Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
tuolta
từ kia
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuolta — từ kia
💬 Ví dụ câu
Tuolta tulee bussi.
Từ kia có xe buýt đến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ đâu (Mistä?) Ví dụ khác: • Tämä on tuolta. — Đây là từ kia. • tuolta on tärkeä. — từ kia quan trọng.
Xem trang chi tiết tuolta →
📦
tuomari
trọng tài
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuomari — trọng tài
💬 Ví dụ câu
tuomari on ystävällinen.
trọng tài thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm Ví dụ khác: • tuomarin työ on tärkeä. — Công việc của trọng tài quan trọng. • Tapaan tuomaria huomenna. — Tôi gặp trọng tài ngày mai. • Luotan tuomarissa. — Tôi tin tưởng trọng tài.
Xem trang chi tiết tuomari →
📦
tuomio
bản án
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuomio — bản án
💬 Ví dụ câu
Tämä on tuomio.
Đây là bản án.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen tuomioa. — Tôi cần bản án. • Se on tuomiossa. — Nó ở trong bản án.
Xem trang chi tiết tuomio →
📦
tuonne
đến kia
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuonne — đến kia
💬 Ví dụ câu
Vie tämä tuonne.
Mang cái này ra kia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đi đâu (Mihin?) Ví dụ khác: • Tämä on tuonne. — Đây là đến kia. • tuonne on tärkeä. — đến kia quan trọng.
Xem trang chi tiết tuonne →
📦
tuore
tươi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuore — tươi
💬 Ví dụ câu
Leipä on tuoretta.
Bánh mì tươi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính từ đồ ăn Ví dụ khác: • Tämä on tuore. — Đây là tươi. • Tiedän tuoreen hinnan. — Tôi biết giá tươi.
Xem trang chi tiết tuore →
📦
tuote
sản phẩm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuote — sản phẩm
💬 Ví dụ câu
Tämä on tuote.
Đây là sản phẩm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm Ví dụ khác: • Tarvitsen tuotetta. — Tôi cần sản phẩm. • tuoten hinta on sopiva. — Giá sản phẩm phù hợp. • Se on tuotessa. — Nó ở trong sản phẩm.
Xem trang chi tiết tuote →
📦
tuottaja
nhà sản xuất
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuottaja — nhà sản xuất
💬 Ví dụ câu
Hän on tuottaja.
Anh ấy là nhà sản xuất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông Ví dụ khác: • Tarvitsen tuottajaa. — Tôi cần nhà sản xuất. • Se on tuottajassa. — Nó ở trong nhà sản xuất. • tuottajan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà sản xuất là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết tuottaja →
📦
tupaantuliaiset
tiệc tân gia
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tupaantuliaiset — tiệc tân gia
💬 Ví dụ câu
Menemme tupaantulaisiin.
Chúng tôi đi tiệc tân gia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lễ hội (Juhlat) Ví dụ khác: • Tämä on tupaantuliaiset. — Đây là tiệc tân gia. • tupaantuliaiset on tärkeä. — tiệc tân gia quan trọng.
Xem trang chi tiết tupaantuliaiset →
📦
turha
vô ích
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
turha — vô ích
💬 Ví dụ câu
Se on turha.
Nó vô ích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá Ví dụ khác: • Tarvitsen turhaa. — Tôi cần vô ích. • Se on turhassa. — Nó ở trong vô ích. • Menen turhaan. — Tôi đi đến vô ích.
Xem trang chi tiết turha →
📦
Turkki
Thổ Nhĩ Kỳ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Turkki — Thổ Nhĩ Kỳ
💬 Ví dụ câu
Istanbul on Turkissa.
Istanbul ở Thổ Nhĩ Kỳ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat) Ví dụ khác: • Tämä on Turkki. — Đây là Thổ Nhĩ Kỳ. • Laitan sen Turkkiin. — Tôi đặt nó vào Thổ Nhĩ Kỳ.
