Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
hääpuku
váy cưới, lễ phục cưới
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hääpuku — váy cưới, lễ phục cưới
💬 Ví dụ câu
Morsiamen hääpuku on valkoinen.
Váy cưới của cô dâu màu trắng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hääpuku →
📦
haastattelu
cuộc phỏng vấn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
haastattelu — cuộc phỏng vấn
💬 Ví dụ câu
Haastattelu meni tosi hyvin.
Buổi phỏng vấn diễn ra rất tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết haastattelu →
📦
häät
đám cưới
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
häät — đám cưới
💬 Ví dụ câu
Häät ovat lauantaina kirkossa.
Đám cưới diễn ra vào thứ Bảy ở nhà thờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết häät →
📦
häävalssi
điệu valse đám cưới
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
häävalssi — điệu valse đám cưới
💬 Ví dụ câu
Häävalssi alkaa kello kahdeksan.
Điệu valse đám cưới bắt đầu lúc tám giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết häävalssi →
📦
hae
tìm kiếm (nút lệnh trên web)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hae — tìm kiếm (nút lệnh trên web)
💬 Ví dụ câu
Hae tuotteita nimellä tai hinnalla.
Tìm sản phẩm theo tên hoặc giá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hae →
📦
haitata
cản trở, gây trở ngại, làm phiền
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
haitata — cản trở, gây trở ngại, làm phiền
💬 Ví dụ câu
Kova melu haittaa keskittymistä.
Tiếng ồn lớn cản trở sự tập trung.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết haitata →
📦
hakata
chặt, bổ, đập (mạnh)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hakata — chặt, bổ, đập (mạnh)
💬 Ví dụ câu
Isä hakkaa puita pihalla koko aamun.
Bố chẻ củi ngoài sân suốt cả buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hakata →
📦
hakea
/ˈhɑkeɑ/
lấy, đón
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
hakea — lấy, đón
💬 Ví dụ câu
Haen sinut asemalta.
Tôi sẽ đón bạn ở ga.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (haen). + MISTÄ
Xem trang chi tiết hakea →
📦
hakea korvausta
xin bồi thường
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hakea korvausta — xin bồi thường
💬 Ví dụ câu
Haen korvausta vakuutusyhtiöltä.
Tôi nộp đơn xin bồi thường từ công ty bảo hiểm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hakea korvausta →
📦
hakea töitä
tìm việc, xin việc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hakea töitä — tìm việc, xin việc
💬 Ví dụ câu
Haen töitä kaupasta.
Tôi xin việc ở cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hakea töitä →
📦
hakemus
đơn xin
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hakemus — đơn xin
💬 Ví dụ câu
Lähetin hakemuksen eilen.
Tôi đã gửi đơn hôm qua.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hakemus →
📦
halpa
rẻ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
halpa — rẻ
💬 Ví dụ câu
Tämä paita oli todella halpa.
Chiếc áo này rất rẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết halpa →
📦
hammashoitaja
y tá nha khoa
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hammashoitaja — y tá nha khoa
💬 Ví dụ câu
Hammashoitaja auttaa hammaslääkäriä.
Y tá nha khoa hỗ trợ nha sĩ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hammashoitaja →
📦
hän
anh ấy / cô ấy
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hän — anh ấy / cô ấy
💬 Ví dụ câu
Hän asuu Helsingissä.
Anh ấy sống ở Helsinki.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hän →
📦
hankala
khó khăn, rắc rối
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hankala — khó khăn, rắc rối
💬 Ví dụ câu
Lomake oli vähän hankala täyttää.
Biểu mẫu hơi khó điền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hankala →
📦
hankkia
sắm, kiếm được, tậu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hankkia — sắm, kiếm được, tậu
💬 Ví dụ câu
Hankimme uuden sohvan kotiin.
Chúng tôi sắm một chiếc ghế sofa mới cho nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hankkia →
📦
harjoitella
luyện tập
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
harjoitella — luyện tập
💬 Ví dụ câu
Harjoittelemme kaksi kertaa viikossa.
Chúng tôi luyện tập hai lần một tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết harjoitella →
📦
harjoittelija
thực tập sinh
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
harjoittelija — thực tập sinh
💬 Ví dụ câu
Firmassa on nyt kolme harjoittelijaa.
Công ty hiện có ba thực tập sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết harjoittelija →
📦
harmi
tiếc quá, đáng tiếc (Harmi! = Tiếc thật!)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
harmi — tiếc quá, đáng tiếc (Harmi! = Tiếc thật!)
💬 Ví dụ câu
Harmi, että tuote on loppu!
Tiếc quá, sản phẩm đã hết hàng!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết harmi →
📦
harrastaa
có sở thích, chơi (môn gì đó)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
harrastaa — có sở thích, chơi (môn gì đó)
💬 Ví dụ câu
Harrastan uintia ja lukemista.
Tôi có sở thích bơi lội và đọc sách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết harrastaa →