📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
bensa-asema — cây xăng
💬 Ví dụ câu
bensa-asema on hyvää.
cây xăng ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo
Ví dụ khác:
• Syön bensa-asemaa. — Tôi ăn cây xăng.
• Ostan bensa-asemaa kaupasta. — Tôi mua cây xăng ở cửa hàng.
• bensa-aseman maku on hyvä. — Vị của cây xăng ngon.
📦
📖 Từ gốc
bioenergia — năng lượng sinh học
💬 Ví dụ câu
Tämä on bioenergia.
Đây là năng lượng sinh học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen bioenergiaa. — Tôi cần năng lượng sinh học.
• Se on bioenergiassa. — Nó ở trong năng lượng sinh học.
📦
📖 Từ gốc
biologi — nhà sinh học
💬 Ví dụ câu
Hän on biologi.
Anh ấy là nhà sinh học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen biologia. — Tôi cần nhà sinh học.
• Se on biologissa. — Nó ở trong nhà sinh học.
• biologin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà sinh học là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
biologia — sinh học
💬 Ví dụ câu
Tämä on biologia.
Đây là sinh học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen biologiaa. — Tôi cần sinh học.
• biologian hinta on sopiva. — Giá sinh học phù hợp.
• Se on biologiassa. — Nó ở trong sinh học.
📦
📖 Từ gốc
bloggaaja — blogger
💬 Ví dụ câu
Hän on bloggaaja.
Anh ấy là blogger.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen bloggaajaa. — Tôi cần blogger.
• Se on bloggaajassa. — Nó ở trong blogger.
• Tiedän bloggaajan hinnan. — Tôi biết giá blogger.
📦
📖 Từ gốc
blogi — blog
💬 Ví dụ câu
Tämä on blogi.
Đây là blog.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen blogia. — Tôi cần blog.
• blogin hinta on sopiva. — Giá blog phù hợp.
• Se on blogissa. — Nó ở trong blog.
📦
📖 Từ gốc
blues — nhạc blues
💬 Ví dụ câu
Tämä on blues.
Đây là nhạc blues.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc
Ví dụ khác:
• Tarvitsen bluesta. — Tôi cần nhạc blues.
• Se on bluesissa. — Nó ở trong nhạc blues.
📦
📖 Từ gốc
bonus — tiền thưởng
💬 Ví dụ câu
Tämä on bonus.
Đây là tiền thưởng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc & Thu nhập
Ví dụ khác:
• Maksan bonusta. — Tôi trả tiền thưởng.
• bonusen määrä on suuri. — Số lượng tiền thưởng lớn.
• Tarvitsen bonusta. — Tôi cần tiền thưởng.
📦
📖 Từ gốc
Brasilia — Brazil
💬 Ví dụ câu
Pedro on kotoisin Brasiliasta.
Pedro đến từ Brazil.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Tämä on Brasilia. — Đây là Brazil.
• Se on Brasiliassa. — Nó ở trong Brazil.
• Laitan sen Brasiliaan. — Tôi đặt nó vào Brazil.
📦
📖 Từ gốc
budjetti — ngân sách
💬 Ví dụ câu
Tämä on budjetti.
Đây là ngân sách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền
Ví dụ khác:
• Maksan budjettia. — Tôi trả ngân sách.
• budjettin määrä on suuri. — Số lượng ngân sách lớn.
• Tarvitsen budjettia. — Tôi cần ngân sách.
📦
📖 Từ gốc
bussi/linja-auto — xe buýt
💬 Ví dụ câu
Bussi tulee pian.
Xe buýt sắp đến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường bộ
Ví dụ khác:
• bussi/linja-auto on tärkeä. — xe buýt quan trọng.
• Missä bussi/linja-auto on? — xe buýt ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
bussilippu — vé xe buýt
💬 Ví dụ câu
Ostan bussilipun.
Tôi mua vé xe buýt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thẻ & Giấy tờ
Ví dụ khác:
• bussilippu on nopea. — vé xe buýt nhanh.
• Ajan bussilippua. — Tôi lái vé xe buýt.
📦
📖 Từ gốc
bussilla — bằng xe buýt
💬 Ví dụ câu
Menen bussilla töihin.
Tôi đi xe buýt đến chỗ làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách nói đi lại
Ví dụ khác:
• Tämä on bussilla. — Đây là bằng xe buýt.
• bussilla on tärkeä. — bằng xe buýt quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
bussipysäkki — trạm xe buýt
💬 Ví dụ câu
Odotan bussipysäkillä.
Tôi đợi ở trạm xe buýt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Bussipysäkki on tuolla. — Trạm xe buýt ở kia.
• Mene bussipysäkille. — Đi đến trạm xe buýt.
📦
📖 Từ gốc
cajón — trống cajón
💬 Ví dụ câu
Tämä on cajón.
Đây là trống cajón.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen cajónta. — Tôi cần trống cajón.
• Se on cajónissa. — Nó ở trong trống cajón.
📦
📖 Từ gốc
curling — curling
💬 Ví dụ câu
Tämä on curling.
Đây là curling.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao mùa đông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen curlingta. — Tôi cần curling.
• Se on curlingissa. — Nó ở trong curling.
📦
📖 Từ gốc
delfiini — cá heo
💬 Ví dụ câu
Tämä on delfiini.
Đây là cá heo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen delfiiniä. — Tôi cần cá heo.
• Se on delfiinissä. — Nó ở trong cá heo.
📦
📖 Từ gốc
denim — denim/jeans
💬 Ví dụ câu
Tämä on denim.
Đây là denim.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen denimtä. — Tôi cần denim/jeans.
• Se on denimissä. — Nó ở trong denim/jeans.
📦
📖 Từ gốc
desilitra — dl
💬 Ví dụ câu
Tämä on desilitra.
Đây là dl.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đo lường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen desilitraa. — Tôi cần dl.
• desilitran hinta on sopiva. — Giá dl phù hợp.
• Se on desilitrassa. — Nó ở trong dl.
📦
📖 Từ gốc
desimaaliluku — số thập phân
💬 Ví dụ câu
Tämä on desimaaliluku.
Đây là số thập phân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen desimaalilukua. — Tôi cần số thập phân.
• Se on desimaalilukussa. — Nó ở trong số thập phân.