Bỏ qua đến nội dung

curling

curling
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Tämä on curling.
Đây là curling.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ curling curlingit là curling (chủ ngữ)
Genetiivicủa curlingin curlingien của curling
Partitiivimột phần curlingia curlingeja một phần / chưa xác định: curling
Inessiiviở trong curlingissa curlingeissa ở trong curling
Elatiivira khỏi curlingista curlingeista từ trong curling ra
Illatiivivào trong curlingiin curlingeihin vào trong curling
Adessiiviở trên curlingilla curlingeilla ở trên / tại curling
Ablatiivitừ trên curlingilta curlingeilta từ curling (rời khỏi)
Allatiivilên/cho curlingille curlingeille đến / cho curling
Essiivivới tư cách curlingina curlingeina với tư cách là curling
Translatiivitrở thành curlingiksi curlingeiksi trở thành curling
Abessiivikhông có curlingitta curlingeitta không có curling