Xem trang chi tiết Turkki →
📦
turska
cá tuyết
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
turska — cá tuyết
💬 Ví dụ câu
Tämä on turska.
Đây là cá tuyết.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển Ví dụ khác: • Tarvitsen turskaa. — Tôi cần cá tuyết. • Se on turskassa. — Nó ở trong cá tuyết.
Xem trang chi tiết turska →
📦
turvallinen
an toàn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
turvallinen — an toàn
💬 Ví dụ câu
Se on turvallinen.
Nó an toàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá Ví dụ khác: • Tarvitsen turvallista. — Tôi cần an toàn. • Se on turvallisessa. — Nó ở trong an toàn. • Menen turvalliseen. — Tôi đi đến an toàn.
Xem trang chi tiết turvallinen →
📦
turvatarkastus
kiểm tra an ninh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
turvatarkastus — kiểm tra an ninh
💬 Ví dụ câu
Tämä on turvatarkastus.
Đây là kiểm tra an ninh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay Ví dụ khác: • Tarvitsen turvatarkastusta. — Tôi cần kiểm tra an ninh. • turvatarkastusen hinta on sopiva. — Giá kiểm tra an ninh phù hợp. • Se on turvatarkastusessa. — Nó ở trong kiểm tra an ninh.
Xem trang chi tiết turvatarkastus →
📦
tusina
tá (12)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tusina — tá (12)
💬 Ví dụ câu
Tämä on tusina.
Đây là tá (12).
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng Ví dụ khác: • Tarvitsen tusinaa. — Tôi cần tá (12). • tusinan hinta on sopiva. — Giá tá (12) phù hợp. • Se on tusinassa. — Nó ở trong tá (12).
Xem trang chi tiết tusina →
📦
tutkija
nhà nghiên cứu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tutkija — nhà nghiên cứu
💬 Ví dụ câu
Hän on tutkija.
Anh ấy là nhà nghiên cứu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học Ví dụ khác: • Tarvitsen tutkijaa. — Tôi cần nhà nghiên cứu. • Se on tutkijassa. — Nó ở trong nhà nghiên cứu. • tutkijan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà nghiên cứu là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết tutkija →
📦
tuulee
có gió (động từ)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuulee — có gió (động từ)
💬 Ví dụ câu
Ulkona tuulee.
Ngoài trời gió.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää) Ví dụ khác: • Tämä on tuulee. — Đây là có gió (động từ). • tuulee on tärkeä. — có gió (động từ) quan trọng.
Xem trang chi tiết tuulee →
📦
tuulettaa
thông gió
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuulettaa — thông gió
💬 Ví dụ câu
Haluan tuulettaa.
Tôi muốn thông gió.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà Ví dụ khác: • Tarvitsen tuulettaaa. — Tôi cần thông gió. • Se on tuulettaassa. — Nó ở trong thông gió. • Menen tuulettaaan. — Tôi đi đến thông gió.
Xem trang chi tiết tuulettaa →
📦
tuuli
gió
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuuli — gió
💬 Ví dụ câu
Tuulee.
Trời có gió.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää) Ví dụ khác: • On tuulista. — Trời gió. • Tämä on tuuli. — Đây là gió. • Tiedän tuulen hinnan. — Tôi biết giá gió.
Xem trang chi tiết tuuli →
📦
tuulinen
nhiều gió
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuulinen — nhiều gió
💬 Ví dụ câu
On tuulista.
Trời gió.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää) Ví dụ khác: • Tämä on tuulinen. — Đây là nhiều gió. • Tiedän tuulisen hinnan. — Tôi biết giá nhiều gió.
Xem trang chi tiết tuulinen →
📦
tuulivoima
năng lượng gió
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuulivoima — năng lượng gió
💬 Ví dụ câu
Tämä on tuulivoima.
Đây là năng lượng gió.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng Ví dụ khác: • Tarvitsen tuulivoimaa. — Tôi cần năng lượng gió. • Se on tuulivoimassa. — Nó ở trong năng lượng gió.
Xem trang chi tiết tuulivoima →