Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
suomalainen
người Phần Lan
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suomalainen — người Phần Lan
💬 Ví dụ câu
Olen suomalainen.
Tôi là người Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet) Ví dụ khác: • Suomalaiset juovat paljon kahvia. — Người Phần Lan uống nhiều cà phê. • suomalaisen nimi on Matti. — Tên của người Phần Lan là Matti. • Tapaan suomalaista huomenna. — Tôi gặp người Phần Lan ngày mai.
Xem trang chi tiết suomalainen →
📦
Suomi
Phần Lan
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Suomi — Phần Lan
💬 Ví dụ câu
Asun Suomessa.
Tôi sống ở Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat) Ví dụ khác: • Muutan Suomeen. — Tôi chuyển đến Phần Lan. • Olen kotoisin Suomesta. — Tôi đến từ Phần Lan. • Puhun suomea. — Tôi nói tiếng Phần Lan.
Xem trang chi tiết Suomi →
📦
suora
thẳng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suora — thẳng
💬 Ví dụ câu
Se on suora.
Nó thẳng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Hình dạng Ví dụ khác: • Tarvitsen suoraa. — Tôi cần thẳng. • Se on suorassa. — Nó ở trong thẳng. • Menen suoraan. — Tôi đi đến thẳng.
Xem trang chi tiết suora →
📦
suora tukka
tóc thẳng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suora tukka — tóc thẳng
💬 Ví dụ câu
Hänellä on suora tukka.
Cô ấy có tóc thẳng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt Ví dụ khác: • suora tukka on tärkeä. — tóc thẳng quan trọng. • Missä suora tukka on? — tóc thẳng ở đâu?
Xem trang chi tiết suora tukka →
📦
suoraan eteenpäin
đi thẳng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suoraan eteenpäin — đi thẳng
💬 Ví dụ câu
Mene suoraan eteenpäin.
Đi thẳng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Aja suoraan eteenpäin noin 200 metriä. — Lái thẳng khoảng 200 mét. • Jatka suoraan eteenpäin liikennevaloihin asti. — Đi thẳng đến đèn giao thông.
Xem trang chi tiết suoraan eteenpäin →
📦
suorakulmio
hình chữ nhật
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suorakulmio — hình chữ nhật
💬 Ví dụ câu
Tämä on suorakulmio.
Đây là hình chữ nhật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng Ví dụ khác: • Tarvitsen suorakulmioa. — Tôi cần hình chữ nhật. • suorakulmion hinta on sopiva. — Giá hình chữ nhật phù hợp. • Se on suorakulmiossa. — Nó ở trong hình chữ nhật.
Xem trang chi tiết suorakulmio →
📦
suoratoisto
livestream
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suoratoisto — livestream
💬 Ví dụ câu
Tämä on suoratoisto.
Đây là livestream.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội Ví dụ khác: • Tarvitsen suoratoistoa. — Tôi cần livestream. • Se on suoratoistossa. — Nó ở trong livestream.
Xem trang chi tiết suoratoisto →
📦
supermarketti
siêu thị
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
supermarketti — siêu thị
💬 Ví dụ câu
supermarketti on lähellä.
siêu thị ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cửa hàng Ví dụ khác: • supermarkettin osoite on keskustassa. — Địa chỉ siêu thị ở trung tâm. • Olen supermarkettissa. — Tôi ở trong siêu thị. • Menen supermarkettiin. — Tôi đi vào siêu thị.
Xem trang chi tiết supermarketti →
📦
surra
buồn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
surra — buồn
💬 Ví dụ câu
Haluan surra.
Tôi muốn buồn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ Ví dụ khác: • Tarvitsen surraa. — Tôi cần buồn. • Se on surrassa. — Nó ở trong buồn. • Menen surraan. — Tôi đi đến buồn.
Xem trang chi tiết surra →
📦
suru
nỗi buồn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suru — nỗi buồn
💬 Ví dụ câu
Tämä on suru.
Đây là nỗi buồn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tiêu cực Ví dụ khác: • Tunnen surua. — Tôi cảm thấy nỗi buồn. • surun tunne on voimakas. — Cảm giác nỗi buồn mạnh mẽ. • Elän surussa. — Tôi sống trong nỗi buồn.
