📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
takuuvuokra — tiền đặt cọc
💬 Ví dụ câu
Asun takuuvuokrassa.
Tôi sống ở tiền đặt cọc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkhông biến đổi
Thân từtakuuvuokra-
📦
📖 Từ gốc
talletus — gửi tiền
💬 Ví dụ câu
Tämä on talletus.
Đây là gửi tiền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Bưu điện
Ví dụ khác:
• Tunnen talletusta. — Tôi cảm thấy gửi tiền.
• Ymmärrän talletksen. — Tôi hiểu gửi tiền.
• talletksessa on virhe. — Trong gửi tiền có lỗi.
📦
📖 Từ gốc
talo — ngôi nhà
💬 Ví dụ câu
Asun talossa.
Tôi sống ở ngôi nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkhông biến đổi
Thân từtalo-
📦
📖 Từ gốc
taloustieto — kinh tế học
💬 Ví dụ câu
Tämä on taloustieto.
Đây là kinh tế học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen taloustietoa. — Tôi cần kinh tế học.
• taloustieton hinta on sopiva. — Giá kinh tế học phù hợp.
• Se on taloustietossa. — Nó ở trong kinh tế học.
📦
📖 Từ gốc
talutin — dây dắt
💬 Ví dụ câu
Tämä on talutin.
Đây là dây dắt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen talutinta. — Tôi cần dây dắt.
• talutinin hinta on sopiva. — Giá dây dắt phù hợp.
• Se on talutinissa. — Nó ở trong dây dắt.
📦
📖 Từ gốc
talvi — mùa đông
💬 Ví dụ câu
Talvella on kylmä.
Mùa đông lạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mùa (Vuodenajat)
Ví dụ khác:
• Suomen talvi on pitkä. — Mùa đông Phần Lan dài.
• talven nimi on Matti. — Tên của mùa đông là Matti.
• Tapaan talvea huomenna. — Tôi gặp mùa đông ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
tammi — cây sồi
💬 Ví dụ câu
tammi on kaunis.
cây sồi đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• tammin väri on vihreä. — Màu cây sồi là xanh.
• Näen tammia. — Tôi thấy cây sồi.
• Lintu on tammissa. — Chim ở trên cây sồi.
📦
📖 Từ gốc
tammikuu — tháng 1
💬 Ví dụ câu
Tämä on tammikuu.
Đây là tháng 1.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tháng (Kuukaudet)
Ví dụ khác:
• Tämä on tammikuu. — Đây là tháng 1.
• Tarvitsen tammikuuta. — Tôi cần tháng 1.
📦
📖 Từ gốc
Tänään on 20 astetta. — Hôm nay 20 độ.
💬 Ví dụ câu
Tänään on 20 astetta.
Hôm nay 20 độ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhiệt độ
Ví dụ khác:
• Tänään on 20 astetta. on tärkeä. — Hôm nay 20 độ. quan trọng.
• Missä Tänään on 20 astetta. on? — Hôm nay 20 độ. ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
tänne — đến đây
💬 Ví dụ câu
Tule tänne!
Đến đây!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đi đâu (Mihin?)
Ví dụ khác:
• Tämä on tänne. — Đây là đến đây.
• tänne on tärkeä. — đến đây quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
Tanska — Đan Mạch
💬 Ví dụ câu
Kööpenhamina on Tanskassa.
Copenhagen ở Đan Mạch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Tämä on Tanska. — Đây là Đan Mạch.
• Laitan sen Tanskaan. — Tôi đặt nó vào Đan Mạch.
📦
📖 Từ gốc
tanssia — nhảy
💬 Ví dụ câu
Tanssimme illalla.
Chúng tôi nhảy buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tämä on tanssia. — Đây là nhảy.
• tanssia on tärkeä. — nhảy quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
tanssija — vũ công
💬 Ví dụ câu
Hän on tanssija.
Anh ấy là vũ công.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tanssijaa. — Tôi cần vũ công.
• Se on tanssijassa. — Nó ở trong vũ công.
• tanssijan nimi on Matti. — Tên của vũ công là Matti.
📦
📖 Từ gốc
tapahtua — xảy ra
💬 Ví dụ câu
Mitä tapahtui?
Chuyện gì đã xảy ra?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tapetti — giấy dán tường
💬 Ví dụ câu
Tämä on tapetti.
Đây là giấy dán tường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Xây dựng & Sửa chữa
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tapettia. — Tôi cần giấy dán tường.
• tapettin hinta on sopiva. — Giá giấy dán tường phù hợp.
• Se on tapettissa. — Nó ở trong giấy dán tường.
📦
📖 Từ gốc
tappio — thất bại
💬 Ví dụ câu
Tämä on tappio.
Đây là thất bại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tappioa. — Tôi cần thất bại.
• tappion hinta on sopiva. — Giá thất bại phù hợp.
• Se on tappiossa. — Nó ở trong thất bại.
📦
📖 Từ gốc
tarina — story
💬 Ví dụ câu
Tämä on tarina.
Đây là story.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tarinaa. — Tôi cần story.
• Se on tarinassa. — Nó ở trong story.
📦
📖 Từ gốc
tarjoilija — phục vụ
💬 Ví dụ câu
Tarjoilija, saanko laskun?
Phục vụ, cho tôi hóa đơn?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhà hàng
Ví dụ khác:
• Tiedän tarjoilijan hinnan. — Tôi biết giá phục vụ.
• Tarvitsen tarjoilijaa. — Tôi cần phục vụ.
📦
📖 Từ gốc
tarjoilla — phục vụ
💬 Ví dụ câu
Tämä on tarjoilla.
Đây là phục vụ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách chế biến
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tarjoillaa. — Tôi cần phục vụ.
• Se on tarjoillassa. — Nó ở trong phục vụ.
• Menen tarjoillaan. — Tôi đi đến phục vụ.
📦
📖 Từ gốc
tarjota — mời, cung cấp
💬 Ví dụ câu
Tarjoan sinulle kahvia.
Tôi mời bạn cà phê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.