📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
asianajaja — luật sư
💬 Ví dụ câu
Hän on asianajaja.
Anh ấy là luật sư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen asianajajaa. — Tôi cần luật sư.
• Se on asianajajassa. — Nó ở trong luật sư.
• asianajajan nimi on Matti. — Tên của luật sư là Matti.
📦
📖 Từ gốc
asianajotoimisto — văn phòng luật
💬 Ví dụ câu
asianajotoimisto on lähellä.
văn phòng luật ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ khác
Ví dụ khác:
• Olen asianajotoimistossa. — Tôi ở văn phòng luật.
• Menen asianajotoimistoon. — Tôi đi đến văn phòng luật.
• asianajotoimiston maku on hyvä. — Vị của văn phòng luật ngon.
📦
📖 Từ gốc
askartelu — thủ công
💬 Ví dụ câu
askartelu on mukava.
thủ công dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Tapaan askartelua. — Tôi gặp thủ công.
• askartelun työ on tärkeä. — Công việc của thủ công quan trọng.
• Luotan askartelussa. — Tôi tin tưởng thủ công.
📦
📖 Từ gốc
aste — độ
💬 Ví dụ câu
On 20 astetta.
20 độ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhiệt độ
Ví dụ khác:
• On miinus 15 astetta. — -15 độ.
• Tämä on aste. — Đây là độ.
• Tiedän asteen hinnan. — Tôi biết giá độ.
📦
📖 Từ gốc
asteroidi — tiểu hành tinh
💬 Ví dụ câu
Tämä on asteroidi.
Đây là tiểu hành tinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vũ trụ & Không gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen asteroidia. — Tôi cần tiểu hành tinh.
• Se on asteroidissa. — Nó ở trong tiểu hành tinh.
📦
📖 Từ gốc
astianpesukone — máy rửa bát
💬 Ví dụ câu
Laitan astiat astianpesukoneeseen.
Tôi bỏ bát đĩa vào máy rửa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bếp
Ví dụ khác:
• astianpesukone on uusi. — máy rửa bát mới.
• astianpesukoneen väri on valkoinen. — Màu của máy rửa bát là trắng.
• Tarvitsen uutta astianpesukonetta. — Tôi cần máy rửa bát mới.
📦
📖 Từ gốc
astronautti — phi hành gia
💬 Ví dụ câu
Tämä on astronautti.
Đây là phi hành gia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vũ trụ & Không gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen astronauttia. — Tôi cần phi hành gia.
• Se on astronauttissa. — Nó ở trong phi hành gia.
📦
📖 Từ gốc
asua — sống/ở
💬 Ví dụ câu
Asun Helsingissä.
Tôi sống ở Helsinki.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä)
Ví dụ khác:
• Missä sinä asut? — Bạn sống ở đâu?
• Asuin Suomessa kaksi vuotta. — Tôi đã sống ở Phần Lan 2 năm.
📦
📖 Từ gốc
asukas — cư dân
💬 Ví dụ câu
Talossa on 30 asukasta.
Trong nhà có 30 cư dân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chuyển nhà
Ví dụ khác:
• Tämä on asukas. — Đây là cư dân.
• Tiedän asukkaan hinnan. — Tôi biết giá cư dân.
• asukkaat ovat täällä. — Những cư dân ở đây.
📦
📖 Từ gốc
asumistuki — trợ cấp nhà ở
💬 Ví dụ câu
asumistuki on lähellä.
trợ cấp nhà ở ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• asumistukin osoite on keskustassa. — Địa chỉ trợ cấp nhà ở ở trung tâm.
• Olen asumistukissa. — Tôi ở trong trợ cấp nhà ở.
• Menen asumistukiin. — Tôi đi vào trợ cấp nhà ở.
📦
📖 Từ gốc
asunto — căn hộ
💬 Ví dụ câu
Asun asunnossa.
Tôi sống ở căn hộ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmnt → nn
Thân từasunto-
📦
📖 Từ gốc
asuntoilmoitus — tin rao nhà
💬 Ví dụ câu
Luen asuntoilmoituksia.
Tôi đọc tin rao nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuê nhà
Ví dụ khác:
• asuntoilmoitus on lähellä. — tin rao nhà ở gần.
• asuntoilmoituksen osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ tin rao nhà là Mannerheimintie 1.
• Etsin asuntoilmoitusta. — Tôi tìm tin rao nhà.
📦
📖 Từ gốc
atomi — nguyên tử
💬 Ví dụ câu
Tämä on atomi.
Đây là nguyên tử.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen atomia. — Tôi cần nguyên tử.
• Se on atomissa. — Nó ở trong nguyên tử.
📦
📖 Từ gốc
auki — mở
💬 Ví dụ câu
Ovi on auki.
Cửa đang mở.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cặp đối lập
Ví dụ khác:
• Kauppa on auki klo 9-21. — Cửa hàng mở 9-21.
📦
📖 Từ gốc
aukioloajat — giờ mở cửa
💬 Ví dụ câu
Mitkä ovat aukioloajat?
Giờ mở cửa là gì?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• Tämä on aukioloajat. — Đây là giờ mở cửa.
• aukioloajat on tärkeä. — giờ mở cửa quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
auringonkukka — hoa hướng dương
💬 Ví dụ câu
auringonkukka on kaunis.
hoa hướng dương đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• auringonkukkan väri on vihreä. — Màu hoa hướng dương là xanh.
• Näen auringonkukkaa. — Tôi thấy hoa hướng dương.
• Lintu on auringonkukkassa. — Chim ở trên hoa hướng dương.
📦
📖 Từ gốc
auringonpaiste — nắng
💬 Ví dụ câu
Tämä on auringonpaiste.
Đây là nắng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hiện tượng thời tiết
Ví dụ khác:
• Tarvitsen auringonpaistea. — Tôi cần nắng.
• Se on auringonpaistessa. — Nó ở trong nắng.
• Menen auringonpaisteen. — Tôi đi đến nắng.
📦
📖 Từ gốc
aurinko — mặt trời
💬 Ví dụ câu
Aurinko paistaa.
Mặt trời chiếu sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää)
Ví dụ khác:
• On aurinkoista. — Trời nắng.
• Tiedän auringon hinnan. — Tôi biết giá mặt trời.
• Tarvitsen aurinkoa. — Tôi cần mặt trời.
📦
📖 Từ gốc
aurinko paistaa — nắng chiếu
💬 Ví dụ câu
Tänään aurinko paistaa.
Hôm nay trời nắng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää)
Ví dụ khác:
• aurinko paistaa on tärkeä. — nắng chiếu quan trọng.
• Missä aurinko paistaa on? — nắng chiếu ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
aurinkoenergia — năng lượng mặt trời
💬 Ví dụ câu
Tämä on aurinkoenergia.
Đây là năng lượng mặt trời.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen aurinkoenergiaa. — Tôi cần năng lượng mặt trời.
• Se on aurinkoenergiassa. — Nó ở trong năng lượng mặt trời.