📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
selittää — giải thích
💬 Ví dụ câu
Haluan selittää.
Tôi muốn giải thích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen selittäää. — Tôi cần giải thích.
• Se on selittäässä. — Nó ở trong giải thích.
• Menen selittäään. — Tôi đi đến giải thích.
📦
📖 Từ gốc
selkä — lưng
💬 Ví dụ câu
Selkä on kipeä.
Lưng bị đau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi
Ví dụ khác:
• Selkä särkee. — Đau lưng.
• Tiedän selän hinnan. — Tôi biết giá lưng.
• Tarvitsen selkää. — Tôi cần lưng.
📦
📖 Từ gốc
selkäreppu — ba lô
💬 Ví dụ câu
Tämä on selkäreppu.
Đây là ba lô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• Tarvitsen selkäreppua. — Tôi cần ba lô.
• Se on selkäreppussa. — Nó ở trong ba lô.
📦
📖 Từ gốc
selleri — cần tây
💬 Ví dụ câu
Tämä on selleri.
Đây là cần tây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen selleriä. — Tôi cần cần tây.
• Se on sellerissä. — Nó ở trong cần tây.
• Tiedän sellerin hinnan. — Tôi biết giá cần tây.
📦
📖 Từ gốc
sello — cello
💬 Ví dụ câu
Tämä on sello.
Đây là cello.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen selloa. — Tôi cần cello.
• Se on sellossa. — Nó ở trong cello.
📦
📖 Từ gốc
sen jälkeen — sau đó
💬 Ví dụ câu
Sen jälkeen teen aamupalaa.
Sau đó tôi làm bữa sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối
Ví dụ khác:
• Tämä on sen jälkeen. — Đây là sau đó.
• sen jälkeen on tärkeä. — sau đó quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
senttimetri — cm
💬 Ví dụ câu
Tämä on senttimetri.
Đây là cm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đo lường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen senttimetriä. — Tôi cần cm.
• senttimetrin hinta on sopiva. — Giá cm phù hợp.
• Se on senttimetrissä. — Nó ở trong cm.
📦
📖 Từ gốc
serkku — anh/chị/em họ
💬 Ví dụ câu
Serkku asuu Oulussa.
Anh họ sống ở Oulu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Họ hàng
Ví dụ khác:
• Minulla on 18 serkkua. — Tôi có 18 anh/chị em họ.
• serkun nimi on Matti. — Tên của anh/chị/em họ là Matti.
• serkulla on auto. — anh/chị/em họ có xe.
📦
📖 Từ gốc
setä — chú/bác
💬 Ví dụ câu
Sedän auto on iso.
Xe chú thì lớn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình
Ví dụ khác:
• Soitan sedälle. — Tôi gọi cho chú.
• setä on mukava. — chú/bác dễ thương.
• Tapaan setää huomenna. — Tôi gặp chú/bác ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
seteli — tiền giấy
💬 Ví dụ câu
Tämä on seteli.
Đây là tiền giấy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền
Ví dụ khác:
• Maksan seteliä. — Tôi trả tiền giấy.
• setelin määrä on suuri. — Số lượng tiền giấy lớn.
• Tarvitsen seteliä. — Tôi cần tiền giấy.
📦
📖 Từ gốc
seuraaja — người theo dõi
💬 Ví dụ câu
Tämä on seuraaja.
Đây là người theo dõi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen seuraajaa. — Tôi cần người theo dõi.
• Se on seuraajassa. — Nó ở trong người theo dõi.
📦
📖 Từ gốc
seuraaminen — theo dõi
💬 Ví dụ câu
Tämä on seuraaminen.
Đây là theo dõi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen seuraamista. — Tôi cần theo dõi.
• Se on seuraamisessa. — Nó ở trong theo dõi.
📦
📖 Từ gốc
seurata — theo dõi
💬 Ví dụ câu
Haluan seurata.
Tôi muốn theo dõi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Di chuyển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen seurataa. — Tôi cần theo dõi.
• Se on seuratassa. — Nó ở trong theo dõi.
• Menen seurataan. — Tôi đi đến theo dõi.
📦
📖 Từ gốc
shakki — cờ vua
💬 Ví dụ câu
Tämä on shakki.
Đây là cờ vua.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tarvitsen shakkia. — Tôi cần cờ vua.
• shakkin hinta on sopiva. — Giá cờ vua phù hợp.
• Se on shakkissa. — Nó ở trong cờ vua.
📦
📖 Từ gốc
shortsit — quần short
💬 Ví dụ câu
Kesällä käytän shortseja.
Mùa hè tôi mặc quần đùi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quần & Giày
Ví dụ khác:
• Tämä on shortsit. — Đây là quần short.
• shortsit on tärkeä. — quần short quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
side — băng bó
💬 Ví dụ câu
Tämä on side.
Đây là băng bó.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sideä. — Tôi cần băng bó.
• Se on sidessä. — Nó ở trong băng bó.
📦
📖 Từ gốc
siellä — ở đó
💬 Ví dụ câu
Siellä on kylmä.
Ở đó lạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ở đâu (Missä?)
Ví dụ khác:
• Menen sinne huomenna. — Tôi đi đến đó ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
sieltä — từ đó
💬 Ví dụ câu
Sieltä on hyvät näköalat.
Từ đó có tầm nhìn đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ đâu (Mistä?)
Ví dụ khác:
• Tämä on sieltä. — Đây là từ đó.
• sieltä on tärkeä. — từ đó quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
siemen — hạt giống
💬 Ví dụ câu
siemen on kaunis.
hạt giống đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• siemenin väri on vihreä. — Màu hạt giống là xanh.
• Näen siementä. — Tôi thấy hạt giống.
• Lintu on siemenissä. — Chim ở trên hạt giống.
📦
📖 Từ gốc
sieni — nấm
💬 Ví dụ câu
Poimin sieniä metsässä.
Tôi hái nấm trong rừng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• sieni on uusi. — nấm mới.
• sienen väri on valkoinen. — Màu của nấm là trắng.
• Tarvitsen uutta sientä. — Tôi cần nấm mới.