Xem trang chi tiết suru →
📦
susi
sói
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
susi — sói
💬 Ví dụ câu
susi on söpö.
sói dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật Ví dụ khác: • Näen susia. — Tôi thấy sói. • susin nimi on Musti. — Tên sói là Musti. • susilla on nälkä. — sói đang đói.
Xem trang chi tiết susi →
📦
suu
miệng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suu — miệng
💬 Ví dụ câu
Avaa suu!
Mở miệng!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đầu & Mặt Ví dụ khác: • Suussa on 32 hammasta. — Trong miệng có 32 răng. • Tiedän suun hinnan. — Tôi biết giá miệng. • Tarvitsen suuta. — Tôi cần miệng.
Xem trang chi tiết suu →
📦
suunnitella
lên kế hoạch
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suunnitella — lên kế hoạch
💬 Ví dụ câu
Haluan suunnitella.
Tôi muốn lên kế hoạch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ Ví dụ khác: • Tarvitsen suunnitellaa. — Tôi cần lên kế hoạch. • Se on suunnitellassa. — Nó ở trong lên kế hoạch. • Menen suunnitellaan. — Tôi đi đến lên kế hoạch.
Xem trang chi tiết suunnitella →
📦
suunnittelija
nhà thiết kế
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suunnittelija — nhà thiết kế
💬 Ví dụ câu
Hän on suunnittelija.
Anh ấy là nhà thiết kế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học Ví dụ khác: • Tarvitsen suunnittelijaa. — Tôi cần nhà thiết kế. • Se on suunnittelijassa. — Nó ở trong nhà thiết kế. • suunnittelijan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà thiết kế là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết suunnittelija →
📦
suuri
lớn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suuri — lớn
💬 Ví dụ câu
Se on suuri.
Nó lớn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Hình dạng Ví dụ khác: • Tarvitsen suuria. — Tôi cần lớn. • Se on suurissa. — Nó ở trong lớn. • Menen suuriin. — Tôi đi đến lớn.
Xem trang chi tiết suuri →
📦
suutari
thợ đóng giày
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suutari — thợ đóng giày
💬 Ví dụ câu
Hän on suutari.
Anh ấy là thợ đóng giày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công Ví dụ khác: • Tarvitsen suutaria. — Tôi cần thợ đóng giày. • Se on suutarissa. — Nó ở trong thợ đóng giày. • suutarin väri on sininen. — Màu thợ đóng giày là xanh.
Xem trang chi tiết suutari →
📦
sydän
trái tim
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sydän — trái tim
💬 Ví dụ câu
Sydän lyö nopeasti.
Tim đập nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi Ví dụ khác: • Rakastan sinua koko sydämestäni. — Tôi yêu bạn hết cả trái tim. • Tiedän sydämen hinnan. — Tôi biết giá trái tim. • Tarvitsen sydäntä. — Tôi cần trái tim.
Xem trang chi tiết sydän →
📦
syksy
mùa thu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
syksy — mùa thu
💬 Ví dụ câu
Syksyllä lehdet putoavat.
Mùa thu lá rụng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mùa (Vuodenajat) Ví dụ khác: • Syksy on kaunis. — Mùa thu đẹp. • Tiedän syksyn hinnan. — Tôi biết giá mùa thu. • Tarvitsen syksyä. — Tôi cần mùa thu.
Xem trang chi tiết syksy →
📦
syntetisaattori
synthesizer
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
syntetisaattori — synthesizer
💬 Ví dụ câu
Tämä on syntetisaattori.
Đây là synthesizer.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng Ví dụ khác: • Tarvitsen syntetisaattoria. — Tôi cần synthesizer. • Se on syntetisaattorissa. — Nó ở trong synthesizer.
Xem trang chi tiết syntetisaattori →
📦
syntyä
sinh ra
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
syntyä — sinh ra
💬 Ví dụ câu
Vauva syntyi eilen.
Em bé sinh ra hôm qua.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết syntyä →