Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
sohvapöytä
bàn sofa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sohvapöytä — bàn sofa
💬 Ví dụ câu
Kirja on sohvapöydällä.
Sách ở trên bàn sofa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng khách Ví dụ khác: • sohvapöytä on mukava. — bàn sofa dễ thương. • sohvapöydän nimi on Matti. — Tên của bàn sofa là Matti. • Tapaan sohvapöytää huomenna. — Tôi gặp bàn sofa ngày mai.
Xem trang chi tiết sohvapöytä →
📦
soijakastike
nước tương
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
soijakastike — nước tương
💬 Ví dụ câu
Tämä on soijakastike.
Đây là nước tương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nguyên liệu Ví dụ khác: • Tarvitsen soijakastikea. — Tôi cần nước tương. • Se on soijakastikessa. — Nó ở trong nước tương. • Menen soijakastikeen. — Tôi đi đến nước tương.
Xem trang chi tiết soijakastike →
📦
soitin
nhạc cụ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
soitin — nhạc cụ
💬 Ví dụ câu
Tämä on soitin.
Đây là nhạc cụ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí Ví dụ khác: • Tarvitsen soitinta. — Tôi cần nhạc cụ. • soitinin hinta on sopiva. — Giá nhạc cụ phù hợp. • Se on soitinissa. — Nó ở trong nhạc cụ.
Xem trang chi tiết soitin →
📦
soittaa kitaraa
chơi guitar
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
soittaa kitaraa — chơi guitar
💬 Ví dụ câu
Soitan kitaraa joka päivä.
Tôi chơi guitar mỗi ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao & Giải trí Ví dụ khác: • soittaa kitaraa on tärkeä. — chơi guitar quan trọng. • Missä soittaa kitaraa on? — chơi guitar ở đâu?
Xem trang chi tiết soittaa kitaraa →
📦
soittaa
gọi điện
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
soittaa — gọi điện
💬 Ví dụ câu
Soitan äidille.
Tôi gọi cho mẹ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ban ngày Ví dụ khác: • Soita minulle! — Gọi cho tôi!
Xem trang chi tiết soittaa →
📦
sokeri
đường
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sokeri — đường
💬 Ví dụ câu
Otatko sokeria?
Bạn lấy đường không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt Ví dụ khác: • En käytä sokeria. — Tôi không dùng đường. • sokeri on hyvää. — đường ngon. • sokerin maku on hyvä. — Vị của đường ngon.
Xem trang chi tiết sokeri →
📦
solmio
cà vạt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
solmio — cà vạt
💬 Ví dụ câu
Laitan solmion.
Tôi thắt cà vạt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện Ví dụ khác: • Tämä on solmio. — Đây là cà vạt. • Tarvitsen solmiota. — Tôi cần cà vạt.
Xem trang chi tiết solmio →
📦
sopia
đồng ý/hẹn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sopia — đồng ý/hẹn
💬 Ví dụ câu
Haluan sopia.
Tôi muốn đồng ý.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp Ví dụ khác: • Tarvitsen sopiaa. — Tôi cần đồng ý/hẹn. • Se on sopiassa. — Nó ở trong đồng ý/hẹn. • Menen sopiaan. — Tôi đi đến đồng ý/hẹn.
Xem trang chi tiết sopia →
📦
sopimus
thỏa thuận
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sopimus — thỏa thuận
💬 Ví dụ câu
Tämä on sopimus.
Đây là thỏa thuận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao Ví dụ khác: • Tarvitsen sopimusta. — Tôi cần thỏa thuận. • Se on sopimusissa. — Nó ở trong thỏa thuận. • Menen sopimusiin. — Tôi đi đến thỏa thuận.
Xem trang chi tiết sopimus →
📦
söpö
dễ thương
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
söpö — dễ thương
💬 Ví dụ câu
Vauva on söpö!
Em bé dễ thương!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngoại hình (Minkänäköinen?) Ví dụ khác: • Tiedän söpön hinnan. — Tôi biết giá dễ thương. • Tarvitsen söpöä. — Tôi cần dễ thương.
Xem trang chi tiết söpö →
📦
sormi
ngón tay
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sormi — ngón tay
💬 Ví dụ câu
Kädessä on viisi sormea.
Bàn tay có 5 ngón.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi Ví dụ khác: • Tämä on sormi. — Đây là ngón tay. • Tiedän sormen hinnan. — Tôi biết giá ngón tay. • sormet ovat täällä. — Những ngón tay ở đây.
Xem trang chi tiết sormi →
📦
sormus
nhẫn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sormus — nhẫn
💬 Ví dụ câu
Tämä on sormus.
Đây là nhẫn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện Ví dụ khác: • Tarvitsen sormusta. — Tôi cần nhẫn. • Se on sormusissa. — Nó ở trong nhẫn.
Xem trang chi tiết sormus →
📦
sorsa
vịt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sorsa — vịt
💬 Ví dụ câu
Tämä on sorsa.
Đây là vịt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim Ví dụ khác: • Tarvitsen sorsaa. — Tôi cần vịt. • Se on sorsassa. — Nó ở trong vịt.
Xem trang chi tiết sorsa →
📦
sosiaalinen media
mạng xã hội
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sosiaalinen media — mạng xã hội
💬 Ví dụ câu
Käytän sosiaalista mediaa paljon.
Tôi dùng mạng xã hội nhiều.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông Ví dụ khác: • Tarvitsen sosiaalinen mediaa. — Tôi cần mạng xã hội. • sosiaalinen median hinta on sopiva. — Giá mạng xã hội phù hợp. • Se on sosiaalinen mediassa. — Nó ở trong mạng xã hội.
Xem trang chi tiết sosiaalinen media →
📦
sosiaaliturva
an sinh xã hội
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sosiaaliturva — an sinh xã hội
💬 Ví dụ câu
Tämä on sosiaaliturva.
Đây là an sinh xã hội.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công Ví dụ khác: • Tarvitsen sosiaaliturvaa. — Tôi cần an sinh xã hội. • sosiaaliturvan hinta on sopiva. — Giá an sinh xã hội phù hợp. • Se on sosiaaliturvassa. — Nó ở trong an sinh xã hội.
Xem trang chi tiết sosiaaliturva →
📦
sotilas
lính
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sotilas — lính
💬 Ví dụ câu
Hän on sotilas.
Anh ấy là lính.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen sotilasta. — Tôi cần lính. • Se on sotilasissa. — Nó ở trong lính. • Tiedän sotilasin hinnan. — Tôi biết giá lính.
Xem trang chi tiết sotilas →
📦
sotkuinen
bừa bộn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sotkuinen — bừa bộn
💬 Ví dụ câu
Huone on sotkuinen.
Phòng bừa bộn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trạng thái Ví dụ khác: • Tiedän sotkuisen hinnan. — Tôi biết giá bừa bộn. • Tarvitsen sotkuista. — Tôi cần bừa bộn.
Xem trang chi tiết sotkuinen →
📦
soutu
chèo thuyền
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
soutu — chèo thuyền
💬 Ví dụ câu
Tämä on soutu.
Đây là chèo thuyền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác Ví dụ khác: • Tarvitsen soutua. — Tôi cần chèo thuyền. • Se on soutussa. — Nó ở trong chèo thuyền.
Xem trang chi tiết soutu →
📦
sovellus
ứng dụng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sovellus — ứng dụng
💬 Ví dụ câu
Tämä on sovellus.
Đây là ứng dụng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm Ví dụ khác: • Tarvitsen sovellusta. — Tôi cần ứng dụng. • sovellusen hinta on sopiva. — Giá ứng dụng phù hợp. • Se on sovellusessa. — Nó ở trong ứng dụng.
Xem trang chi tiết sovellus →
📦
sovinto
hòa giải
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sovinto — hòa giải
💬 Ví dụ câu
Tämä on sovinto.
Đây là hòa giải.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao Ví dụ khác: • Tarvitsen sovintoa. — Tôi cần hòa giải. • Se on sovintossa. — Nó ở trong hòa giải. • Menen sovintoon. — Tôi đi đến hòa giải.
Xem trang chi tiết sovinto →