu
Kiitos käynnistä. Hyvää päivänjatkoa!
Cảm ơn đã ghé. Chúc một ngày vui vẻ!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chúc (Toivotukset)
Ví dụ khác:
• Hyvää päivänjatkoa! on tärkeä. — Chúc ngày vui vẻ! quan trọng.
• Missä Hyvää päivänjatkoa! on? — Chúc ngày vui vẻ! ở đâu?
K
📦
📖 Từ gốc
kypsä — chín
💬 Ví dụ câu
Omena on kypsä.
Táo chín.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính từ đồ ăn
Ví dụ khác:
• Tiedän kypsän hinnan. — Tôi biết giá chín.
• Tarvitsen kypsää. — Tôi cần chín.
L
📦
📖 Từ gốc
Lämmin osanottoni. — Xin chia buồn.
💬 Ví dụ câu
Lämmin osanottoni perheellesi.
Xin chia buồn cùng gia đình bạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chúc (Toivotukset)
Ví dụ khác:
• Lämmin osanottoni. on tärkeä. — Xin chia buồn. quan trọng.
• Missä Lämmin osanottoni. on? — Xin chia buồn. ở đâu?
M
📦
📖 Từ gốc
makea — ngọt
💬 Ví dụ câu
Kakku on makeaa.
Bánh ngọt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính từ đồ ăn
Ví dụ khác:
• Tämä on makea. — Đây là ngọt.
• Tiedän makean hinnan. — Tôi biết giá ngọt.
N
📦
📖 Từ gốc
nimipäivä — ngày tên
💬 Ví dụ câu
Hyvää nimipäivää!
Chúc mừng ngày tên!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lễ hội (Juhlat)
Ví dụ khác:
• Tämä on nimipäivä. — Đây là ngày tên.
• Tiedän nimipäivän hinnan. — Tôi biết giá ngày tên.
• Se on nimipäivänä. — Nó ở tại ngày tên.
O
📦
📖 Từ gốc
Onnea! — Chúc mừng!
💬 Ví dụ câu
Onnea uuteen työhön!
Chúc mừng công việc mới!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chúc (Toivotukset)
Ví dụ khác:
• Onnea! on tärkeä. — Chúc mừng! quan trọng.
• Missä Onnea! on? — Chúc mừng! ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
Onnea uuteen kotiin! — Chúc mừng nhà mới!
💬 Ví dụ câu
Muutitte juuri. Onnea uuteen kotiin!
Các bạn vừa chuyển nhà. Chúc mừng nhà mới!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chúc (Toivotukset)
Ví dụ khác:
• Onnea uuteen kotiin! on tärkeä. — Chúc mừng nhà mới! quan trọng.
• Missä Onnea uuteen kotiin! on? — Chúc mừng nhà mới! ở đâu?
P
📦
📖 Từ gốc
Paljon onnea hääparille! — Chúc mừng cô dâu chú rể!
💬 Ví dụ câu
Onnittelut! Paljon onnea hääparille!
Chúc mừng! Chúc mừng cô dâu chú rể!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chúc (Toivotukset)
Ví dụ khác:
• Paljon onnea hääparille! on tärkeä. — Chúc mừng cô dâu chú rể! quan trọng.
• Missä Paljon onnea hääparille! on? — Chúc mừng cô dâu chú rể! ở đâu?
R
📦
📖 Từ gốc
rasvainen — béo
💬 Ví dụ câu
Ruoka on rasvaista.
Đồ ăn béo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính từ đồ ăn
Ví dụ khác:
• Tämä on rasvainen. — Đây là béo.
• Tiedän rasvaisen hinnan. — Tôi biết giá béo.
📦
📖 Từ gốc
ristiäiset — lễ rửa tội
💬 Ví dụ câu
Menemme ristiäisiin.
Chúng tôi đi lễ rửa tội.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lễ hội (Juhlat)
Ví dụ khác:
• Tämä on ristiäiset. — Đây là lễ rửa tội.
• ristiäiset on tärkeä. — lễ rửa tội quan trọng.
S
📦
📖 Từ gốc
suolainen — mặn
💬 Ví dụ câu
Pidän suolaisesta ruoasta.
Tôi thích đồ ăn mặn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính từ đồ ăn
Ví dụ khác:
• Tämä on suolainen. — Đây là mặn.
• Tiedän suolaisen hinnan. — Tôi biết giá mặn.
• Tarvitsen suolaista. — Tôi cần mặn.
📦
📖 Từ gốc
syntymäpäivä — sinh nhật
💬 Ví dụ câu
Milloin sinun syntymäpäivä on?
Sinh nhật bạn khi nào?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lễ hội (Juhlat)
Ví dụ khác:
• Hyvää syntymäpäivää! — Chúc mừng sinh nhật!
• Tiedän syntymäpäivän hinnan. — Tôi biết giá sinh nhật.
• Se on syntymäpäivänä. — Nó ở tại sinh nhật.
T
📦
📖 Từ gốc
terveellinen — lành mạnh
💬 Ví dụ câu
Salaatti on terveellistä.
Salad lành mạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính từ đồ ăn
Ví dụ khác:
• Tämä on terveellinen. — Đây là lành mạnh.
• Tiedän terveellisen hinnan. — Tôi biết giá lành mạnh.
📦
📖 Từ gốc
tulinen — cay
💬 Ví dụ câu
Ruoka on tulista.
Đồ ăn cay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính từ đồ ăn
Ví dụ khác:
• Tämä on tulinen. — Đây là cay.
• Tiedän tulisen hinnan. — Tôi biết giá cay.
📦
📖 Từ gốc
tuore — tươi
💬 Ví dụ câu
Leipä on tuoretta.
Bánh mì tươi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính từ đồ ăn
Ví dụ khác:
• Tämä on tuore. — Đây là tươi.
• Tiedän tuoreen hinnan. — Tôi biết giá tươi.
📦
📖 Từ gốc
tupaantuliaiset — tiệc tân gia
💬 Ví dụ câu
Menemme tupaantulaisiin.
Chúng tôi đi tiệc tân gia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lễ hội (Juhlat)
Ví dụ khác:
• Tämä on tupaantuliaiset. — Đây là tiệc tân gia.
• tupaantuliaiset on tärkeä. — tiệc tân gia quan trọng.
V
📦
📖 Từ gốc
valmistujaiset — lễ tốt nghiệp
💬 Ví dụ câu
Valmistujaiset ovat kesäkuussa.
Lễ tốt nghiệp vào tháng 6.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lễ hội (Juhlat)
Ví dụ khác:
• Tämä on valmistujaiset. — Đây là lễ tốt nghiệp.
• valmistujaiset on tärkeä. — lễ tốt nghiệp quan trọng.