📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
oppia — học
💬 Ví dụ câu
Haluan oppia.
Tôi muốn học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen oppiaa. — Tôi cần học.
• Se on oppiassa. — Nó ở trong học.
• Menen oppiaan. — Tôi đi đến học.
📦
📖 Từ gốc
oppikirja — sách giáo khoa
💬 Ví dụ câu
Tämä on oppikirja.
Đây là sách giáo khoa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Maksan oppikirjaa. — Tôi trả sách giáo khoa.
• oppikirjan määrä on suuri. — Số lượng sách giáo khoa lớn.
• Tarvitsen oppikirjaa. — Tôi cần sách giáo khoa.
📦
📖 Từ gốc
oppilas — học sinh
💬 Ví dụ câu
Luokassa on kaksikymmentä oppilasta.
Trong lớp có hai mươi học sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
oppilas — học sinh
💬 Ví dụ câu
oppilas on ystävällinen.
học sinh thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trường học
Ví dụ khác:
• oppilasen työ on tärkeä. — Công việc của học sinh quan trọng.
• Tapaan oppilasta huomenna. — Tôi gặp học sinh ngày mai.
• Luotan oppilasessa. — Tôi tin tưởng học sinh.
📦
📖 Từ gốc
oppitunti — tiết học, giờ học
💬 Ví dụ câu
Suomen kielen oppitunti alkaa kello yhdeksän.
Tiết học tiếng Phần Lan bắt đầu lúc 9 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
oppitunti — tiết học
💬 Ví dụ câu
Tämä on oppitunti.
Đây là tiết học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen oppituntia. — Tôi cần tiết học.
• oppituntin hinta on sopiva. — Giá tiết học phù hợp.
• Se on oppituntissa. — Nó ở trong tiết học.
📦
📖 Từ gốc
optikko — bác sĩ mắt
💬 Ví dụ câu
Hän on optikko.
Anh ấy là bác sĩ mắt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen optikkoa. — Tôi cần bác sĩ mắt.
• Se on optikkossa. — Nó ở trong bác sĩ mắt.
• optikkon nimi on Matti. — Tên của bác sĩ mắt là Matti.
📦
📖 Từ gốc
oranssi — cam
💬 Ví dụ câu
Appelsiini on oranssi.
Cam màu cam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Màu cơ bản
Ví dụ khác:
• Tiedän oranssin hinnan. — Tôi biết giá cam.
• Tarvitsen oranssia. — Tôi cần cam.
📦
📖 Từ gốc
orava — con sóc
💬 Ví dụ câu
Orava juoksi nopeasti puun oksaa pitkin.
Con sóc chạy nhanh dọc theo cành cây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
osake — cổ phiếu
💬 Ví dụ câu
Tämä on osake.
Đây là cổ phiếu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền
Ví dụ khác:
• Maksan osaketta. — Tôi trả cổ phiếu.
• osaken määrä on suuri. — Số lượng cổ phiếu lớn.
• Tarvitsen osaketta. — Tôi cần cổ phiếu.
📦
📖 Từ gốc
osallistua — tham gia (vào đâu)
💬 Ví dụ câu
Osallistun suomen kurssille syksyllä.
Tôi tham gia khóa học tiếng Phần vào mùa thu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
osamäärä — thương
💬 Ví dụ câu
Tämä on osamäärä.
Đây là thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen osamäärää. — Tôi cần thương.
• Se on osamäärässä. — Nó ở trong thương.
📦
📖 Từ gốc
osasto — gian hàng, khu (trong cửa hàng)
💬 Ví dụ câu
Missä on lasten osasto?
Gian hàng trẻ em ở đâu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
osata — biết làm, thạo
💬 Ví dụ câu
Osaan puhua suomea.
Tôi biết nói tiếng Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ostaa — mua
💬 Ví dụ câu
Haluan ostaa uuden puhelimen.
Tôi muốn mua một chiếc điện thoại mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ostaa — mua
💬 Ví dụ câu
Ostan maitoa kaupasta.
Tôi mua sữa từ cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä)
Ví dụ khác:
• Ostin uuden puhelimen. — Tôi đã mua điện thoại mới.
📦
📖 Từ gốc
ostos — món hàng mua, việc mua sắm
💬 Ví dụ câu
Tein eilen monta ostosta.
Hôm qua tôi đã mua nhiều món.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ostoskassi — túi mua sắm
💬 Ví dụ câu
Tämä on ostoskassi.
Đây là túi mua sắm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ostoskassia. — Tôi cần túi mua sắm.
• ostoskassin hinta on sopiva. — Giá túi mua sắm phù hợp.
• Se on ostoskassissa. — Nó ở trong túi mua sắm.
📦
📖 Từ gốc
ostoskeskus — trung tâm mua sắm
💬 Ví dụ câu
Tämä on ostoskeskus.
Đây là trung tâm mua sắm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ostoskeskusta. — Tôi cần trung tâm mua sắm.
• Se on ostoskeskusissa. — Nó ở trong trung tâm mua sắm.
• ostoskeskusin määrä on suuri. — Số lượng trung tâm mua sắm lớn.
📦
📖 Từ gốc
ostoskori — giỏ hàng
💬 Ví dụ câu
Laitoin paidan ostoskoriin.
Tôi đã cho chiếc áo vào giỏ hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.