Bỏ qua đến nội dung

suru

nỗi buồn
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Tämä on suru.
Đây là nỗi buồn.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ suru surut là nỗi buồn (chủ ngữ)
Genetiivicủa surun surujen của nỗi buồn
Partitiivimột phần surua suruja một phần / chưa xác định: nỗi buồn
Inessiiviở trong surussa suruissa ở trong nỗi buồn
Elatiivira khỏi surusta suruista từ trong nỗi buồn ra
Illatiivivào trong suruun suruihin vào trong nỗi buồn
Adessiiviở trên surulla suruilla ở trên / tại nỗi buồn
Ablatiivitừ trên surulta suruilta từ nỗi buồn (rời khỏi)
Allatiivilên/cho surulle suruille đến / cho nỗi buồn
Essiivivới tư cách suruna suruina với tư cách là nỗi buồn
Translatiivitrở thành suruksi suruiksi trở thành nỗi buồn
Abessiivikhông có surutta suruitta không có nỗi buồn