Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
avata
mở
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
avata — mở
💬 Ví dụ câu
Avaa ikkuna!
Mở cửa sổ!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 4 (Vta/tä) Ví dụ khác: • Avaan oven. — Tôi mở cửa.
Xem trang chi tiết avata →
📦
avoinna
đang mở
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
avoinna — đang mở
💬 Ví dụ câu
Museo on avoinna ti-su.
Bảo tàng mở cửa thứ 3-CN.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch Ví dụ khác: • Tämä on avoinna. — Đây là đang mở. • avoinna on tärkeä. — đang mở quan trọng.
Xem trang chi tiết avoinna →
📦
avoinna/auki
mở cửa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
avoinna/auki — mở cửa
💬 Ví dụ câu
Kauppa on auki.
Cửa hàng đang mở cửa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch Ví dụ khác: • avoinna/auki on tärkeä. — mở cửa quan trọng. • Missä avoinna/auki on? — mở cửa ở đâu?
Xem trang chi tiết avoinna/auki →
📦
avokado
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
avokado — bơ
💬 Ví dụ câu
Tämä on avokado.
Đây là bơ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây Ví dụ khác: • Tarvitsen avokadoa. — Tôi cần bơ. • Se on avokadossa. — Nó ở trong bơ. • Menen avokadoon. — Tôi đi đến bơ.
Xem trang chi tiết avokado →
📦
baari
quán bar
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
baari — quán bar
💬 Ví dụ câu
Menemme baariin.
Chúng tôi đi bar.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm & Ăn uống Ví dụ khác: • baari on lähellä. — quán bar ở gần. • baarin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ quán bar là Mannerheimintie 1. • Olen baarissa. — Tôi ở trong quán bar.
Xem trang chi tiết baari →
📦
bakteeri
/ˈbɑkteːri/
vi khuẩn
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
bakteeri — vi khuẩn
💬 Ví dụ câu
Antibiootti tappaa bakteerit.
Kháng sinh diệt vi khuẩn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết bakteeri →
📦
baletti
ballet
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
baletti — ballet
💬 Ví dụ câu
Tämä on baletti.
Đây là ballet.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật Ví dụ khác: • Tarvitsen balettia. — Tôi cần ballet. • balettin hinta on sopiva. — Giá ballet phù hợp. • Se on balettissa. — Nó ở trong ballet.
Xem trang chi tiết baletti →
📦
banaani
chuối
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
banaani — chuối
💬 Ví dụ câu
Syön banaanin.
Tôi ăn quả chuối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây (Hedelmät) Ví dụ khác: • Tämä on banaani. — Đây là chuối. • Tarvitsen banaania. — Tôi cần chuối. • banaanit ovat täällä. — Những chuối ở đây.
Xem trang chi tiết banaani →
📦
banjoo
banjo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
banjoo — banjo
💬 Ví dụ câu
Tämä on banjoo.
Đây là banjo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng Ví dụ khác: • Tarvitsen banjooa. — Tôi cần banjo. • Se on banjoossa. — Nó ở trong banjo.
Xem trang chi tiết banjoo →
📦
beige
be
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
beige — be
💬 Ví dụ câu
Takki on beige.
Áo khoác be.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Màu cơ bản Ví dụ khác: • Tiedän beigen hinnan. — Tôi biết giá be. • Tarvitsen beigeä. — Tôi cần be.
Xem trang chi tiết beige →
📦
bensa-asema
cây xăng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
bensa-asema — cây xăng
💬 Ví dụ câu
bensa-asema on hyvää.
cây xăng ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo Ví dụ khác: • Syön bensa-asemaa. — Tôi ăn cây xăng. • Ostan bensa-asemaa kaupasta. — Tôi mua cây xăng ở cửa hàng. • bensa-aseman maku on hyvä. — Vị của cây xăng ngon.
Xem trang chi tiết bensa-asema →
📦
bioenergia
năng lượng sinh học
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
bioenergia — năng lượng sinh học
💬 Ví dụ câu
Tämä on bioenergia.
Đây là năng lượng sinh học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng Ví dụ khác: • Tarvitsen bioenergiaa. — Tôi cần năng lượng sinh học. • Se on bioenergiassa. — Nó ở trong năng lượng sinh học.
Xem trang chi tiết bioenergia →
📦
biologi
nhà sinh học
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
biologi — nhà sinh học
💬 Ví dụ câu
Hän on biologi.
Anh ấy là nhà sinh học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học Ví dụ khác: • Tarvitsen biologia. — Tôi cần nhà sinh học. • Se on biologissa. — Nó ở trong nhà sinh học. • biologin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà sinh học là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết biologi →
📦
biologia
sinh học
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
biologia — sinh học
💬 Ví dụ câu
Tämä on biologia.
Đây là sinh học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn học Ví dụ khác: • Tarvitsen biologiaa. — Tôi cần sinh học. • biologian hinta on sopiva. — Giá sinh học phù hợp. • Se on biologiassa. — Nó ở trong sinh học.
Xem trang chi tiết biologia →
📦
bloggaaja
blogger
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
bloggaaja — blogger
💬 Ví dụ câu
Hän on bloggaaja.
Anh ấy là blogger.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông Ví dụ khác: • Tarvitsen bloggaajaa. — Tôi cần blogger. • Se on bloggaajassa. — Nó ở trong blogger. • Tiedän bloggaajan hinnan. — Tôi biết giá blogger.
Xem trang chi tiết bloggaaja →
📦
blogi
blog
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
blogi — blog
💬 Ví dụ câu
Tämä on blogi.
Đây là blog.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông Ví dụ khác: • Tarvitsen blogia. — Tôi cần blog. • blogin hinta on sopiva. — Giá blog phù hợp. • Se on blogissa. — Nó ở trong blog.
Xem trang chi tiết blogi →
📦
blues
nhạc blues
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
blues — nhạc blues
💬 Ví dụ câu
Tämä on blues.
Đây là nhạc blues.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc Ví dụ khác: • Tarvitsen bluesta. — Tôi cần nhạc blues. • Se on bluesissa. — Nó ở trong nhạc blues.
Xem trang chi tiết blues →
📦
bonus
tiền thưởng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
bonus — tiền thưởng
💬 Ví dụ câu
Tämä on bonus.
Đây là tiền thưởng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc & Thu nhập Ví dụ khác: • Maksan bonusta. — Tôi trả tiền thưởng. • bonusen määrä on suuri. — Số lượng tiền thưởng lớn. • Tarvitsen bonusta. — Tôi cần tiền thưởng.
Xem trang chi tiết bonus →
📦
Brasilia
Brazil
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Brasilia — Brazil
💬 Ví dụ câu
Pedro on kotoisin Brasiliasta.
Pedro đến từ Brazil.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat) Ví dụ khác: • Tämä on Brasilia. — Đây là Brazil. • Se on Brasiliassa. — Nó ở trong Brazil. • Laitan sen Brasiliaan. — Tôi đặt nó vào Brazil.
Xem trang chi tiết Brasilia →
📦
budjetti
ngân sách
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
budjetti — ngân sách
💬 Ví dụ câu
Tämä on budjetti.
Đây là ngân sách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền Ví dụ khác: • Maksan budjettia. — Tôi trả ngân sách. • budjettin määrä on suuri. — Số lượng ngân sách lớn. • Tarvitsen budjettia. — Tôi cần ngân sách.
Xem trang chi tiết budjetti →