Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
Từ vựng Nhóm 5 · Asiointi (Giao dịch hành chính) 📋 Biểu mẫu & thanh toán

📋 Biểu mẫu & thanh toán

Mục con 📋 Biểu mẫu & thanh toán thuộc chủ đề Nhóm 5 · Asiointi (Giao dịch hành chính) — 20 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.

20 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 20 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
allekirjoitus
chữ ký (sähköinen allekirjoitus: chữ ký điện tử)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
allekirjoitus — chữ ký (sähköinen allekirjoitus: chữ ký điện tử)
💬 Ví dụ câu
Lomakkeesta puuttuu allekirjoitus.
Biểu mẫu còn thiếu chữ ký.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết allekirjoitus →
📦
asiakirjat
giấy tờ, tài liệu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
asiakirjat — giấy tờ, tài liệu
💬 Ví dụ câu
Ota kaikki asiakirjat mukaan.
Hãy mang theo tất cả giấy tờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết asiakirjat →
E
📦
eräpäivä
ngày đến hạn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
eräpäivä — ngày đến hạn
💬 Ví dụ câu
Laskun eräpäivä on huomenna.
Ngày đến hạn của hóa đơn là ngày mai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết eräpäivä →
H
📦
hakemus
đơn xin
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hakemus — đơn xin
💬 Ví dụ câu
Lähetin hakemuksen eilen.
Tôi đã gửi đơn hôm qua.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hakemus →
I
📦
ilmoitus
thông báo
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ilmoitus — thông báo
💬 Ví dụ câu
Sain ilmoituksen Kelasta.
Tôi nhận được thông báo từ Kela.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ilmoitus →
K
📦
kuitti
biên lai
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuitti — biên lai
💬 Ví dụ câu
Säilytä kuitti kaupasta.
Hãy giữ lại biên lai của cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kuitti →
L
📦
lasku
hóa đơn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lasku — hóa đơn
💬 Ví dụ câu
Lasku tulee sähköpostiin.
Hóa đơn sẽ được gửi vào email.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lasku →
📦
liite
phụ lục, tệp đính kèm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
liite — phụ lục, tệp đính kèm
💬 Ví dụ câu
Lähetä kuva liitteenä.
Hãy gửi ảnh dưới dạng tệp đính kèm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết liite →
📦
lomake
biểu mẫu, tờ khai
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lomake — biểu mẫu, tờ khai
💬 Ví dụ câu
Täytä tämä lomake ensin.
Hãy điền biểu mẫu này trước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lomake →
M
📦
maksaa lasku
thanh toán hóa đơn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maksaa lasku — thanh toán hóa đơn
💬 Ví dụ câu
Maksoin laskun verkkopankissa.
Tôi đã thanh toán hóa đơn qua ngân hàng trực tuyến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết maksaa lasku →
📦
maksu
khoản phí, khoản thanh toán
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maksu — khoản phí, khoản thanh toán
💬 Ví dụ câu
Maksu on jo mennyt tililtä.
Khoản thanh toán đã được trừ khỏi tài khoản.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết maksu →
📦
mennessä
trước (thời hạn nào đó)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mennessä — trước (thời hạn nào đó)
💬 Ví dụ câu
Palauta hakemus perjantaihin mennessä.
Hãy nộp đơn trước thứ Sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mennessä →
📦
muuttoilmoitus
thông báo chuyển nhà
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
muuttoilmoitus — thông báo chuyển nhà
💬 Ví dụ câu
Tein muuttoilmoituksen netissä.
Tôi đã làm thông báo chuyển nhà qua mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết muuttoilmoitus →
P
📦
päiväys
ngày tháng (ghi trên giấy tờ)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
päiväys — ngày tháng (ghi trên giấy tờ)
💬 Ví dụ câu
Kirjoita päiväys ja allekirjoitus tähän.
Hãy ghi ngày tháng và ký tên vào đây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết päiväys →
📦
palauttaa lomake
nộp lại biểu mẫu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
palauttaa lomake — nộp lại biểu mẫu
💬 Ví dụ câu
Palauta lomake viimeistään perjantaina.
Hãy nộp lại biểu mẫu chậm nhất vào thứ Sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết palauttaa lomake →
T
📦
täyttää lomake
điền biểu mẫu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
täyttää lomake — điền biểu mẫu
💬 Ví dụ câu
Täytin lomakkeen netissä.
Tôi đã điền biểu mẫu trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết täyttää lomake →
📦
todistus
giấy chứng nhận
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
todistus — giấy chứng nhận
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen todistuksen kielikurssista.
Tôi cần giấy chứng nhận của khóa học tiếng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết todistus →
V
📦
valitus
đơn khiếu nại
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
valitus — đơn khiếu nại
💬 Ví dụ câu
Hän teki valituksen päätöksestä.
Anh ấy đã khiếu nại về quyết định.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết valitus →
📦
veroilmoitus
tờ khai thuế
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
veroilmoitus — tờ khai thuế
💬 Ví dụ câu
Tarkistin veroilmoituksen keväällä.
Tôi đã kiểm tra tờ khai thuế vào mùa xuân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết veroilmoitus →
📦
viimeistään
chậm nhất là, muộn nhất
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viimeistään — chậm nhất là, muộn nhất
💬 Ví dụ câu
Maksa lasku viimeistään maanantaina.
Hãy thanh toán hóa đơn chậm nhất vào thứ Hai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết viimeistään →