Bỏ qua đến nội dung

bonus

tiền thưởng
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Tämä on bonus.
Đây là tiền thưởng.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ bonus bonukset là tiền thưởng (chủ ngữ)
Genetiivicủa bonuksen bonusten của tiền thưởng
Partitiivimột phần bonusta bonuksia một phần / chưa xác định: tiền thưởng
Inessiiviở trong bonuksessa bonuksissa ở trong tiền thưởng
Elatiivira khỏi bonuksesta bonuksista từ trong tiền thưởng ra
Illatiivivào trong bonukseen bonuksiin vào trong tiền thưởng
Adessiiviở trên bonuksella bonuksilla ở trên / tại tiền thưởng
Ablatiivitừ trên bonukselta bonuksilta từ tiền thưởng (rời khỏi)
Allatiivilên/cho bonukselle bonuksille đến / cho tiền thưởng
Essiivivới tư cách bonuksena bonuksina với tư cách là tiền thưởng
Translatiivitrở thành bonukseksi bonuksiksi trở thành tiền thưởng
Abessiivikhông có bonuksetta bonuksitta không có tiền thưởng