📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
elokuva — phim
💬 Ví dụ câu
Katsomme elokuvaa.
Chúng tôi xem phim.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Menen elokuviin. — Tôi đi xem phim (rạp).
• Tämä on elokuva. — Đây là phim.
• Tiedän elokuvan hinnan. — Tôi biết giá phim.
📦
📖 Từ gốc
elokuvateatteri — rạp phim
💬 Ví dụ câu
Menemme elokuvateatteriin.
Chúng tôi đi rạp phim.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Văn hóa & Giải trí
Ví dụ khác:
• elokuvateatteri on lähellä. — rạp phim ở gần.
• elokuvateatterin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ rạp phim là Mannerheimintie 1.
• Olen elokuvateatterissa. — Tôi ở trong rạp phim.
📦
📖 Từ gốc
energia — năng lượng
💬 Ví dụ câu
Tämä on energia.
Đây là năng lượng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen energiaa. — Tôi cần năng lượng.
• Se on energiassa. — Nó ở trong năng lượng.
📦
📖 Từ gốc
englanti — tiếng Anh
💬 Ví dụ câu
Puhun englantia.
Tôi nói tiếng Anh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngôn ngữ (Kielet)
Ví dụ khác:
• Englannin kurssi alkaa maanantaina. — Khóa tiếng Anh bắt đầu thứ hai.
• englanti on mukava. — tiếng Anh dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
eno — cậu (anh/em trai mẹ)
💬 Ví dụ câu
Enon talo on järvellä.
Nhà cậu ở bên hồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Họ hàng
Ví dụ khác:
• eno on mukava. — cậu (anh/em trai mẹ) dễ thương.
• Tapaan enoa huomenna. — Tôi gặp cậu (anh/em trai mẹ) ngày mai.
• enolla on auto. — cậu (anh/em trai mẹ) có xe.
📦
📖 Từ gốc
ensihoito — cấp cứu
💬 Ví dụ câu
Tämä on ensihoito.
Đây là cấp cứu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ensihoitoa. — Tôi cần cấp cứu.
• ensihoiton hinta on sopiva. — Giá cấp cứu phù hợp.
• Se on ensihoitossa. — Nó ở trong cấp cứu.
📦
📖 Từ gốc
ensin — trước tiên
💬 Ví dụ câu
Käyn ensin suihkussa.
Trước tiên tôi đi tắm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối
Ví dụ khác:
• Tämä on ensin. — Đây là trước tiên.
• ensin on tärkeä. — trước tiên quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
epäillä — nghi ngờ
💬 Ví dụ câu
Haluan epäillä.
Tôi muốn nghi ngờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen epäillää. — Tôi cần nghi ngờ.
• Se on epäillässä. — Nó ở trong nghi ngờ.
• Menen epäillään. — Tôi đi đến nghi ngờ.
📦
📖 Từ gốc
erikoinen — đặc biệt
💬 Ví dụ câu
Se on erikoinen.
Nó đặc biệt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá
Ví dụ khác:
• Tarvitsen erikoista. — Tôi cần đặc biệt.
• Se on erikoisessa. — Nó ở trong đặc biệt.
• Menen erikoiseen. — Tôi đi đến đặc biệt.
📦
📖 Từ gốc
eristys — cách nhiệt
💬 Ví dụ câu
eristys on hyvää.
cách nhiệt ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Xây dựng & Sửa chữa
Ví dụ khác:
• Syön eristystä. — Tôi ăn cách nhiệt.
• Ostan eristystä. — Tôi mua cách nhiệt.
• eristksen maku on hyvä. — Vị của cách nhiệt ngon.
📦
📖 Từ gốc
eronnut — đã ly hôn
💬 Ví dụ câu
Hän on eronnut.
Anh ấy đã ly hôn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hôn nhân
Ví dụ khác:
• Tämä on eronnut. — Đây là đã ly hôn.
• eronnut on tärkeä. — đã ly hôn quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
eroosio — xói mòn
💬 Ví dụ câu
Tämä on eroosio.
Đây là xói mòn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môi trường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen eroosioa. — Tôi cần xói mòn.
• Se on eroosiossa. — Nó ở trong xói mòn.
📦
📖 Từ gốc
erotus — hiệu
💬 Ví dụ câu
Tämä on erotus.
Đây là hiệu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen erotusta. — Tôi cần hiệu.
• Se on erotusissa. — Nó ở trong hiệu.
📦
📖 Từ gốc
esimies — cấp trên
💬 Ví dụ câu
Tämä on esimies.
Đây là cấp trên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc & Thu nhập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen esimiestä. — Tôi cần cấp trên.
• esimiesen hinta on sopiva. — Giá cấp trên phù hợp.
• Se on esimiesessä. — Nó ở trong cấp trên.
📦
📖 Từ gốc
Espanja — Tây Ban Nha
💬 Ví dụ câu
Matkustan Espanjaan.
Tôi đi Tây Ban Nha.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Tämä on Espanja. — Đây là Tây Ban Nha.
• Se on Espanjassa. — Nó ở trong Tây Ban Nha.
📦
📖 Từ gốc
espanjalainen — người TBN
💬 Ví dụ câu
Hän on espanjalainen.
Anh ấy là người TBN.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet)
Ví dụ khác:
• espanjalaisen nimi on Matti. — Tên của người TBN là Matti.
• espanjalaiset ovat mukavia. — Những người TBN dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
eteinen — hành lang
💬 Ví dụ câu
Kengät ovat eteisessä.
Giày ở hành lang.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Các phòng
Ví dụ khác:
• eteinen on lähellä. — hành lang ở gần.
• eteisen osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ hành lang là Mannerheimintie 1.
• Etsin eteistä. — Tôi tìm hành lang.
📦
📖 Từ gốc
etelä — phía nam
💬 Ví dụ câu
Helsinki on etelässä.
Helsinki ở phía nam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Muutan etelään. — Tôi chuyển về phía nam.
📦
📖 Từ gốc
Etelä-Afrikka — Nam Phi
💬 Ví dụ câu
Alex on kotoisin Etelä-Afrikasta.
Alex đến từ Nam Phi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Tämä on Etelä-Afrikka. — Đây là Nam Phi.
• Se on Etelä-Afrikassa. — Nó ở trong Nam Phi.
📦
📖 Từ gốc
etelään — về phía nam
💬 Ví dụ câu
Muutan etelään.
Tôi chuyển về phía nam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường