tuoda
mang đến
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Tuon lahjan.
Tôi mang quà đến.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Minä tuon kakun juhliin. — Tôi mang bánh đến bữa tiệc.
- 🟧 Quá khứ: Toin sinulle lahjan. — Tôi đã mang đến cho bạn một món quà.
- 🟥 Phủ định: En tuo mitään mukanani. — Tôi không mang theo gì cả.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | tuon | toin |
| sinäbạn | tuot | toit |
| hänanh/cô ấy | tuo | toi |
| mechúng tôi | tuomme | toimme |
| tecác bạn | tuotte | toitte |
| hehọ | tuovat | toivat |
⛔ Phủ định (hiện tại): en tuo · et tuo · ei tuo · emme/ette/eivät tuo