📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
thaimaalainen — người Thái
💬 Ví dụ câu
Thaimaalainen ruoka on tulista.
Đồ ăn Thái cay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet)
Ví dụ khác:
• thaimaalaisen nimi on Matti. — Tên của người Thái là Matti.
• thaimaalaiset ovat mukavia. — Những người Thái dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
tie — đường
💬 Ví dụ câu
Tämä on tie.
Đây là đường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tiettä. — Tôi cần đường.
• tien hinta on sopiva. — Giá đường phù hợp.
• Se on tiessä. — Nó ở trong đường.
📦
📖 Từ gốc
tiedemies — nhà khoa học
💬 Ví dụ câu
Hän on tiedemies.
Anh ấy là nhà khoa học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế & Khoa học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tiedemiestä. — Tôi cần nhà khoa học.
• Se on tiedemiesissä. — Nó ở trong nhà khoa học.
• tiedemiesin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà khoa học là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
tiedosto — tệp tin
💬 Ví dụ câu
Tämä on tiedosto.
Đây là tệp tin.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tiedostoa. — Tôi cần tệp tin.
• tiedoston hinta on sopiva. — Giá tệp tin phù hợp.
• Se on tiedostossa. — Nó ở trong tệp tin.
📦
📖 Từ gốc
tietää — biết
💬 Ví dụ câu
Haluan tietää.
Tôi muốn biết.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tietäää. — Tôi cần biết.
• Se on tietäässä. — Nó ở trong biết.
• Menen tietäään. — Tôi đi đến biết.
📦
📖 Từ gốc
tietokanta — cơ sở dữ liệu
💬 Ví dụ câu
Tämä on tietokanta.
Đây là cơ sở dữ liệu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tietokantaa. — Tôi cần cơ sở dữ liệu.
• Se on tietokantassa. — Nó ở trong cơ sở dữ liệu.
📦
📖 Từ gốc
tietokone — máy tính
💬 Ví dụ câu
Kirjoitan tietokoneella.
Tôi viết bằng máy tính.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo
Ví dụ khác:
• Tietokone on pöydällä. — Máy tính ở trên bàn.
• Tiedän tietokoneen hinnan. — Tôi biết giá máy tính.
• Tarvitsen tietokonetta. — Tôi cần máy tính.
📦
📖 Từ gốc
tietyö — công trình đường
💬 Ví dụ câu
Edessä on tietyö.
Phía trước có công trình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Tietyö hidastaa liikennettä. — Công trình làm chậm giao thông.
📦
📖 Từ gốc
tiistai — thứ Ba
💬 Ví dụ câu
Tämä on tiistai.
Đây là thứ Ba.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngày trong tuần (Viikonpäivät)
Ví dụ khác:
• Tämä on tiistai. — Đây là thứ Ba.
• tiistai on tärkeä. — thứ Ba quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
tiivis — chặt/dày
💬 Ví dụ câu
Se on tiivis.
Nó chặt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng & Trạng thái
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tiivistä. — Tôi cần chặt/dày.
• Se on tiivisissä. — Nó ở trong chặt/dày.
• Menen tiivisiin. — Tôi đi đến chặt/dày.
📦
📖 Từ gốc
tikka — chim gõ kiến
💬 Ví dụ câu
Tämä on tikka.
Đây là chim gõ kiến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tikkaa. — Tôi cần chim gõ kiến.
• Se on tikkassa. — Nó ở trong chim gõ kiến.
📦
📖 Từ gốc
tilata — gọi món
💬 Ví dụ câu
Tilaan lohen.
Tôi đặt cá hồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhà hàng (Ravintola)
Ví dụ khác:
• Haluatteko tilata? — Quý khách muốn đặt món?
📦
📖 Từ gốc
tili — tài khoản
💬 Ví dụ câu
Tämä on tili.
Đây là tài khoản.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tiliä. — Tôi cần tài khoản.
• tilin hinta on sopiva. — Giá tài khoản phù hợp.
• Se on tilissä. — Nó ở trong tài khoản.
📦
📖 Từ gốc
tilintarkastaja — kiểm toán
💬 Ví dụ câu
Hän on tilintarkastaja.
Anh ấy là kiểm toán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tilintarkastajaa. — Tôi cần kiểm toán.
• Se on tilintarkastajassa. — Nó ở trong kiểm toán.
• Tiedän tilintarkastajan hinnan. — Tôi biết giá kiểm toán.
📦
📖 Từ gốc
tilisiirto — chuyển khoản
💬 Ví dụ câu
Tämä on tilisiirto.
Đây là chuyển khoản.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Bưu điện
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tilisiirtoa. — Tôi cần chuyển khoản.
• tilisiirton hinta on sopiva. — Giá chuyển khoản phù hợp.
• Olen tilisiirtossa. — Tôi ở trong chuyển khoản.
📦
📖 Từ gốc
tilitoimisto — dịch vụ kế toán
💬 Ví dụ câu
Tämä on tilitoimisto.
Đây là dịch vụ kế toán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ khác
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tilitoimistoa. — Tôi cần dịch vụ kế toán.
• tilitoimiston hinta on sopiva. — Giá dịch vụ kế toán phù hợp.
• Se on tilitoimistossa. — Nó ở trong dịch vụ kế toán.
📦
📖 Từ gốc
tippa — thuốc nhỏ
💬 Ví dụ câu
Tämä on tippa.
Đây là thuốc nhỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tippaa. — Tôi cần thuốc nhỏ.
• Se on tippassa. — Nó ở trong thuốc nhỏ.
📦
📖 Từ gốc
tiskata — rửa bát
💬 Ví dụ câu
Haluan tiskata.
Tôi muốn rửa bát.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tiskataa. — Tôi cần rửa bát.
• Se on tiskatassa. — Nó ở trong rửa bát.
• Menen tiskataan. — Tôi đi đến rửa bát.
📦
📖 Từ gốc
todistaja — nhân chứng
💬 Ví dụ câu
Tämä on todistaja.
Đây là nhân chứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen todistajaa. — Tôi cần nhân chứng.
• Se on todistajassa. — Nó ở trong nhân chứng.
📦
📖 Từ gốc
todistus — bằng cấp/chứng chỉ
💬 Ví dụ câu
Tämä on todistus.
Đây là bằng cấp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen todistusta. — Tôi cần bằng cấp/chứng chỉ.
• todistusen hinta on sopiva. — Giá bằng cấp/chứng chỉ phù hợp.
• Se on todistusessa. — Nó ở trong bằng cấp/chứng chỉ.