Bỏ qua đến nội dung

blogi

blog
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Tämä on blogi.
Đây là blog.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ blogi blogit là blog (chủ ngữ)
Genetiivicủa blogin blogien của blog
Partitiivimột phần blogia blogeja một phần / chưa xác định: blog
Inessiiviở trong blogissa blogeissa ở trong blog
Elatiivira khỏi blogista blogeista từ trong blog ra
Illatiivivào trong blogiin blogeihin vào trong blog
Adessiiviở trên blogilla blogeilla ở trên / tại blog
Ablatiivitừ trên blogilta blogeilta từ blog (rời khỏi)
Allatiivilên/cho blogille blogeille đến / cho blog
Essiivivới tư cách blogina blogeina với tư cách là blog
Translatiivitrở thành blogiksi blogeiksi trở thành blog
Abessiivikhông có blogitta blogeitta không có blog