Bỏ qua đến nội dung

elää

sống (còn sống)
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Hän elää Suomessa.
Anh ấy sống ở Phần Lan.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng

⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).

  • 🟦 Hiện tại: Minä elän rauhallista elämää.Tôi sống một cuộc sống yên bình.
  • 🟧 Quá khứ: Lapsena elin maalla.Hồi nhỏ tôi sống ở nông thôn.
  • 🟥 Phủ định: En elä enää kaupungissa.Tôi không còn sống ở thành phố nữa.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
NgôiHiện tại (preesens)Quá khứ (imperfekti)
minätôi elän elin
sinäbạn elät elit
hänanh/cô ấy elää eli
mechúng tôi elämme elimme
tecác bạn elätte elitte
hehọ elävät elivät
⛔ Phủ định (hiện tại): en elä · et elä · ei elä · emme/ette/eivät elä