Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Phụ kiện & Thời trang
›
denim
denim
denim/jeans
👕 Phụ kiện & Thời trang
Lưu từ
Yêu thích
👕
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Tämä on denim.
Đây là denim.
Từ trước
tekonahka
Từ tiếp
fleece
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm