Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
syntymäpäivä
sinh nhật
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
syntymäpäivä — sinh nhật
💬 Ví dụ câu
Milloin sinun syntymäpäivä on?
Sinh nhật bạn khi nào?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lễ hội (Juhlat) Ví dụ khác: • Hyvää syntymäpäivää! — Chúc mừng sinh nhật! • Tiedän syntymäpäivän hinnan. — Tôi biết giá sinh nhật. • Se on syntymäpäivänä. — Nó ở tại sinh nhật.
Xem trang chi tiết syntymäpäivä →
📦
syödä aamupalaa
ăn sáng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
syödä aamupalaa — ăn sáng
💬 Ví dụ câu
Syön aamupalaa kello 7.
Tôi ăn sáng lúc 7 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi sáng Ví dụ khác: • syödä aamupalaa on tärkeä. — ăn sáng quan trọng. • Missä syödä aamupalaa on? — ăn sáng ở đâu?
Xem trang chi tiết syödä aamupalaa →
📦
syödä
ăn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
syödä — ăn
💬 Ví dụ câu
Syön aamupalaa.
Tôi ăn bữa sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 2 (da/dä) Ví dụ khác: • Söin lounasta ravintolassa. — Tôi đã ăn trưa ở nhà hàng.
Xem trang chi tiết syödä →
📦
syvä
sâu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
syvä — sâu
💬 Ví dụ câu
Se on syvä.
Nó sâu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Hình dạng Ví dụ khác: • Tarvitsen syvää. — Tôi cần sâu. • Se on syvässä. — Nó ở trong sâu. • Menen syvään. — Tôi đi đến sâu.
Xem trang chi tiết syvä →
📦
syyskuu
tháng 9
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
syyskuu — tháng 9
💬 Ví dụ câu
Tämä on syyskuu.
Đây là tháng 9.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tháng (Kuukaudet) Ví dụ khác: • Tämä on syyskuu. — Đây là tháng 9. • Se on syyskuussa. — Nó ở trong tháng 9.
Xem trang chi tiết syyskuu →
📦
syyttäjä
công tố viên
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
syyttäjä — công tố viên
💬 Ví dụ câu
Hän on syyttäjä.
Anh ấy là công tố viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật Ví dụ khác: • Tarvitsen syyttäjää. — Tôi cần công tố viên. • Se on syyttäjässä. — Nó ở trong công tố viên. • syyttäjän nimi on Matti. — Tên của công tố viên là Matti.
Xem trang chi tiết syyttäjä →
📦
t-paita
áo thun
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
t-paita — áo thun
💬 Ví dụ câu
Minulla on punainen t-paita.
Tôi có áo phông đỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Áo Ví dụ khác: • t-paidan väri on sininen. — Màu áo thun là xanh. • Ostan uutta t-paitaa. — Tôi mua áo thun mới.
Xem trang chi tiết t-paita →
📦
taaksepäin
về phía sau
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
taaksepäin — về phía sau
💬 Ví dụ câu
Mene taaksepäin.
Đi lùi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường Ví dụ khác: • Katso taaksepäin. — Nhìn ra sau.
Xem trang chi tiết taaksepäin →
📦
täällä
ở đây
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
täällä — ở đây
💬 Ví dụ câu
Täällä on kaunista.
Ở đây đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ở đâu (Missä?) Ví dụ khác: • Tule tänne! — Đến đây!
Xem trang chi tiết täällä →
📦
täältä
từ đây
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
täältä — từ đây
💬 Ví dụ câu
Täältä pääsee keskustaan.
Từ đây đến được trung tâm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ đâu (Mistä?) Ví dụ khác: • Tämä on täältä. — Đây là từ đây. • täältä on tärkeä. — từ đây quan trọng.
Xem trang chi tiết täältä →
📦
tabletti
máy tính bảng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tabletti — máy tính bảng
💬 Ví dụ câu
Tämä on tabletti.
Đây là máy tính bảng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị Ví dụ khác: • Tarvitsen tablettia. — Tôi cần máy tính bảng. • tablettin hinta on sopiva. — Giá máy tính bảng phù hợp. • Se on tablettissa. — Nó ở trong máy tính bảng.
Xem trang chi tiết tabletti →
📦
tähti
ngôi sao
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tähti — ngôi sao
💬 Ví dụ câu
Tämä on tähti.
Đây là ngôi sao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vũ trụ & Không gian Ví dụ khác: • Tarvitsen tähtiä. — Tôi cần ngôi sao. • Se on tähtissä. — Nó ở trong ngôi sao.
Xem trang chi tiết tähti →
📦
tai
hoặc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tai — hoặc
💬 Ví dụ câu
Juotko kahvia tai teetä?
Bạn uống cà phê hay trà?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối Ví dụ khác: • Tämä on tai. — Đây là hoặc. • tai on tärkeä. — hoặc quan trọng.
Xem trang chi tiết tai →
📦
taide
nghệ thuật
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
taide — nghệ thuật
💬 Ví dụ câu
Tämä on taide.
Đây là nghệ thuật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật Ví dụ khác: • Tarvitsen taidetta. — Tôi cần nghệ thuật. • taiden hinta on sopiva. — Giá nghệ thuật phù hợp. • Se on taidessa. — Nó ở trong nghệ thuật.
Xem trang chi tiết taide →
📦
taikuri
ảo thuật gia
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
taikuri — ảo thuật gia
💬 Ví dụ câu
Hän on taikuri.
Anh ấy là ảo thuật gia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông Ví dụ khác: • Tarvitsen taikuria. — Tôi cần ảo thuật gia. • Se on taikurissa. — Nó ở trong ảo thuật gia. • Tiedän taikurin hinnan. — Tôi biết giá ảo thuật gia.
Xem trang chi tiết taikuri →
📦
taiteilija
nghệ sĩ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
taiteilija — nghệ sĩ
💬 Ví dụ câu
taiteilija on ystävällinen.
nghệ sĩ thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật Ví dụ khác: • taiteilijan työ on tärkeä. — Công việc của nghệ sĩ quan trọng. • Tapaan taiteilijaa huomenna. — Tôi gặp nghệ sĩ ngày mai. • Luotan taiteilijassa. — Tôi tin tưởng nghệ sĩ.
Xem trang chi tiết taiteilija →
📦
taitoluistelu
trượt băng nghệ thuật
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
taitoluistelu — trượt băng nghệ thuật
💬 Ví dụ câu
Tämä on taitoluistelu.
Đây là trượt băng nghệ thuật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao mùa đông Ví dụ khác: • Tarvitsen taitoluistelua. — Tôi cần trượt băng nghệ thuật. • Se on taitoluistelussa. — Nó ở trong trượt băng nghệ thuật.
Xem trang chi tiết taitoluistelu →
📦
takana
phía sau
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
takana — phía sau
💬 Ví dụ câu
Puisto on talon takana.
Công viên ở sau nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Menen talon taakse. — Tôi ra sau nhà.
Xem trang chi tiết takana →
📦
takki
áo khoác
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
takki — áo khoác
💬 Ví dụ câu
Puen takin päälle.
Tôi mặc áo khoác.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Áo Ví dụ khác: • Takin hinta on 60 euroa. — Giá áo khoác là 60 euro. • takki on lähellä. — áo khoác ở gần. • Etsin takkia. — Tôi tìm áo khoác.
Xem trang chi tiết takki →
📦
taksi
taxi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
taksi — taxi
💬 Ví dụ câu
Menen taksilla hotelliin.
Tôi đi taxi đến khách sạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường bộ Ví dụ khác: • Tilaan taksin. — Tôi gọi taxi. • taksi on nopea. — taxi nhanh. • Ajan taksia. — Tôi lái taxi.
Xem trang chi tiết taksi →