📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
diabetes — tiểu đường
💬 Ví dụ câu
Tämä on diabetes.
Đây là tiểu đường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng & Bệnh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen diabetesta. — Tôi cần tiểu đường.
• diabetesen hinta on sopiva. — Giá tiểu đường phù hợp.
• Se on diabetesessa. — Nó ở trong tiểu đường.
📦
📖 Từ gốc
diagnoosi — chẩn đoán
💬 Ví dụ câu
Tämä on diagnoosi.
Đây là chẩn đoán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• Tarvitsen diagnoosia. — Tôi cần chẩn đoán.
• diagnoosin hinta on sopiva. — Giá chẩn đoán phù hợp.
• Se on diagnoosissa. — Nó ở trong chẩn đoán.
📦
📖 Từ gốc
diplomaatti — nhà ngoại giao
💬 Ví dụ câu
Hän on diplomaatti.
Anh ấy là nhà ngoại giao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen diplomaattia. — Tôi cần nhà ngoại giao.
• Se on diplomaattissa. — Nó ở trong nhà ngoại giao.
• diplomaattin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà ngoại giao là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
dokumentti — phim tài liệu
💬 Ví dụ câu
Tämä on dokumentti.
Đây là phim tài liệu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen dokumenttia. — Tôi cần phim tài liệu.
• dokumenttin hinta on sopiva. — Giá phim tài liệu phù hợp.
• Se on dokumenttissa. — Nó ở trong phim tài liệu.
📦
📖 Từ gốc
edessä — phía trước
💬 Ví dụ câu
Auto on talon edessä.
Xe ở trước nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Menen talon eteen. — Tôi ra trước nhà.
• Tulen talon edestä. — Tôi đến từ trước nhà.
📦
📖 Từ gốc
eduskunta — quốc hội
💬 Ví dụ câu
Tämä on eduskunta.
Đây là quốc hội.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen eduskuntaa. — Tôi cần quốc hội.
• eduskuntan hinta on sopiva. — Giá quốc hội phù hợp.
• Se on eduskuntassa. — Nó ở trong quốc hội.
📦
📖 Từ gốc
ehdonalainen — án treo
💬 Ví dụ câu
Tämä on ehdonalainen.
Đây là án treo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ehdonalaista. — Tôi cần án treo.
• Se on ehdonalaisessa. — Nó ở trong án treo.
📦
📖 Từ gốc
ehdottaa — đề xuất
💬 Ví dụ câu
Haluan ehdottaa.
Tôi muốn đề xuất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ehdottaaa. — Tôi cần đề xuất.
• Se on ehdottaassa. — Nó ở trong đề xuất.
• Menen ehdottaaan. — Tôi đi đến đề xuất.
📦
📖 Từ gốc
ehkä — có lẽ
💬 Ví dụ câu
Ehkä tulen huomenna.
Có lẽ tôi đến ngày mai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết
Ví dụ khác:
• Tämä on ehkä. — Đây là có lẽ.
• ehkä on tärkeä. — có lẽ quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
ei koskaan — không bao giờ
💬 Ví dụ câu
En juo koskaan alkoholia.
Tôi không bao giờ uống rượu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất
Ví dụ khác:
• ei koskaan on tärkeä. — không bao giờ quan trọng.
• Missä ei koskaan on? — không bao giờ ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
ei vielä — chưa
💬 Ví dụ câu
En ole vielä valmis.
Tôi vẫn chưa xong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất
Ví dụ khác:
• ei vielä on tärkeä. — chưa quan trọng.
• Missä ei vielä on? — chưa ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
ekonomisti — nhà kinh tế
💬 Ví dụ câu
Hän on ekonomisti.
Anh ấy là nhà kinh tế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ekonomistia. — Tôi cần nhà kinh tế.
• Se on ekonomistissa. — Nó ở trong nhà kinh tế.
• ekonomistin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà kinh tế là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
elää — sống (còn sống)
💬 Ví dụ câu
Hän elää Suomessa.
Anh ấy sống ở Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
eläinlääkäri — bác sĩ thú y
💬 Ví dụ câu
eläinlääkäri on mukava.
bác sĩ thú y dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng
Ví dụ khác:
• Tapaan eläinlääkäriä. — Tôi gặp bác sĩ thú y.
• eläinlääkärin työ on tärkeä. — Công việc của bác sĩ thú y quan trọng.
• Luotan eläinlääkärissä. — Tôi tin tưởng bác sĩ thú y.
📦
📖 Từ gốc
eläintarha — vườn thú
💬 Ví dụ câu
Käymme eläintarhassa.
Chúng tôi đi sở thú.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngoài trời
Ví dụ khác:
• eläintarha on lähellä. — vườn thú ở gần.
• eläintarhan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ vườn thú là Mannerheimintie 1.
• Etsin eläintarhaa. — Tôi tìm vườn thú.
📦
📖 Từ gốc
eläke — lương hưu
💬 Ví dụ câu
Tämä on eläke.
Đây là lương hưu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc & Thu nhập
Ví dụ khác:
• Maksan eläkettä. — Tôi trả lương hưu.
• eläken määrä on suuri. — Số lượng lương hưu lớn.
• Tarvitsen eläkettä. — Tôi cần lương hưu.
📦
📖 Từ gốc
eläketurva — bảo hiểm hưu trí
💬 Ví dụ câu
Tämä on eläketurva.
Đây là bảo hiểm hưu trí.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• Maksan eläketurvaa. — Tôi trả bảo hiểm hưu trí.
• eläketurvan määrä on suuri. — Số lượng bảo hiểm hưu trí lớn.
• Tarvitsen eläketurvaa. — Tôi cần bảo hiểm hưu trí.
📦
📖 Từ gốc
elektroniikkaliike — cửa hàng điện tử
💬 Ví dụ câu
elektroniikkaliike on lähellä.
cửa hàng điện tử ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cửa hàng
Ví dụ khác:
• elektroniikkaliiken osoite on keskustassa. — Địa chỉ cửa hàng điện tử ở trung tâm.
• Olen elektroniikkaliikessa. — Tôi ở trong cửa hàng điện tử.
• Menen elektroniikkaliikeen. — Tôi đi vào cửa hàng điện tử.
📦
📖 Từ gốc
elektroninen — nhạc điện tử
💬 Ví dụ câu
Tämä on elektroninen.
Đây là nhạc điện tử.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc
Ví dụ khác:
• Tarvitsen elektronista. — Tôi cần nhạc điện tử.
• Se on elektronisessa. — Nó ở trong nhạc điện tử.
📦
📖 Từ gốc
elokuu — tháng 8
💬 Ví dụ câu
Tämä on elokuu.
Đây là tháng 8.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tháng (Kuukaudet)
Ví dụ khác:
• Tämä on elokuu. — Đây là tháng 8.
• Se on elokuussa. — Nó ở trong tháng 8.