📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
tietysti — tất nhiên, dĩ nhiên
💬 Ví dụ câu
Tietysti tulen mukaan!
Tất nhiên tôi đi cùng rồi!
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ.
📦
📖 Từ gốc
tulla vastaan — ra đón, tới đón
💬 Ví dụ câu
Kaveri tulee vastaan asemalle.
Bạn tôi sẽ ra ga đón.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm động từ.
📦
📖 Từ gốc
tulos — kết quả
💬 Ví dụ câu
Tulos oli onneksi negatiivinen.
May là kết quả âm tính.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (tulokset = các kết quả)
📦
📖 Từ gốc
turisti — khách du lịch
💬 Ví dụ câu
Kesällä kaupungissa on paljon turisteja.
Mùa hè trong thành phố có nhiều khách du lịch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
turvonnut — bị sưng
💬 Ví dụ câu
Nilkka on turvonnut.
Mắt cá chân bị sưng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ/phân từ (turvota).
📦
📖 Từ gốc
uupumus — sự kiệt sức (burnout)
💬 Ví dụ câu
Työuupumus pakotti lomalle.
Kiệt sức vì công việc buộc phải nghỉ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. työuupumus = kiệt sức vì việc
📦
📖 Từ gốc
uupunut — kiệt sức
💬 Ví dụ câu
Hän on täysin uupunut töiden jälkeen.
Anh ấy kiệt sức sau công việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ.
📦
📖 Từ gốc
vaan — chỉ
💬 Ví dụ câu
Minulla on vaan käsimatkatavara.
Tôi chỉ có hành lý xách tay. (khẩu ngữ)
💡 Ghi nhớ nhanh
KHẨU NGỮ = vain.
📦
📖 Từ gốc
vaihto — sự chuyển (chuyến/tàu)
💬 Ví dụ câu
Matkalla on yksi vaihto Tampereella.
Trên đường có một lần chuyển tàu ở Tampere.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
varmaan — chắc là, có lẽ
💬 Ví dụ câu
Sinulla on varmaan kuumetta.
Bạn chắc là bị sốt rồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ. (= varmasti).
📦
📖 Từ gốc
vartalo — thân (mình)
💬 Ví dụ câu
Liikunta pitää vartalon kunnossa.
Vận động giữ cơ thể khỏe mạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
varten — để (cho mục đích)
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen todistuksen lomaa varten.
Tôi cần giấy để xin nghỉ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Hậu giới từ + P. todistus sairauslomaa varten
📦
📖 Từ gốc
vaunu — toa tàu
💬 Ví dụ câu
Paikkani on vaunussa 7.
Chỗ của tôi ở toa số 7.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
verikoe — xét nghiệm máu
💬 Ví dụ câu
Verikoe näytti tulehduksen.
Xét nghiệm máu cho thấy bị viêm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
viisumi — thị thực, visa
💬 Ví dụ câu
Tarvitsetko viisumin matkalle?
Bạn có cần visa cho chuyến đi không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
vilustunut — bị cảm lạnh
💬 Ví dụ câu
Vilustuin, kun ulkona oli kylmä.
Tôi bị cảm lạnh vì ngoài trời lạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ/phân từ.
📦
📖 Từ gốc
vuokrata — thuê, mướn
💬 Ví dụ câu
Vuokraamme auton kahdeksi päiväksi.
Chúng tôi thuê một chiếc ô tô trong hai ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 4 (vuokraan).
📦
📖 Từ gốc
vuoksi — vì, do (lý do)
💬 Ví dụ câu
Olen poissa sairauden vuoksi.
Tôi nghỉ vì bị ốm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Hậu giới từ + G.