📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
neliö — mét vuông (văn nói của neliömetri)
💬 Ví dụ câu
Asunnossa on 45 neliötä.
Căn hộ rộng 45 mét vuông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
neliö — mét vuông (m²)
💬 Ví dụ câu
Asunto on 45 neliötä.
Căn hộ 45 mét vuông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuê nhà
Ví dụ khác:
• neliö on mukava. — mét vuông (m²) dễ thương.
• neliön nimi on Matti. — Tên của mét vuông (m²) là Matti.
📦
📖 Từ gốc
neliömetri — mét vuông
💬 Ví dụ câu
neliömetri on mukava.
mét vuông dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đo lường
Ví dụ khác:
• Tapaan neliömetriä. — Tôi gặp mét vuông.
• neliömetrin työ on tärkeä. — Công việc của mét vuông quan trọng.
• Luotan neliömetrissä. — Tôi tin tưởng mét vuông.
📦
📖 Từ gốc
neljä — 4
💬 Ví dụ câu
Neljä vuodenaikaa.
Bốn mùa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 0-10
Ví dụ khác:
• Tiedän neljän hinnan. — Tôi biết giá 4.
• Tarvitsen neljää. — Tôi cần 4.
📦
📖 Từ gốc
neljäkymmentä — 40
💬 Ví dụ câu
Hän on neljäkymmentä vuotta vanha.
Anh ấy 40 tuổi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 11-100
Ví dụ khác:
• neljäkymmentä on tärkeä. — 40 quan trọng.
• Missä neljäkymmentä on? — 40 ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
neljältä — lúc 4h
💬 Ví dụ câu
Tulen neljältä.
Tôi đến lúc 4 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời điểm (-lta/-ltä)
Ví dụ khác:
• Tämä on neljältä. — Đây là lúc 4h.
• neljältä on tärkeä. — lúc 4h quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
neljännes — một phần tư
💬 Ví dụ câu
Neljännes tunnista on 15 minuuttia.
Một phần tư giờ là 15 phút.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen neljännestä. — Tôi cần một phần tư.
• neljännesin hinta on sopiva. — Giá một phần tư phù hợp.
• Se on neljännesissä. — Nó ở trong một phần tư.
📦
📖 Từ gốc
neljäs — thứ tư
💬 Ví dụ câu
Neljäs päivä on torstai.
Ngày thứ tư là thứ Năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
neljätoista — mười bốn (14)
💬 Ví dụ câu
Kahden viikon päästä on neljätoista päivää.
Hai tuần là mười bốn ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
nenä — mũi
💬 Ví dụ câu
Nenä on punainen.
Mũi đỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đầu & Mặt
Ví dụ khác:
• Minulla on nuha. — Tôi bị sổ mũi.
• nenän väri on sininen. — Màu mũi là xanh.
• Ostan uutta nenää. — Tôi mua mũi mới.
📦
📖 Từ gốc
nenäliina — khăn giấy
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen nenäliinan.
Tôi cần khăn giấy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo
Ví dụ khác:
• nenäliina on hyvää. — khăn giấy ngon.
• Syön nenäliinaa. — Tôi ăn khăn giấy.
📦
📖 Từ gốc
netti — internet, mạng
💬 Ví dụ câu
Tarkistin aikataulun netistä.
Tôi đã kiểm tra lịch trình trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
THÂN MẬT = internet.
📦
📖 Từ gốc
neula — kim
💬 Ví dụ câu
Tämä on neula.
Đây là kim.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen neulaa. — Tôi cần kim.
• Se on neulassa. — Nó ở trong kim.
📦
📖 Từ gốc
neulominen — đan len
💬 Ví dụ câu
Tämä on neulominen.
Đây là đan len.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Tarvitsen neulomista. — Tôi cần đan len.
• neulomisen hinta on sopiva. — Giá đan len phù hợp.
• Se on neulomisessa. — Nó ở trong đan len.
📦
📖 Từ gốc
neuvo — lời khuyên
💬 Ví dụ câu
Kiitos hyvästä neuvosta!
Cảm ơn vì lời khuyên hữu ích!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
neuvoa — khuyên, hướng dẫn
💬 Ví dụ câu
Virkailija neuvoi minua täyttämään lomakkeen.
Nhân viên hướng dẫn tôi điền biểu mẫu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
neuvoa — khuyên
💬 Ví dụ câu
Haluan neuvoa.
Tôi muốn khuyên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen neuvoaa. — Tôi cần khuyên.
• Se on neuvoassa. — Nó ở trong khuyên.
• Menen neuvoaan. — Tôi đi đến khuyên.
📦
📖 Từ gốc
neuvola — trung tâm tư vấn mẹ & bé
💬 Ví dụ câu
Vauva käy neuvolassa kuukausittain.
Em bé đi khám ở neuvola hằng tháng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
neuvonta — quầy hướng dẫn, tư vấn
💬 Ví dụ câu
Kysy apua neuvonnasta.
Hãy hỏi trợ giúp ở quầy hướng dẫn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
niemi — mũi đất
💬 Ví dụ câu
Tämä on niemi.
Đây là mũi đất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• Tarvitsen niemiä. — Tôi cần mũi đất.
• niemin hinta on sopiva. — Giá mũi đất phù hợp.
• Se on niemissä. — Nó ở trong mũi đất.