Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Ngoại hình & Tính cách
›
suora tukka
suora tukka
tóc thẳng
👤 Ngoại hình & Tính cách
Lưu từ
Yêu thích
👤
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Hänellä on suora tukka.
Cô ấy có tóc thẳng.
Từ trước
lyhyt tukka
Từ tiếp
kihara tukka
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm