Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
bussi/linja-auto
xe buýt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
bussi/linja-auto — xe buýt
💬 Ví dụ câu
Bussi tulee pian.
Xe buýt sắp đến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường bộ Ví dụ khác: • bussi/linja-auto on tärkeä. — xe buýt quan trọng. • Missä bussi/linja-auto on? — xe buýt ở đâu?
Xem trang chi tiết bussi/linja-auto →
📦
bussilippu
vé xe buýt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
bussilippu — vé xe buýt
💬 Ví dụ câu
Ostan bussilipun.
Tôi mua vé xe buýt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thẻ & Giấy tờ Ví dụ khác: • bussilippu on nopea. — vé xe buýt nhanh. • Ajan bussilippua. — Tôi lái vé xe buýt.
Xem trang chi tiết bussilippu →
📦
bussilla
bằng xe buýt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
bussilla — bằng xe buýt
💬 Ví dụ câu
Menen bussilla töihin.
Tôi đi xe buýt đến chỗ làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách nói đi lại Ví dụ khác: • Tämä on bussilla. — Đây là bằng xe buýt. • bussilla on tärkeä. — bằng xe buýt quan trọng.
Xem trang chi tiết bussilla →
📦
bussipysäkki
trạm xe buýt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
bussipysäkki — trạm xe buýt
💬 Ví dụ câu
Odotan bussipysäkillä.
Tôi đợi ở trạm xe buýt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Bussipysäkki on tuolla. — Trạm xe buýt ở kia. • Mene bussipysäkille. — Đi đến trạm xe buýt.
Xem trang chi tiết bussipysäkki →
📦
cajón
trống cajón
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
cajón — trống cajón
💬 Ví dụ câu
Tämä on cajón.
Đây là trống cajón.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng Ví dụ khác: • Tarvitsen cajónta. — Tôi cần trống cajón. • Se on cajónissa. — Nó ở trong trống cajón.
Xem trang chi tiết cajón →
📦
curling
curling
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
curling — curling
💬 Ví dụ câu
Tämä on curling.
Đây là curling.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao mùa đông Ví dụ khác: • Tarvitsen curlingta. — Tôi cần curling. • Se on curlingissa. — Nó ở trong curling.
Xem trang chi tiết curling →
📦
delfiini
cá heo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
delfiini — cá heo
💬 Ví dụ câu
Tämä on delfiini.
Đây là cá heo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển Ví dụ khác: • Tarvitsen delfiiniä. — Tôi cần cá heo. • Se on delfiinissä. — Nó ở trong cá heo.
Xem trang chi tiết delfiini →
📦
denim
denim/jeans
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
denim — denim/jeans
💬 Ví dụ câu
Tämä on denim.
Đây là denim.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu Ví dụ khác: • Tarvitsen denimtä. — Tôi cần denim/jeans. • Se on denimissä. — Nó ở trong denim/jeans.
Xem trang chi tiết denim →
📦
desilitra
dl
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
desilitra — dl
💬 Ví dụ câu
Tämä on desilitra.
Đây là dl.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đo lường Ví dụ khác: • Tarvitsen desilitraa. — Tôi cần dl. • desilitran hinta on sopiva. — Giá dl phù hợp. • Se on desilitrassa. — Nó ở trong dl.
Xem trang chi tiết desilitra →
📦
desimaaliluku
số thập phân
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
desimaaliluku — số thập phân
💬 Ví dụ câu
Tämä on desimaaliluku.
Đây là số thập phân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính Ví dụ khác: • Tarvitsen desimaalilukua. — Tôi cần số thập phân. • Se on desimaalilukussa. — Nó ở trong số thập phân.
Xem trang chi tiết desimaaliluku →
📦
diabetes
tiểu đường
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
diabetes — tiểu đường
💬 Ví dụ câu
Tämä on diabetes.
Đây là tiểu đường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng & Bệnh Ví dụ khác: • Tarvitsen diabetesta. — Tôi cần tiểu đường. • diabetesen hinta on sopiva. — Giá tiểu đường phù hợp. • Se on diabetesessa. — Nó ở trong tiểu đường.
Xem trang chi tiết diabetes →
📦
diagnoosi
chẩn đoán
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
diagnoosi — chẩn đoán
💬 Ví dụ câu
Tämä on diagnoosi.
Đây là chẩn đoán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế Ví dụ khác: • Tarvitsen diagnoosia. — Tôi cần chẩn đoán. • diagnoosin hinta on sopiva. — Giá chẩn đoán phù hợp. • Se on diagnoosissa. — Nó ở trong chẩn đoán.
Xem trang chi tiết diagnoosi →
📦
diplomaatti
nhà ngoại giao
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
diplomaatti — nhà ngoại giao
💬 Ví dụ câu
Hän on diplomaatti.
Anh ấy là nhà ngoại giao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật Ví dụ khác: • Tarvitsen diplomaattia. — Tôi cần nhà ngoại giao. • Se on diplomaattissa. — Nó ở trong nhà ngoại giao. • diplomaattin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà ngoại giao là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết diplomaatti →
📦
dokumentti
phim tài liệu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
dokumentti — phim tài liệu
💬 Ví dụ câu
Tämä on dokumentti.
Đây là phim tài liệu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông Ví dụ khác: • Tarvitsen dokumenttia. — Tôi cần phim tài liệu. • dokumenttin hinta on sopiva. — Giá phim tài liệu phù hợp. • Se on dokumenttissa. — Nó ở trong phim tài liệu.
Xem trang chi tiết dokumentti →
📦
edessä
phía trước
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
edessä — phía trước
💬 Ví dụ câu
Auto on talon edessä.
Xe ở trước nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Menen talon eteen. — Tôi ra trước nhà. • Tulen talon edestä. — Tôi đến từ trước nhà.
Xem trang chi tiết edessä →
📦
eduskunta
quốc hội
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
eduskunta — quốc hội
💬 Ví dụ câu
Tämä on eduskunta.
Đây là quốc hội.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính Ví dụ khác: • Tarvitsen eduskuntaa. — Tôi cần quốc hội. • eduskuntan hinta on sopiva. — Giá quốc hội phù hợp. • Se on eduskuntassa. — Nó ở trong quốc hội.
Xem trang chi tiết eduskunta →
📦
ehdonalainen
án treo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ehdonalainen — án treo
💬 Ví dụ câu
Tämä on ehdonalainen.
Đây là án treo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen ehdonalaista. — Tôi cần án treo. • Se on ehdonalaisessa. — Nó ở trong án treo.
Xem trang chi tiết ehdonalainen →
📦
ehdottaa
đề xuất
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ehdottaa — đề xuất
💬 Ví dụ câu
Haluan ehdottaa.
Tôi muốn đề xuất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp Ví dụ khác: • Tarvitsen ehdottaaa. — Tôi cần đề xuất. • Se on ehdottaassa. — Nó ở trong đề xuất. • Menen ehdottaaan. — Tôi đi đến đề xuất.
Xem trang chi tiết ehdottaa →
📦
ehkä
có lẽ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ehkä — có lẽ
💬 Ví dụ câu
Ehkä tulen huomenna.
Có lẽ tôi đến ngày mai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết Ví dụ khác: • Tämä on ehkä. — Đây là có lẽ. • ehkä on tärkeä. — có lẽ quan trọng.
Xem trang chi tiết ehkä →
📦
ehtiä
/ˈehtiæ/
kịp giờ, đến kịp
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
ehtiä — kịp giờ, đến kịp
💬 Ví dụ câu
Ehdimmekö vielä junaan?
Chúng ta còn kịp lên tàu không?
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (ehdin). + MIHIN
Xem trang chi tiết ehtiä →