Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
🗣️ Động từ & hội thoại
Mục con 🗣️ Động từ & hội thoại thuộc chủ đề Nhóm 5 · Asiointi (Giao dịch hành chính) — 18 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
18 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 18 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
📖 Từ gốc
asia — việc, vấn đề
💬 Ví dụ câu
Minulla on yksi tärkeä asia.
Tôi có một việc quan trọng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
E
📦
📖 Từ gốc
eipä mitään — không có gì (văn nói của Ei kestä)
💬 Ví dụ câu
Kiitos paljon! – Eipä mitään.
Cảm ơn nhiều! – Không có gì.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
H
📦
📖 Từ gốc
hoitaa — lo liệu, xử lý, chăm sóc
💬 Ví dụ câu
Minä hoidan liput, hoida sinä majoitus.
Tôi lo vé, bạn lo chỗ ở nhé.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (hoidan).
I
📦
📖 Từ gốc
Ihme juttu! — Chuyện lạ thật!
💬 Ví dụ câu
Avaimet ovat poissa. Ihme juttu!
Chìa khóa biến mất rồi. Chuyện lạ thật!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
J
📦
📖 Từ gốc
jäädä — ở lại
💬 Ví dụ câu
Jäin kotiin, koska satoi.
Tôi ở nhà vì trời mưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
K
📦
📖 Từ gốc
kannattaa — đáng, nên
💬 Ví dụ câu
Sinun kannattaa ottaa vakuutus.
Bạn nên mua bảo hiểm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
käydä — được, phù hợp (= sopia)
💬 Ví dụ câu
Käykö tämä aika sinulle?
Giờ này có hợp với bạn không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kelvata — đủ tốt, dùng được, chấp nhận được
💬 Ví dụ câu
Tämä lippu kelpaa myös bussiin.
Vé này dùng được cả trên xe buýt.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 4 (kelpaan).
📦
📖 Từ gốc
kiitos — cảm ơn (kiitos + -sta/-stä: cảm ơn về điều gì)
💬 Ví dụ câu
Kiitos avusta!
Cảm ơn vì đã giúp đỡ!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
L
📦
📖 Từ gốc
laittaa — đặt / nấu
💬 Ví dụ câu
Laitan ruokaa.
Tôi nấu ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
N
📦
📖 Từ gốc
näyttää — cho thấy / trông có vẻ
💬 Ví dụ câu
Näytän sinulle kuvan.
Tôi cho bạn xem bức ảnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
neuvo — lời khuyên
💬 Ví dụ câu
Kiitos hyvästä neuvosta!
Cảm ơn vì lời khuyên hữu ích!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
neuvoa — khuyên, hướng dẫn
💬 Ví dụ câu
Virkailija neuvoi minua täyttämään lomakkeen.
Nhân viên hướng dẫn tôi điền biểu mẫu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
Niin onkin! — Đúng vậy thật!
💬 Ví dụ câu
Ovi on auki. – Niin onkin!
Cửa đang mở kìa. – Đúng vậy thật!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
nykyinen — hiện tại
💬 Ví dụ câu
Nykyinen asuntoni on pieni.
Căn hộ hiện tại của tôi nhỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
V
📦
📖 Từ gốc
vaihtoehto — lựa chọn, phương án
💬 Ví dụ câu
Meillä on kaksi vaihtoehtoa.
Chúng ta có hai lựa chọn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
Voi hitto! — Chết tiệt! (câu than phiền)
💬 Ví dụ câu
Voi hitto, unohdin avaimet!
Chết tiệt, tôi quên chìa khóa rồi!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
Voi olla! — Có thể lắm!
💬 Ví dụ câu
Ehkä hän on jo kotona. – Voi olla!
Có lẽ anh ấy đã về nhà rồi. – Có thể lắm!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.