Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Nhóm 5 · Asiointi (Giao dịch hành chính)
›
hävitä
B1
hävitä
bị mất, biến mất
📦 Nhóm 5 · Asiointi (Giao dịch hành chính)
Lưu từ
Yêu thích
📦
hävitä
bị mất, biến mất
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Avaimeni hävisivät eilen.
Chìa khóa của tôi bị mất hôm qua.
Từ trước
viedä
Từ tiếp
kadota
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🧩
Mẫu câu
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
📰
Blog
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm