laittaa
đặt / nấu
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Laitan ruokaa.
Tôi nấu ăn.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Minä laitan ruokaa keittiössä. — Tôi nấu ăn trong bếp.
- 🟧 Quá khứ: Eilen laitoin maukasta keittoa. — Hôm qua tôi nấu món súp ngon.
- 🟥 Phủ định: En laita ruokaa tänään. — Hôm nay tôi không nấu ăn.
- ✨ Hän-muoto: Äiti laittaa aamiaista. — Mẹ nấu bữa sáng.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | laitan | laitoin |
| sinäbạn | laitat | laitoit |
| hänanh/cô ấy | laittaa | laittoi |
| mechúng tôi | laitamme | laitoimme |
| tecác bạn | laitatte | laitoitte |
| hehọ | laittavat | laittoivat |
⛔ Phủ định (hiện tại): en laita · et laita · ei laita · emme/ette/eivät laita