Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
tietysti
/ˈtietysti/
tất nhiên, dĩ nhiên
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
tietysti — tất nhiên, dĩ nhiên
💬 Ví dụ câu
Tietysti tulen mukaan!
Tất nhiên tôi đi cùng rồi!
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ.
Xem trang chi tiết tietysti →
📦
tulla vastaan
/ˈtulːɑ ˈvɑstɑːn/
ra đón, tới đón
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulla vastaan — ra đón, tới đón
💬 Ví dụ câu
Kaveri tulee vastaan asemalle.
Bạn tôi sẽ ra ga đón.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm động từ.
Xem trang chi tiết tulla vastaan →
📦
tulos
/ˈtulos/
kết quả
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulos — kết quả
💬 Ví dụ câu
Tulos oli onneksi negatiivinen.
May là kết quả âm tính.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (tulokset = các kết quả)
Xem trang chi tiết tulos →
📦
turisti
/ˈturisti/
khách du lịch
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
turisti — khách du lịch
💬 Ví dụ câu
Kesällä kaupungissa on paljon turisteja.
Mùa hè trong thành phố có nhiều khách du lịch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết turisti →
📦
turvonnut
/ˈturvonːut/
bị sưng
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
turvonnut — bị sưng
💬 Ví dụ câu
Nilkka on turvonnut.
Mắt cá chân bị sưng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ/phân từ (turvota).
Xem trang chi tiết turvonnut →
📦
uupumus
/ˈuːpumus/
sự kiệt sức (burnout)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
uupumus — sự kiệt sức (burnout)
💬 Ví dụ câu
Työuupumus pakotti lomalle.
Kiệt sức vì công việc buộc phải nghỉ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. työuupumus = kiệt sức vì việc
Xem trang chi tiết uupumus →
📦
uupunut
/ˈuːpunut/
kiệt sức
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
uupunut — kiệt sức
💬 Ví dụ câu
Hän on täysin uupunut töiden jälkeen.
Anh ấy kiệt sức sau công việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ.
Xem trang chi tiết uupunut →
📦
vaan
/ˈvɑːn/
chỉ
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaan — chỉ
💬 Ví dụ câu
Minulla on vaan käsimatkatavara.
Tôi chỉ có hành lý xách tay. (khẩu ngữ)
💡 Ghi nhớ nhanh
KHẨU NGỮ = vain.
Xem trang chi tiết vaan →
📦
vaihto
/ˈvɑihto/
sự chuyển (chuyến/tàu)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaihto — sự chuyển (chuyến/tàu)
💬 Ví dụ câu
Matkalla on yksi vaihto Tampereella.
Trên đường có một lần chuyển tàu ở Tampere.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết vaihto →
📦
varmaan
/ˈvɑrmɑːn/
chắc là, có lẽ
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
varmaan — chắc là, có lẽ
💬 Ví dụ câu
Sinulla on varmaan kuumetta.
Bạn chắc là bị sốt rồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ. (= varmasti).
Xem trang chi tiết varmaan →
📦
vartalo
/ˈvɑrtɑlo/
thân (mình)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
vartalo — thân (mình)
💬 Ví dụ câu
Liikunta pitää vartalon kunnossa.
Vận động giữ cơ thể khỏe mạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết vartalo →
📦
varten
/ˈvɑrten/
để (cho mục đích)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
varten — để (cho mục đích)
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen todistuksen lomaa varten.
Tôi cần giấy để xin nghỉ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Hậu giới từ + P. todistus sairauslomaa varten
Xem trang chi tiết varten →
📦
vaunu
/ˈvɑunu/
toa tàu
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaunu — toa tàu
💬 Ví dụ câu
Paikkani on vaunussa 7.
Chỗ của tôi ở toa số 7.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết vaunu →
📦
verikoe
/ˈverikoe/
xét nghiệm máu
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
verikoe — xét nghiệm máu
💬 Ví dụ câu
Verikoe näytti tulehduksen.
Xét nghiệm máu cho thấy bị viêm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết verikoe →
📦
viisumi
/ˈviːsumi/
thị thực, visa
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
viisumi — thị thực, visa
💬 Ví dụ câu
Tarvitsetko viisumin matkalle?
Bạn có cần visa cho chuyến đi không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết viisumi →
📦
vilustunut
/ˈvilustunut/
bị cảm lạnh
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
vilustunut — bị cảm lạnh
💬 Ví dụ câu
Vilustuin, kun ulkona oli kylmä.
Tôi bị cảm lạnh vì ngoài trời lạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ/phân từ.
Xem trang chi tiết vilustunut →
📦
vuokrata
/ˈvuokrɑtɑ/
thuê, mướn
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
vuokrata — thuê, mướn
💬 Ví dụ câu
Vuokraamme auton kahdeksi päiväksi.
Chúng tôi thuê một chiếc ô tô trong hai ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 4 (vuokraan).
Xem trang chi tiết vuokrata →
📦
vuoksi
/ˈvuoksi/
vì, do (lý do)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
vuoksi — vì, do (lý do)
💬 Ví dụ câu
Olen poissa sairauden vuoksi.
Tôi nghỉ vì bị ốm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Hậu giới từ + G.
Xem trang chi tiết vuoksi →