Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
stadion
sân vận động
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
stadion — sân vận động
💬 Ví dụ câu
Peli on stadionilla.
Trận đấu ở sân vận động.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngoài trời Ví dụ khác: • stadion on lähellä. — sân vận động ở gần. • stadionin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ sân vận động là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết stadion →
📦
stop-merkki
biển dừng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
stop-merkki — biển dừng
💬 Ví dụ câu
Pysähdy stop-merkin kohdalla.
Dừng ở biển stop.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Xem trang chi tiết stop-merkki →
📦
stressi
căng thẳng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
stressi — căng thẳng
💬 Ví dụ câu
stressi on hyvää.
căng thẳng ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tiêu cực Ví dụ khác: • Syön stressiä. — Tôi ăn căng thẳng. • Ostan stressiä kaupasta. — Tôi mua căng thẳng ở cửa hàng. • stressin maku on hyvä. — Vị của căng thẳng ngon.
Xem trang chi tiết stressi →
📦
strutsi
đà điểu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
strutsi — đà điểu
💬 Ví dụ câu
Tämä on strutsi.
Đây là đà điểu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim Ví dụ khác: • Tarvitsen strutsia. — Tôi cần đà điểu. • Se on strutsissa. — Nó ở trong đà điểu.
Xem trang chi tiết strutsi →
📦
suihku
vòi sen
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suihku — vòi sen
💬 Ví dụ câu
Käyn suihkussa.
Tôi tắm vòi sen.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng tắm Ví dụ khác: • Suihku on kylpyhuoneessa. — Vòi sen ở phòng tắm. • Tiedän suihkun hinnan. — Tôi biết giá vòi sen. • Tarvitsen suihkua. — Tôi cần vòi sen.
Xem trang chi tiết suihku →
📦
sukat
tất
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sukat — tất
💬 Ví dụ câu
Laitan sukat jalkaan.
Tôi mang tất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quần & Giày Ví dụ khác: • sukkien väri on sininen. — Màu tất là xanh. • Ostan uutta sukkia. — Tôi mua tất mới.
Xem trang chi tiết sukat →
📦
sukeltaa
lặn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sukeltaa — lặn
💬 Ví dụ câu
Haluan sukeltaa.
Tôi muốn lặn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Di chuyển Ví dụ khác: • Tarvitsen sukeltaaa. — Tôi cần lặn. • Se on sukeltaassa. — Nó ở trong lặn. • Menen sukeltaaan. — Tôi đi đến lặn.
Xem trang chi tiết sukeltaa →
📦
suklaa
sô cô la
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suklaa — sô cô la
💬 Ví dụ câu
Pidän suklaasta.
Tôi thích sô cô la.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt Ví dụ khác: • Syön suklaata. — Tôi ăn sô cô la. • Tämä on suklaa. — Đây là sô cô la. • Tiedän suklaan hinnan. — Tôi biết giá sô cô la.
Xem trang chi tiết suklaa →
📦
suku
họ hàng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suku — họ hàng
💬 Ví dụ câu
Minulla on iso suku.
Tôi có họ hàng lớn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Họ hàng Ví dụ khác: • Tiedän suvun hinnan. — Tôi biết giá họ hàng. • Tarvitsen sukua. — Tôi cần họ hàng. • Se on suvussa. — Nó ở trong họ hàng.
Xem trang chi tiết suku →
📦
sukulainen
họ hàng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sukulainen — họ hàng
💬 Ví dụ câu
Tämä on sukulainen.
Đây là họ hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình & Quan hệ Ví dụ khác: • Tarvitsen sukulaista. — Tôi cần họ hàng. • sukulaisen hinta on sopiva. — Giá họ hàng phù hợp. • Se on sukulaisessa. — Nó ở trong họ hàng.
Xem trang chi tiết sukulainen →
📦
suljettu
đã đóng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suljettu — đã đóng
💬 Ví dụ câu
Kauppa on suljettu.
Cửa hàng đã đóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch Ví dụ khác: • Tämä on suljettu. — Đây là đã đóng. • suljettu on tärkeä. — đã đóng quan trọng.
Xem trang chi tiết suljettu →
📦
suljettu/kiinni
đóng cửa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suljettu/kiinni — đóng cửa
💬 Ví dụ câu
Museo on kiinni.
Bảo tàng đóng cửa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch Ví dụ khác: • suljettu/kiinni on tärkeä. — đóng cửa quan trọng. • Missä suljettu/kiinni on? — đóng cửa ở đâu?
Xem trang chi tiết suljettu/kiinni →
📦
sulkea
đóng / tắt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sulkea — đóng / tắt
💬 Ví dụ câu
Suljen oven.
Tôi đóng cửa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết sulkea →
📦
summa
tổng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
summa — tổng
💬 Ví dụ câu
Tämä on summa.
Đây là tổng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính Ví dụ khác: • Tarvitsen summaa. — Tôi cần tổng. • Se on summassa. — Nó ở trong tổng.
Xem trang chi tiết summa →
📦
sumu
sương mù
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sumu — sương mù
💬 Ví dụ câu
On sumuista.
Trời sương mù.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää) Ví dụ khác: • Tämä on sumu. — Đây là sương mù. • Tiedän sumun hinnan. — Tôi biết giá sương mù. • Tarvitsen sumua. — Tôi cần sương mù.
Xem trang chi tiết sumu →
📦
sunnuntai
Chủ nhật
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sunnuntai — Chủ nhật
💬 Ví dụ câu
Tämä on sunnuntai.
Đây là chủ nhật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngày trong tuần (Viikonpäivät) Ví dụ khác: • Tämä on sunnuntai. — Đây là Chủ nhật. • sunnuntai on tärkeä. — Chủ nhật quan trọng.
Xem trang chi tiết sunnuntai →
📦
suo
đầm lầy
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suo — đầm lầy
💬 Ví dụ câu
suo on lähellä.
đầm lầy ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước Ví dụ khác: • suon osoite on keskustassa. — Địa chỉ đầm lầy ở trung tâm. • Olen suossa. — Tôi ở trong đầm lầy. • Menen suoon. — Tôi đi vào đầm lầy.
Xem trang chi tiết suo →
📦
suojatie
vạch sang đường
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suojatie — vạch sang đường
💬 Ví dụ câu
Kävele suojatietä pitkin.
Đi qua vạch kẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường Ví dụ khác: • suojatie on hyvää. — vạch sang đường ngon. • suojatien maku on hyvä. — Vị của vạch sang đường ngon. • suojatiellä on hyvä maku. — vạch sang đường có vị ngon.
Xem trang chi tiết suojatie →
📦
suola
muối
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suola — muối
💬 Ví dụ câu
Lisää vähän suolaa.
Thêm chút muối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt Ví dụ khác: • Ruoassa on liikaa suolaa. — Trong đồ ăn có quá nhiều muối. • suola on hyvää. — muối ngon. • suolan maku on hyvä. — Vị của muối ngon.
Xem trang chi tiết suola →
📦
suolainen
mặn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suolainen — mặn
💬 Ví dụ câu
Pidän suolaisesta ruoasta.
Tôi thích đồ ăn mặn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính từ đồ ăn Ví dụ khác: • Tämä on suolainen. — Đây là mặn. • Tiedän suolaisen hinnan. — Tôi biết giá mặn. • Tarvitsen suolaista. — Tôi cần mặn.
Xem trang chi tiết suolainen →