📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
syntymäpäivä — sinh nhật
💬 Ví dụ câu
Milloin sinun syntymäpäivä on?
Sinh nhật bạn khi nào?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lễ hội (Juhlat)
Ví dụ khác:
• Hyvää syntymäpäivää! — Chúc mừng sinh nhật!
• Tiedän syntymäpäivän hinnan. — Tôi biết giá sinh nhật.
• Se on syntymäpäivänä. — Nó ở tại sinh nhật.
📦
📖 Từ gốc
syödä aamupalaa — ăn sáng
💬 Ví dụ câu
Syön aamupalaa kello 7.
Tôi ăn sáng lúc 7 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi sáng
Ví dụ khác:
• syödä aamupalaa on tärkeä. — ăn sáng quan trọng.
• Missä syödä aamupalaa on? — ăn sáng ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
syödä — ăn
💬 Ví dụ câu
Syön aamupalaa.
Tôi ăn bữa sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 2 (da/dä)
Ví dụ khác:
• Söin lounasta ravintolassa. — Tôi đã ăn trưa ở nhà hàng.
📦
📖 Từ gốc
syvä — sâu
💬 Ví dụ câu
Se on syvä.
Nó sâu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen syvää. — Tôi cần sâu.
• Se on syvässä. — Nó ở trong sâu.
• Menen syvään. — Tôi đi đến sâu.
📦
📖 Từ gốc
syyskuu — tháng 9
💬 Ví dụ câu
Tämä on syyskuu.
Đây là tháng 9.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tháng (Kuukaudet)
Ví dụ khác:
• Tämä on syyskuu. — Đây là tháng 9.
• Se on syyskuussa. — Nó ở trong tháng 9.
📦
📖 Từ gốc
syyttäjä — công tố viên
💬 Ví dụ câu
Hän on syyttäjä.
Anh ấy là công tố viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen syyttäjää. — Tôi cần công tố viên.
• Se on syyttäjässä. — Nó ở trong công tố viên.
• syyttäjän nimi on Matti. — Tên của công tố viên là Matti.
📦
📖 Từ gốc
t-paita — áo thun
💬 Ví dụ câu
Minulla on punainen t-paita.
Tôi có áo phông đỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Áo
Ví dụ khác:
• t-paidan väri on sininen. — Màu áo thun là xanh.
• Ostan uutta t-paitaa. — Tôi mua áo thun mới.
📦
📖 Từ gốc
taaksepäin — về phía sau
💬 Ví dụ câu
Mene taaksepäin.
Đi lùi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Ví dụ khác:
• Katso taaksepäin. — Nhìn ra sau.
📦
📖 Từ gốc
täällä — ở đây
💬 Ví dụ câu
Täällä on kaunista.
Ở đây đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ở đâu (Missä?)
Ví dụ khác:
• Tule tänne! — Đến đây!
📦
📖 Từ gốc
täältä — từ đây
💬 Ví dụ câu
Täältä pääsee keskustaan.
Từ đây đến được trung tâm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ đâu (Mistä?)
Ví dụ khác:
• Tämä on täältä. — Đây là từ đây.
• täältä on tärkeä. — từ đây quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
tabletti — máy tính bảng
💬 Ví dụ câu
Tämä on tabletti.
Đây là máy tính bảng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tablettia. — Tôi cần máy tính bảng.
• tablettin hinta on sopiva. — Giá máy tính bảng phù hợp.
• Se on tablettissa. — Nó ở trong máy tính bảng.
📦
📖 Từ gốc
tähti — ngôi sao
💬 Ví dụ câu
Tämä on tähti.
Đây là ngôi sao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vũ trụ & Không gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tähtiä. — Tôi cần ngôi sao.
• Se on tähtissä. — Nó ở trong ngôi sao.
📦
📖 Từ gốc
tai — hoặc
💬 Ví dụ câu
Juotko kahvia tai teetä?
Bạn uống cà phê hay trà?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối
Ví dụ khác:
• Tämä on tai. — Đây là hoặc.
• tai on tärkeä. — hoặc quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
taide — nghệ thuật
💬 Ví dụ câu
Tämä on taide.
Đây là nghệ thuật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen taidetta. — Tôi cần nghệ thuật.
• taiden hinta on sopiva. — Giá nghệ thuật phù hợp.
• Se on taidessa. — Nó ở trong nghệ thuật.
📦
📖 Từ gốc
taikuri — ảo thuật gia
💬 Ví dụ câu
Hän on taikuri.
Anh ấy là ảo thuật gia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen taikuria. — Tôi cần ảo thuật gia.
• Se on taikurissa. — Nó ở trong ảo thuật gia.
• Tiedän taikurin hinnan. — Tôi biết giá ảo thuật gia.
📦
📖 Từ gốc
taiteilija — nghệ sĩ
💬 Ví dụ câu
taiteilija on ystävällinen.
nghệ sĩ thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật
Ví dụ khác:
• taiteilijan työ on tärkeä. — Công việc của nghệ sĩ quan trọng.
• Tapaan taiteilijaa huomenna. — Tôi gặp nghệ sĩ ngày mai.
• Luotan taiteilijassa. — Tôi tin tưởng nghệ sĩ.
📦
📖 Từ gốc
taitoluistelu — trượt băng nghệ thuật
💬 Ví dụ câu
Tämä on taitoluistelu.
Đây là trượt băng nghệ thuật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao mùa đông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen taitoluistelua. — Tôi cần trượt băng nghệ thuật.
• Se on taitoluistelussa. — Nó ở trong trượt băng nghệ thuật.
📦
📖 Từ gốc
takana — phía sau
💬 Ví dụ câu
Puisto on talon takana.
Công viên ở sau nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Menen talon taakse. — Tôi ra sau nhà.
📦
📖 Từ gốc
takki — áo khoác
💬 Ví dụ câu
Puen takin päälle.
Tôi mặc áo khoác.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Áo
Ví dụ khác:
• Takin hinta on 60 euroa. — Giá áo khoác là 60 euro.
• takki on lähellä. — áo khoác ở gần.
• Etsin takkia. — Tôi tìm áo khoác.
📦
📖 Từ gốc
taksi — taxi
💬 Ví dụ câu
Menen taksilla hotelliin.
Tôi đi taxi đến khách sạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường bộ
Ví dụ khác:
• Tilaan taksin. — Tôi gọi taxi.
• taksi on nopea. — taxi nhanh.
• Ajan taksia. — Tôi lái taxi.