Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
🎒 Đồ đạc & nhà cửa
Mục con 🎒 Đồ đạc & nhà cửa thuộc chủ đề Nhóm 5 · Asiointi (Giao dịch hành chính) — 12 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
12 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 12 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
📖 Từ gốc
arvokas — quý giá, có giá trị
💬 Ví dụ câu
Tämä kello on hyvin arvokas.
Chiếc đồng hồ này rất có giá trị.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
I
📦
📖 Từ gốc
irtaimisto — đồ đạc, tài sản trong nhà
💬 Ví dụ câu
Vakuutus korvaa kodin irtaimiston.
Bảo hiểm bồi thường đồ đạc trong nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
K
📦
📖 Từ gốc
kahvikuppi — tách cà phê
💬 Ví dụ câu
Kahvikuppi on pöydällä.
Tách cà phê ở trên bàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kaksio — căn hộ hai phòng
💬 Ví dụ câu
Asumme pienessä kaksiossa.
Chúng tôi sống trong một căn hộ hai phòng nhỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kilpapyörä — xe đạp đua
💬 Ví dụ câu
Hänen kilpapyöränsä oli kallis.
Chiếc xe đạp đua của anh ấy rất đắt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kulunut — cũ mòn
💬 Ví dụ câu
Sohva on vanha ja kulunut.
Cái ghế sofa đã cũ và mòn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
L
📦
📖 Từ gốc
laitteet — các thiết bị
💬 Ví dụ câu
Kaikki laitteet ovat uusia.
Tất cả thiết bị đều mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
N
📦
📖 Từ gốc
neliö — mét vuông (văn nói của neliömetri)
💬 Ví dụ câu
Asunnossa on 45 neliötä.
Căn hộ rộng 45 mét vuông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
O
📦
📖 Từ gốc
ompelukone — máy may
💬 Ví dụ câu
Äiti ompelee mekon ompelukoneella.
Mẹ may váy bằng máy may.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
S
📦
📖 Từ gốc
säilyttää — cất giữ, bảo quản
💬 Ví dụ câu
Säilytän pyörää kellarissa.
Tôi cất xe đạp ở tầng hầm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
T
📦
📖 Từ gốc
talvirengas — lốp xe mùa đông
💬 Ví dụ câu
Vaihdoin talvirenkaat autoon.
Tôi đã thay lốp mùa đông cho xe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
teltta — lều
💬 Ví dụ câu
Nukuimme teltassa järven rannalla.
Chúng tôi ngủ trong lều bên bờ hồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.