📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
bussi/linja-auto — xe buýt
💬 Ví dụ câu
Bussi tulee pian.
Xe buýt sắp đến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường bộ
Ví dụ khác:
• bussi/linja-auto on tärkeä. — xe buýt quan trọng.
• Missä bussi/linja-auto on? — xe buýt ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
bussilippu — vé xe buýt
💬 Ví dụ câu
Ostan bussilipun.
Tôi mua vé xe buýt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thẻ & Giấy tờ
Ví dụ khác:
• bussilippu on nopea. — vé xe buýt nhanh.
• Ajan bussilippua. — Tôi lái vé xe buýt.
📦
📖 Từ gốc
bussilla — bằng xe buýt
💬 Ví dụ câu
Menen bussilla töihin.
Tôi đi xe buýt đến chỗ làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách nói đi lại
Ví dụ khác:
• Tämä on bussilla. — Đây là bằng xe buýt.
• bussilla on tärkeä. — bằng xe buýt quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
bussipysäkki — trạm xe buýt
💬 Ví dụ câu
Odotan bussipysäkillä.
Tôi đợi ở trạm xe buýt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Bussipysäkki on tuolla. — Trạm xe buýt ở kia.
• Mene bussipysäkille. — Đi đến trạm xe buýt.
📦
📖 Từ gốc
cajón — trống cajón
💬 Ví dụ câu
Tämä on cajón.
Đây là trống cajón.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen cajónta. — Tôi cần trống cajón.
• Se on cajónissa. — Nó ở trong trống cajón.
📦
📖 Từ gốc
curling — curling
💬 Ví dụ câu
Tämä on curling.
Đây là curling.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao mùa đông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen curlingta. — Tôi cần curling.
• Se on curlingissa. — Nó ở trong curling.
📦
📖 Từ gốc
delfiini — cá heo
💬 Ví dụ câu
Tämä on delfiini.
Đây là cá heo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen delfiiniä. — Tôi cần cá heo.
• Se on delfiinissä. — Nó ở trong cá heo.
📦
📖 Từ gốc
denim — denim/jeans
💬 Ví dụ câu
Tämä on denim.
Đây là denim.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen denimtä. — Tôi cần denim/jeans.
• Se on denimissä. — Nó ở trong denim/jeans.
📦
📖 Từ gốc
desilitra — dl
💬 Ví dụ câu
Tämä on desilitra.
Đây là dl.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đo lường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen desilitraa. — Tôi cần dl.
• desilitran hinta on sopiva. — Giá dl phù hợp.
• Se on desilitrassa. — Nó ở trong dl.
📦
📖 Từ gốc
desimaaliluku — số thập phân
💬 Ví dụ câu
Tämä on desimaaliluku.
Đây là số thập phân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen desimaalilukua. — Tôi cần số thập phân.
• Se on desimaalilukussa. — Nó ở trong số thập phân.
📦
📖 Từ gốc
diabetes — tiểu đường
💬 Ví dụ câu
Tämä on diabetes.
Đây là tiểu đường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng & Bệnh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen diabetesta. — Tôi cần tiểu đường.
• diabetesen hinta on sopiva. — Giá tiểu đường phù hợp.
• Se on diabetesessa. — Nó ở trong tiểu đường.
📦
📖 Từ gốc
diagnoosi — chẩn đoán
💬 Ví dụ câu
Tämä on diagnoosi.
Đây là chẩn đoán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• Tarvitsen diagnoosia. — Tôi cần chẩn đoán.
• diagnoosin hinta on sopiva. — Giá chẩn đoán phù hợp.
• Se on diagnoosissa. — Nó ở trong chẩn đoán.
📦
📖 Từ gốc
diplomaatti — nhà ngoại giao
💬 Ví dụ câu
Hän on diplomaatti.
Anh ấy là nhà ngoại giao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen diplomaattia. — Tôi cần nhà ngoại giao.
• Se on diplomaattissa. — Nó ở trong nhà ngoại giao.
• diplomaattin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà ngoại giao là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
dokumentti — phim tài liệu
💬 Ví dụ câu
Tämä on dokumentti.
Đây là phim tài liệu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen dokumenttia. — Tôi cần phim tài liệu.
• dokumenttin hinta on sopiva. — Giá phim tài liệu phù hợp.
• Se on dokumenttissa. — Nó ở trong phim tài liệu.
📦
📖 Từ gốc
edessä — phía trước
💬 Ví dụ câu
Auto on talon edessä.
Xe ở trước nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Menen talon eteen. — Tôi ra trước nhà.
• Tulen talon edestä. — Tôi đến từ trước nhà.
📦
📖 Từ gốc
eduskunta — quốc hội
💬 Ví dụ câu
Tämä on eduskunta.
Đây là quốc hội.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen eduskuntaa. — Tôi cần quốc hội.
• eduskuntan hinta on sopiva. — Giá quốc hội phù hợp.
• Se on eduskuntassa. — Nó ở trong quốc hội.
📦
📖 Từ gốc
ehdonalainen — án treo
💬 Ví dụ câu
Tämä on ehdonalainen.
Đây là án treo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ehdonalaista. — Tôi cần án treo.
• Se on ehdonalaisessa. — Nó ở trong án treo.
📦
📖 Từ gốc
ehdottaa — đề xuất
💬 Ví dụ câu
Haluan ehdottaa.
Tôi muốn đề xuất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ehdottaaa. — Tôi cần đề xuất.
• Se on ehdottaassa. — Nó ở trong đề xuất.
• Menen ehdottaaan. — Tôi đi đến đề xuất.
📦
📖 Từ gốc
ehkä — có lẽ
💬 Ví dụ câu
Ehkä tulen huomenna.
Có lẽ tôi đến ngày mai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết
Ví dụ khác:
• Tämä on ehkä. — Đây là có lẽ.
• ehkä on tärkeä. — có lẽ quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
ehtiä — kịp giờ, đến kịp
💬 Ví dụ câu
Ehdimmekö vielä junaan?
Chúng ta còn kịp lên tàu không?
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (ehdin). + MIHIN