📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
hääpuku — váy cưới, lễ phục cưới
💬 Ví dụ câu
Morsiamen hääpuku on valkoinen.
Váy cưới của cô dâu màu trắng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
haastattelu — cuộc phỏng vấn
💬 Ví dụ câu
Haastattelu meni tosi hyvin.
Buổi phỏng vấn diễn ra rất tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
häät — đám cưới
💬 Ví dụ câu
Häät ovat lauantaina kirkossa.
Đám cưới diễn ra vào thứ Bảy ở nhà thờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
häävalssi — điệu valse đám cưới
💬 Ví dụ câu
Häävalssi alkaa kello kahdeksan.
Điệu valse đám cưới bắt đầu lúc tám giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
hae — tìm kiếm (nút lệnh trên web)
💬 Ví dụ câu
Hae tuotteita nimellä tai hinnalla.
Tìm sản phẩm theo tên hoặc giá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
haitata — cản trở, gây trở ngại, làm phiền
💬 Ví dụ câu
Kova melu haittaa keskittymistä.
Tiếng ồn lớn cản trở sự tập trung.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
hakata — chặt, bổ, đập (mạnh)
💬 Ví dụ câu
Isä hakkaa puita pihalla koko aamun.
Bố chẻ củi ngoài sân suốt cả buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
hakea — lấy, đón
💬 Ví dụ câu
Haen sinut asemalta.
Tôi sẽ đón bạn ở ga.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (haen). + MISTÄ
📦
📖 Từ gốc
hakea korvausta — xin bồi thường
💬 Ví dụ câu
Haen korvausta vakuutusyhtiöltä.
Tôi nộp đơn xin bồi thường từ công ty bảo hiểm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
hakea töitä — tìm việc, xin việc
💬 Ví dụ câu
Haen töitä kaupasta.
Tôi xin việc ở cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
hakemus — đơn xin
💬 Ví dụ câu
Lähetin hakemuksen eilen.
Tôi đã gửi đơn hôm qua.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
halpa — rẻ
💬 Ví dụ câu
Tämä paita oli todella halpa.
Chiếc áo này rất rẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
hammashoitaja — y tá nha khoa
💬 Ví dụ câu
Hammashoitaja auttaa hammaslääkäriä.
Y tá nha khoa hỗ trợ nha sĩ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
hän — anh ấy / cô ấy
💬 Ví dụ câu
Hän asuu Helsingissä.
Anh ấy sống ở Helsinki.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
hankala — khó khăn, rắc rối
💬 Ví dụ câu
Lomake oli vähän hankala täyttää.
Biểu mẫu hơi khó điền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
hankkia — sắm, kiếm được, tậu
💬 Ví dụ câu
Hankimme uuden sohvan kotiin.
Chúng tôi sắm một chiếc ghế sofa mới cho nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
harjoitella — luyện tập
💬 Ví dụ câu
Harjoittelemme kaksi kertaa viikossa.
Chúng tôi luyện tập hai lần một tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
harjoittelija — thực tập sinh
💬 Ví dụ câu
Firmassa on nyt kolme harjoittelijaa.
Công ty hiện có ba thực tập sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
harmi — tiếc quá, đáng tiếc (Harmi! = Tiếc thật!)
💬 Ví dụ câu
Harmi, että tuote on loppu!
Tiếc quá, sản phẩm đã hết hàng!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
harrastaa — có sở thích, chơi (môn gì đó)
💬 Ví dụ câu
Harrastan uintia ja lukemista.
Tôi có sở thích bơi lội và đọc sách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.