Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
Từ vựng Nhóm 5 · Asiointi (Giao dịch hành chính) 🛡️ Bảo hiểm & bồi thường

🛡️ Bảo hiểm & bồi thường

Mục con 🛡️ Bảo hiểm & bồi thường thuộc chủ đề Nhóm 5 · Asiointi (Giao dịch hành chính) — 22 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.

22 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 22 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
alennus
giảm giá
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alennus — giảm giá
💬 Ví dụ câu
Sain 10 prosentin alennuksen.
Tôi được giảm giá 10 phần trăm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết alennus →
E
📦
edullinen
giá rẻ, phải chăng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
edullinen — giá rẻ, phải chăng
💬 Ví dụ câu
Tämä vakuutus on edullinen.
Gói bảo hiểm này giá phải chăng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết edullinen →
H
📦
hakea korvausta
xin bồi thường
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hakea korvausta — xin bồi thường
💬 Ví dụ câu
Haen korvausta vakuutusyhtiöltä.
Tôi nộp đơn xin bồi thường từ công ty bảo hiểm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hakea korvausta →
I
📦
irtaimistovahinko
thiệt hại về đồ đạc trong nhà
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
irtaimistovahinko — thiệt hại về đồ đạc trong nhà
💬 Ví dụ câu
Vakuutus korvaa irtaimistovahingot.
Bảo hiểm bồi thường các thiệt hại về đồ đạc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết irtaimistovahinko →
K
📦
kattaa
bao gồm, chi trả
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kattaa — bao gồm, chi trả
💬 Ví dụ câu
Vakuutus kattaa myös matkatavarat.
Bảo hiểm cũng chi trả cho hành lý.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kattaa →
📦
korvata
bồi thường, thay thế
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
korvata — bồi thường, thay thế
💬 Ví dụ câu
Vakuutus korvaa vahingon.
Bảo hiểm sẽ bồi thường thiệt hại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết korvata →
📦
korvaus
tiền bồi thường
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
korvaus — tiền bồi thường
💬 Ví dụ câu
Sain korvauksen vakuutusyhtiöltä.
Tôi đã nhận tiền bồi thường từ công ty bảo hiểm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết korvaus →
📦
kotivakuutus
bảo hiểm nhà
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kotivakuutus — bảo hiểm nhà
💬 Ví dụ câu
Otin kotivakuutuksen uuteen asuntoon.
Tôi đã mua bảo hiểm nhà cho căn hộ mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kotivakuutus →
L
📦
laaja
rộng, toàn diện
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
laaja — rộng, toàn diện
💬 Ví dụ câu
Laaja vakuutus korvaa enemmän.
Bảo hiểm toàn diện bồi thường nhiều hơn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết laaja →
O
📦
olla hyötyä
có ích, có lợi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
olla hyötyä — có ích, có lợi
💬 Ví dụ câu
Vakuutuksesta on paljon hyötyä.
Bảo hiểm mang lại nhiều lợi ích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết olla hyötyä →
📦
omavastuu
mức tự chịu (phần khấu trừ bảo hiểm)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
omavastuu — mức tự chịu (phần khấu trừ bảo hiểm)
💬 Ví dụ câu
Omavastuu on 150 euroa.
Mức tự chịu là 150 euro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết omavastuu →
P
📦
päätös
quyết định
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
päätös — quyết định
💬 Ví dụ câu
Sain päätöksen postissa.
Tôi nhận được quyết định qua bưu điện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết päätös →
📦
perus
cơ bản
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
perus — cơ bản
💬 Ví dụ câu
Perusvakuutus riittää minulle.
Bảo hiểm cơ bản là đủ với tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết perus →
S
📦
suppea
hẹp, giới hạn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suppea — hẹp, giới hạn
💬 Ví dụ câu
Suppea vakuutus on halvempi.
Gói bảo hiểm giới hạn thì rẻ hơn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết suppea →
T
📦
tehdä korvaushakemus
làm đơn yêu cầu bồi thường
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tehdä korvaushakemus — làm đơn yêu cầu bồi thường
💬 Ví dụ câu
Tein korvaushakemuksen heti varkauden jälkeen.
Tôi làm đơn yêu cầu bồi thường ngay sau vụ trộm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tehdä korvaushakemus →
📦
turva
sự bảo vệ, an toàn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
turva — sự bảo vệ, an toàn
💬 Ví dụ câu
Vakuutus antaa turvaa perheelle.
Bảo hiểm mang lại sự bảo vệ cho gia đình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết turva →
V
📦
vaatia
yêu cầu, đòi hỏi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaatia — yêu cầu, đòi hỏi
💬 Ví dụ câu
Vuokranantaja vaatii kotivakuutuksen.
Chủ nhà yêu cầu phải có bảo hiểm nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vaatia →
📦
vakuuttaa
mua bảo hiểm cho
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vakuuttaa — mua bảo hiểm cho
💬 Ví dụ câu
Haluan vakuuttaa uuden autoni.
Tôi muốn mua bảo hiểm cho chiếc xe mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vakuuttaa →
📦
vakuutus
bảo hiểm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vakuutus — bảo hiểm
💬 Ví dụ câu
Onko sinulla vakuutus?
Bạn có bảo hiểm không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vakuutus →
📦
vakuutusmaksu
phí bảo hiểm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vakuutusmaksu — phí bảo hiểm
💬 Ví dụ câu
Vakuutusmaksu on 20 euroa kuukaudessa.
Phí bảo hiểm là 20 euro mỗi tháng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vakuutusmaksu →
📦
vakuutusyhtiö
công ty bảo hiểm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vakuutusyhtiö — công ty bảo hiểm
💬 Ví dụ câu
Soitin vakuutusyhtiöön eilen.
Hôm qua tôi đã gọi cho công ty bảo hiểm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vakuutusyhtiö →
📦
vuokranantaja
chủ nhà cho thuê
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vuokranantaja — chủ nhà cho thuê
💬 Ví dụ câu
Vuokranantaja asuu samassa talossa.
Chủ nhà sống trong cùng tòa nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vuokranantaja →