syntyä
sinh ra
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Vauva syntyi eilen.
Em bé sinh ra hôm qua.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Suomessa syntyy vähän lapsia. — Ở Phần Lan ít trẻ em được sinh ra.
- 🟧 Quá khứ: Minä synnyin vuonna 1990. — Tôi sinh năm 1990.
- 🟥 Phủ định: Hän ei syntynyt Suomessa. — Anh ấy không sinh ra ở Phần Lan.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | synnyn | synnyin |
| sinäbạn | synnyt | synnyit |
| hänanh/cô ấy | syntyy | syntyi |
| mechúng tôi | synnymme | synnyimme |
| tecác bạn | synnytte | synnyitte |
| hehọ | syntyvät | syntyivät |
⛔ Phủ định (hiện tại): en synny · et synny · ei synny · emme/ette/eivät synny