📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
tuolta — từ kia
💬 Ví dụ câu
Tuolta tulee bussi.
Từ kia có xe buýt đến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ đâu (Mistä?)
Ví dụ khác:
• Tämä on tuolta. — Đây là từ kia.
• tuolta on tärkeä. — từ kia quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
tuomari — trọng tài
💬 Ví dụ câu
tuomari on ystävällinen.
trọng tài thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• tuomarin työ on tärkeä. — Công việc của trọng tài quan trọng.
• Tapaan tuomaria huomenna. — Tôi gặp trọng tài ngày mai.
• Luotan tuomarissa. — Tôi tin tưởng trọng tài.
📦
📖 Từ gốc
tuomio — bản án
💬 Ví dụ câu
Tämä on tuomio.
Đây là bản án.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tuomioa. — Tôi cần bản án.
• Se on tuomiossa. — Nó ở trong bản án.
📦
📖 Từ gốc
tuonne — đến kia
💬 Ví dụ câu
Vie tämä tuonne.
Mang cái này ra kia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đi đâu (Mihin?)
Ví dụ khác:
• Tämä on tuonne. — Đây là đến kia.
• tuonne on tärkeä. — đến kia quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
tuore — tươi
💬 Ví dụ câu
Leipä on tuoretta.
Bánh mì tươi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính từ đồ ăn
Ví dụ khác:
• Tämä on tuore. — Đây là tươi.
• Tiedän tuoreen hinnan. — Tôi biết giá tươi.
📦
📖 Từ gốc
tuote — sản phẩm
💬 Ví dụ câu
Tämä on tuote.
Đây là sản phẩm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tuotetta. — Tôi cần sản phẩm.
• tuoten hinta on sopiva. — Giá sản phẩm phù hợp.
• Se on tuotessa. — Nó ở trong sản phẩm.
📦
📖 Từ gốc
tuottaja — nhà sản xuất
💬 Ví dụ câu
Hän on tuottaja.
Anh ấy là nhà sản xuất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tuottajaa. — Tôi cần nhà sản xuất.
• Se on tuottajassa. — Nó ở trong nhà sản xuất.
• tuottajan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà sản xuất là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
tupaantuliaiset — tiệc tân gia
💬 Ví dụ câu
Menemme tupaantulaisiin.
Chúng tôi đi tiệc tân gia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lễ hội (Juhlat)
Ví dụ khác:
• Tämä on tupaantuliaiset. — Đây là tiệc tân gia.
• tupaantuliaiset on tärkeä. — tiệc tân gia quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
turha — vô ích
💬 Ví dụ câu
Se on turha.
Nó vô ích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá
Ví dụ khác:
• Tarvitsen turhaa. — Tôi cần vô ích.
• Se on turhassa. — Nó ở trong vô ích.
• Menen turhaan. — Tôi đi đến vô ích.
📦
📖 Từ gốc
Turkki — Thổ Nhĩ Kỳ
💬 Ví dụ câu
Istanbul on Turkissa.
Istanbul ở Thổ Nhĩ Kỳ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Tämä on Turkki. — Đây là Thổ Nhĩ Kỳ.
• Laitan sen Turkkiin. — Tôi đặt nó vào Thổ Nhĩ Kỳ.
📦
📖 Từ gốc
turska — cá tuyết
💬 Ví dụ câu
Tämä on turska.
Đây là cá tuyết.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen turskaa. — Tôi cần cá tuyết.
• Se on turskassa. — Nó ở trong cá tuyết.
📦
📖 Từ gốc
turvallinen — an toàn
💬 Ví dụ câu
Se on turvallinen.
Nó an toàn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá
Ví dụ khác:
• Tarvitsen turvallista. — Tôi cần an toàn.
• Se on turvallisessa. — Nó ở trong an toàn.
• Menen turvalliseen. — Tôi đi đến an toàn.
📦
📖 Từ gốc
turvatarkastus — kiểm tra an ninh
💬 Ví dụ câu
Tämä on turvatarkastus.
Đây là kiểm tra an ninh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• Tarvitsen turvatarkastusta. — Tôi cần kiểm tra an ninh.
• turvatarkastusen hinta on sopiva. — Giá kiểm tra an ninh phù hợp.
• Se on turvatarkastusessa. — Nó ở trong kiểm tra an ninh.
📦
📖 Từ gốc
tusina — tá (12)
💬 Ví dụ câu
Tämä on tusina.
Đây là tá (12).
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tusinaa. — Tôi cần tá (12).
• tusinan hinta on sopiva. — Giá tá (12) phù hợp.
• Se on tusinassa. — Nó ở trong tá (12).
📦
📖 Từ gốc
tutkija — nhà nghiên cứu
💬 Ví dụ câu
Hän on tutkija.
Anh ấy là nhà nghiên cứu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tutkijaa. — Tôi cần nhà nghiên cứu.
• Se on tutkijassa. — Nó ở trong nhà nghiên cứu.
• tutkijan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà nghiên cứu là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
tuulee — có gió (động từ)
💬 Ví dụ câu
Ulkona tuulee.
Ngoài trời gió.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää)
Ví dụ khác:
• Tämä on tuulee. — Đây là có gió (động từ).
• tuulee on tärkeä. — có gió (động từ) quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
tuulettaa — thông gió
💬 Ví dụ câu
Haluan tuulettaa.
Tôi muốn thông gió.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tuulettaaa. — Tôi cần thông gió.
• Se on tuulettaassa. — Nó ở trong thông gió.
• Menen tuulettaaan. — Tôi đi đến thông gió.
📦
📖 Từ gốc
tuuli — gió
💬 Ví dụ câu
Tuulee.
Trời có gió.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää)
Ví dụ khác:
• On tuulista. — Trời gió.
• Tämä on tuuli. — Đây là gió.
• Tiedän tuulen hinnan. — Tôi biết giá gió.
📦
📖 Từ gốc
tuulinen — nhiều gió
💬 Ví dụ câu
On tuulista.
Trời gió.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää)
Ví dụ khác:
• Tämä on tuulinen. — Đây là nhiều gió.
• Tiedän tuulisen hinnan. — Tôi biết giá nhiều gió.
📦
📖 Từ gốc
tuulivoima — năng lượng gió
💬 Ví dụ câu
Tämä on tuulivoima.
Đây là năng lượng gió.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tuulivoimaa. — Tôi cần năng lượng gió.
• Se on tuulivoimassa. — Nó ở trong năng lượng gió.