📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 eläinlääkäri on mukava.
bác sĩ thú y dễ mến.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
| Cách | Số ít | Số nhiều | Nghĩa (ví dụ) |
|---|---|---|---|
| Nominatiivichủ ngữ | eläinlääkäri | eläinlääkärit | là bác sĩ thú y (chủ ngữ) |
| Genetiivicủa | eläinlääkärin | eläinlääkärien | của bác sĩ thú y |
| Partitiivimột phần | eläinlääkäriä | eläinlääkäreitä | một phần / chưa xác định: bác sĩ thú y |
| Inessiiviở trong | eläinlääkärissä | eläinlääkäreissä | ở trong bác sĩ thú y |
| Elatiivira khỏi | eläinlääkäristä | eläinlääkäreistä | từ trong bác sĩ thú y ra |
| Illatiivivào trong | eläinlääkäriin | eläinlääkäreihin | vào trong bác sĩ thú y |
| Adessiiviở trên | eläinlääkärillä | eläinlääkäreillä | ở trên / tại bác sĩ thú y |
| Ablatiivitừ trên | eläinlääkäriltä | eläinlääkäreiltä | từ bác sĩ thú y (rời khỏi) |
| Allatiivilên/cho | eläinlääkärille | eläinlääkäreille | đến / cho bác sĩ thú y |
| Essiivivới tư cách | eläinlääkärinä | eläinlääkäreinä | với tư cách là bác sĩ thú y |
| Translatiivitrở thành | eläinlääkäriksi | eläinlääkäreiksi | trở thành bác sĩ thú y |
| Abessiivikhông có | eläinlääkärittä | eläinlääkäreittä | không có bác sĩ thú y |