📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
tulevaisuus — tương lai
💬 Ví dụ câu
Tämä on tulevaisuus.
Đây là tương lai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tulevaisuusta. — Tôi cần tương lai.
• Se on tulevaisuusissa. — Nó ở trong tương lai.
• Tiedän tulevaisuusin hinnan. — Tôi biết giá tương lai.
📦
📖 Từ gốc
tuliainen — quà lưu niệm
💬 Ví dụ câu
Tässä on sinulle tuliainen.
Đây là quà lưu niệm cho bạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• Tiedän tuliaisen hinnan. — Tôi biết giá quà lưu niệm.
• Tarvitsen tuliaista. — Tôi cần quà lưu niệm.
• tuliaiset ovat täällä. — Những quà lưu niệm ở đây.
📦
📖 Từ gốc
tulinen — cay
💬 Ví dụ câu
Ruoka on tulista.
Đồ ăn cay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính từ đồ ăn
Ví dụ khác:
• Tämä on tulinen. — Đây là cay.
• Tiedän tulisen hinnan. — Tôi biết giá cay.
📦
📖 Từ gốc
tulkki — phiên dịch
💬 Ví dụ câu
tulkki on ystävällinen.
phiên dịch thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• tulkkin työ on tärkeä. — Công việc của phiên dịch quan trọng.
• Tapaan tulkkia huomenna. — Tôi gặp phiên dịch ngày mai.
• Luotan tulkkissa. — Tôi tin tưởng phiên dịch.
📦
📖 Từ gốc
tulla — đến
💬 Ví dụ câu
Tulen huomenna.
Tôi đến ngày mai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ban ngày
Ví dụ khác:
• Tulin kotiin kello 6. — Tôi đã về nhà lúc 6 giờ.
• Tule tänne! — Đến đây!
📦
📖 Từ gốc
tulli — hải quan
💬 Ví dụ câu
Tämä on tulli.
Đây là hải quan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tullia. — Tôi cần hải quan.
• tullin hinta on sopiva. — Giá hải quan phù hợp.
• Se on tullissa. — Nó ở trong hải quan.
📦
📖 Từ gốc
tullimies — nhân viên hải quan
💬 Ví dụ câu
Hän on tullimies.
Anh ấy là nhân viên hải quan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tullimiesta. — Tôi cần nhân viên hải quan.
• Se on tullimiesissa. — Nó ở trong nhân viên hải quan.
• tullimiesin nimi on Matti. — Tên của nhân viên hải quan là Matti.
📦
📖 Từ gốc
tulo — tích
💬 Ví dụ câu
Tämä on tulo.
Đây là tích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tuloa. — Tôi cần tích.
• Se on tulossa. — Nó ở trong tích.
📦
📖 Từ gốc
tulostin — máy in
💬 Ví dụ câu
Tämä on tulostin.
Đây là máy in.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tulostinta. — Tôi cần máy in.
• tulostinin hinta on sopiva. — Giá máy in phù hợp.
• Se on tulostinissa. — Nó ở trong máy in.
📦
📖 Từ gốc
tulppaani — hoa tulip
💬 Ví dụ câu
tulppaani on kaunis.
hoa tulip đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• tulppaanin väri on vihreä. — Màu hoa tulip là xanh.
• Näen tulppaania. — Tôi thấy hoa tulip.
• Lintu on tulppaanissa. — Chim ở trên hoa tulip.
📦
📖 Từ gốc
tulva — lũ lụt
💬 Ví dụ câu
Tämä on tulva.
Đây là lũ lụt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hiện tượng thời tiết
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tulvaa. — Tôi cần lũ lụt.
• Se on tulvassa. — Nó ở trong lũ lụt.
• Menen tulvaan. — Tôi đi đến lũ lụt.
📦
📖 Từ gốc
tumma — tối màu
💬 Ví dụ câu
Hänellä on tumma tukka.
Anh ấy tóc sẫm màu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt
Ví dụ khác:
• Tiedän tumman hinnan. — Tôi biết giá tối màu.
• Tarvitsen tummaa. — Tôi cần tối màu.
📦
📖 Từ gốc
tummanpunainen — đỏ đậm
💬 Ví dụ câu
Viini on tummanpunaista.
Rượu đỏ đậm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Màu kết hợp
Ví dụ khác:
• Tämä on tummanpunainen. — Đây là đỏ đậm.
• Tiedän tummanpunaisen hinnan. — Tôi biết giá đỏ đậm.
📦
📖 Từ gốc
tummansininen — xanh đậm
💬 Ví dụ câu
Puku on tummansininen.
Bộ vest xanh đậm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Màu kết hợp
Ví dụ khác:
• tummansinisen nimi on Matti. — Tên của xanh đậm là Matti.
• Tapaan tummansinistä huomenna. — Tôi gặp xanh đậm ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
tunneli — đường hầm
💬 Ví dụ câu
Aja tunnelin läpi.
Lái qua đường hầm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
📦
📖 Từ gốc
tuntea — cảm thấy
💬 Ví dụ câu
Haluan tuntea.
Tôi muốn cảm thấy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tunteaa. — Tôi cần cảm thấy.
• Se on tunteassa. — Nó ở trong cảm thấy.
• Menen tunteaan. — Tôi đi đến cảm thấy.
📦
📖 Từ gốc
tunti — giờ
💬 Ví dụ câu
Tämä on tunti.
Đây là giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tuntia. — Tôi cần giờ.
• Se on tuntissa. — Nó ở trong giờ.
• Tiedän tuntin hinnan. — Tôi biết giá giờ.
📦
📖 Từ gốc
tuoda — mang đến
💬 Ví dụ câu
Tuon lahjan.
Tôi mang quà đến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tuoli — ghế
💬 Ví dụ câu
Istun tuolilla.
Tôi ngồi trên ghế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bếp
Ví dụ khác:
• Huoneessa on neljä tuolia. — Trong phòng có 4 cái ghế.
• tuoli on uusi. — ghế mới.
• tuolin väri on valkoinen. — Màu của ghế là trắng.
📦
📖 Từ gốc
tuolla — ở kia
💬 Ví dụ câu
Katso, tuolla on Pedro!
Nhìn kìa, Pedro ở kia!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ở đâu (Missä?)
Ví dụ khác:
• Tämä on tuolla. — Đây là ở kia.
• tuolla on tärkeä. — ở kia quan trọng.