Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
eri mieltä
khác ý kiến, không đồng ý
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
eri mieltä — khác ý kiến, không đồng ý
💬 Ví dụ câu
Olemme usein eri mieltä politiikasta.
Chúng tôi thường bất đồng ý kiến về chính trị.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết eri mieltä →
📦
erilainen
khác, khác biệt
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
erilainen — khác, khác biệt
💬 Ví dụ câu
Jokainen päivä on erilainen.
Mỗi ngày đều khác nhau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết erilainen →
📦
erittäin
cực kỳ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
erittäin — cực kỳ
💬 Ví dụ câu
Tämä on erittäin tärkeää.
Cái này cực kỳ quan trọng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết erittäin →
📦
erityisesti
đặc biệt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
erityisesti — đặc biệt
💬 Ví dụ câu
Pidän erityisesti talvesta.
Tôi đặc biệt thích mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết erityisesti →
📦
ero
sự chia tay, ly hôn; sự khác biệt
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ero — sự chia tay, ly hôn; sự khác biệt
💬 Ví dụ câu
Ero oli vaikea molemmille.
Cuộc chia tay khó khăn cho cả hai người.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ero →
📦
erota
chia tay, ly hôn (với ai)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
erota — chia tay, ly hôn (với ai)
💬 Ví dụ câu
He erosivat viime vuonna.
Họ chia tay vào năm ngoái.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết erota →
📦
esihenkilo
/ˈesiheŋkilo/
sếp, người quản lý
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
esihenkilo — sếp, người quản lý
💬 Ví dụ câu
Ilmoitin esihenkilölle sairaudesta.
Tôi báo cho sếp về việc bị ốm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ (esihenkilö).
Xem trang chi tiết esihenkilo →
📦
esikoulu
lớp tiền tiểu học (mẫu giáo lớn)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
esikoulu — lớp tiền tiểu học (mẫu giáo lớn)
💬 Ví dụ câu
Kuusivuotias lapsi käy esikoulua.
Trẻ sáu tuổi học lớp tiền tiểu học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết esikoulu →
📦
esimerkiksi
ví dụ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
esimerkiksi — ví dụ
💬 Ví dụ câu
Pidän hedelmistä, esimerkiksi omenoista.
Tôi thích trái cây, ví dụ như táo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết esimerkiksi →
📦
esite
tờ rơi giới thiệu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
esite — tờ rơi giới thiệu
💬 Ví dụ câu
Otin esitteen mukaan.
Tôi đã lấy một tờ giới thiệu mang theo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết esite →
📦
etana
con ốc sên
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
etana — con ốc sên
💬 Ví dụ câu
Sateen jälkeen etana liikkui hitaasti tien yli.
Sau cơn mưa, con ốc sên bò chậm chạp qua đường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết etana →
📦
eteen
ra phía trước
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
eteen — ra phía trước
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết eteen →
📦
etenkin
đặc biệt là, nhất là
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
etenkin — đặc biệt là, nhất là
💬 Ví dụ câu
Pidän juhlista, etenkin häistä.
Tôi thích các buổi lễ, đặc biệt là đám cưới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết etenkin →
📦
ettei
rằng không (= että ei)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ettei — rằng không (= että ei)
💬 Ví dụ câu
Toivon, ettei sada huomenna.
Tôi mong rằng ngày mai trời không mưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ettei →
📦
etukoodi
mã ưu đãi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
etukoodi — mã ưu đãi
💬 Ví dụ câu
Sain etukoodin sähköpostiin.
Tôi nhận được mã ưu đãi qua email.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết etukoodi →
📦
EU
Liên minh châu Âu (Euroopan unioni)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
EU — Liên minh châu Âu (Euroopan unioni)
💬 Ví dụ câu
Suomi kuuluu EU:hun.
Phần Lan thuộc Liên minh châu Âu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết EU →
📦
festivaali
lễ hội, festival
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
festivaali — lễ hội, festival
💬 Ví dụ câu
Festivaali kestää kolme päivää.
Lễ hội kéo dài ba ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết festivaali →
📦
firma
công ty (văn nói của yritys)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
firma — công ty (văn nói của yritys)
💬 Ví dụ câu
Isä työskentelee isossa firmassa.
Bố làm việc ở một công ty lớn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết firma →
📦
golf
golf
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
golf — golf
💬 Ví dụ câu
Naapurini pelaa golfia kesäisin.
Hàng xóm của tôi chơi golf vào mùa hè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết golf →
📦
hääpari
cặp cô dâu chú rể
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hääpari — cặp cô dâu chú rể
💬 Ví dụ câu
Hääpari tanssii ensimmäisen tanssin.
Cặp cô dâu chú rể nhảy điệu nhảy đầu tiên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hääpari →