📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
stadion — sân vận động
💬 Ví dụ câu
Peli on stadionilla.
Trận đấu ở sân vận động.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngoài trời
Ví dụ khác:
• stadion on lähellä. — sân vận động ở gần.
• stadionin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ sân vận động là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
stop-merkki — biển dừng
💬 Ví dụ câu
Pysähdy stop-merkin kohdalla.
Dừng ở biển stop.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
📦
📖 Từ gốc
stressi — căng thẳng
💬 Ví dụ câu
stressi on hyvää.
căng thẳng ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tiêu cực
Ví dụ khác:
• Syön stressiä. — Tôi ăn căng thẳng.
• Ostan stressiä kaupasta. — Tôi mua căng thẳng ở cửa hàng.
• stressin maku on hyvä. — Vị của căng thẳng ngon.
📦
📖 Từ gốc
strutsi — đà điểu
💬 Ví dụ câu
Tämä on strutsi.
Đây là đà điểu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen strutsia. — Tôi cần đà điểu.
• Se on strutsissa. — Nó ở trong đà điểu.
📦
📖 Từ gốc
suihku — vòi sen
💬 Ví dụ câu
Käyn suihkussa.
Tôi tắm vòi sen.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng tắm
Ví dụ khác:
• Suihku on kylpyhuoneessa. — Vòi sen ở phòng tắm.
• Tiedän suihkun hinnan. — Tôi biết giá vòi sen.
• Tarvitsen suihkua. — Tôi cần vòi sen.
📦
📖 Từ gốc
sukat — tất
💬 Ví dụ câu
Laitan sukat jalkaan.
Tôi mang tất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quần & Giày
Ví dụ khác:
• sukkien väri on sininen. — Màu tất là xanh.
• Ostan uutta sukkia. — Tôi mua tất mới.
📦
📖 Từ gốc
sukeltaa — lặn
💬 Ví dụ câu
Haluan sukeltaa.
Tôi muốn lặn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Di chuyển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sukeltaaa. — Tôi cần lặn.
• Se on sukeltaassa. — Nó ở trong lặn.
• Menen sukeltaaan. — Tôi đi đến lặn.
📦
📖 Từ gốc
suklaa — sô cô la
💬 Ví dụ câu
Pidän suklaasta.
Tôi thích sô cô la.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• Syön suklaata. — Tôi ăn sô cô la.
• Tämä on suklaa. — Đây là sô cô la.
• Tiedän suklaan hinnan. — Tôi biết giá sô cô la.
📦
📖 Từ gốc
suku — họ hàng
💬 Ví dụ câu
Minulla on iso suku.
Tôi có họ hàng lớn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Họ hàng
Ví dụ khác:
• Tiedän suvun hinnan. — Tôi biết giá họ hàng.
• Tarvitsen sukua. — Tôi cần họ hàng.
• Se on suvussa. — Nó ở trong họ hàng.
📦
📖 Từ gốc
sukulainen — họ hàng
💬 Ví dụ câu
Tämä on sukulainen.
Đây là họ hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình & Quan hệ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sukulaista. — Tôi cần họ hàng.
• sukulaisen hinta on sopiva. — Giá họ hàng phù hợp.
• Se on sukulaisessa. — Nó ở trong họ hàng.
📦
📖 Từ gốc
suljettu — đã đóng
💬 Ví dụ câu
Kauppa on suljettu.
Cửa hàng đã đóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• Tämä on suljettu. — Đây là đã đóng.
• suljettu on tärkeä. — đã đóng quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
suljettu/kiinni — đóng cửa
💬 Ví dụ câu
Museo on kiinni.
Bảo tàng đóng cửa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• suljettu/kiinni on tärkeä. — đóng cửa quan trọng.
• Missä suljettu/kiinni on? — đóng cửa ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
sulkea — đóng / tắt
💬 Ví dụ câu
Suljen oven.
Tôi đóng cửa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
summa — tổng
💬 Ví dụ câu
Tämä on summa.
Đây là tổng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen summaa. — Tôi cần tổng.
• Se on summassa. — Nó ở trong tổng.
📦
📖 Từ gốc
sumu — sương mù
💬 Ví dụ câu
On sumuista.
Trời sương mù.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää)
Ví dụ khác:
• Tämä on sumu. — Đây là sương mù.
• Tiedän sumun hinnan. — Tôi biết giá sương mù.
• Tarvitsen sumua. — Tôi cần sương mù.
📦
📖 Từ gốc
sunnuntai — Chủ nhật
💬 Ví dụ câu
Tämä on sunnuntai.
Đây là chủ nhật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngày trong tuần (Viikonpäivät)
Ví dụ khác:
• Tämä on sunnuntai. — Đây là Chủ nhật.
• sunnuntai on tärkeä. — Chủ nhật quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
suo — đầm lầy
💬 Ví dụ câu
suo on lähellä.
đầm lầy ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• suon osoite on keskustassa. — Địa chỉ đầm lầy ở trung tâm.
• Olen suossa. — Tôi ở trong đầm lầy.
• Menen suoon. — Tôi đi vào đầm lầy.
📦
📖 Từ gốc
suojatie — vạch sang đường
💬 Ví dụ câu
Kävele suojatietä pitkin.
Đi qua vạch kẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Ví dụ khác:
• suojatie on hyvää. — vạch sang đường ngon.
• suojatien maku on hyvä. — Vị của vạch sang đường ngon.
• suojatiellä on hyvä maku. — vạch sang đường có vị ngon.
📦
📖 Từ gốc
suola — muối
💬 Ví dụ câu
Lisää vähän suolaa.
Thêm chút muối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• Ruoassa on liikaa suolaa. — Trong đồ ăn có quá nhiều muối.
• suola on hyvää. — muối ngon.
• suolan maku on hyvä. — Vị của muối ngon.
📦
📖 Từ gốc
suolainen — mặn
💬 Ví dụ câu
Pidän suolaisesta ruoasta.
Tôi thích đồ ăn mặn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính từ đồ ăn
Ví dụ khác:
• Tämä on suolainen. — Đây là mặn.
• Tiedän suolaisen hinnan. — Tôi biết giá mặn.
• Tarvitsen suolaista. — Tôi cần mặn.