Bỏ qua đến nội dung

tuolla

ở kia
🧭
tuolla ở kia
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Katso, tuolla on Pedro!
Nhìn kìa, Pedro ở kia!
02
🇫🇮 Tuolla on minun autoni.
Ở kia là xe của tôi.
03
🇫🇮 Näetkö tuolla suuren kaupan?
Bạn có thấy cửa hàng lớn ở kia không?
04
🇫🇮 Lapset leikkivät tuolla puistossa.
Bọn trẻ đang chơi ở kia trong công viên.