Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
tarjota
mời, cung cấp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tarjota — mời, cung cấp
💬 Ví dụ câu
Tarjoan sinulle kahvia.
Tôi mời bạn cà phê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tarjota →
📦
tarjotin
khay
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tarjotin — khay
💬 Ví dụ câu
Tarjottimella on kahvia.
Trên khay có cà phê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bộ đồ ăn Ví dụ khác: • Tämä on tarjotin. — Đây là khay. • Tiedän tarjottimen hinnan. — Tôi biết giá khay. • Tarvitsen tarjotinta. — Tôi cần khay.
Xem trang chi tiết tarjotin →
📦
tarjous
khuyến mãi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tarjous — khuyến mãi
💬 Ví dụ câu
Tänään on hyvä tarjous!
Hôm nay có khuyến mãi tốt!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm thực phẩm Ví dụ khác: • Tiedän tarjouksen hinnan. — Tôi biết giá khuyến mãi. • Tarvitsen tarjousta. — Tôi cần khuyến mãi.
Xem trang chi tiết tarjous →
📦
tärkeä
quan trọng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tärkeä — quan trọng
💬 Ví dụ câu
Se on tärkeä.
Nó quan trọng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá Ví dụ khác: • Tarvitsen tärkeää. — Tôi cần quan trọng. • Se on tärkeässä. — Nó ở trong quan trọng. • Menen tärkeään. — Tôi đi đến quan trọng.
Xem trang chi tiết tärkeä →
📦
tarvita
cần
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tarvita — cần
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen apua.
Tôi cần giúp đỡ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 5 (ita/itä) Ví dụ khác: • En tarvitse mitään. — Tôi không cần gì.
Xem trang chi tiết tarvita →
📦
tasainen
phẳng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tasainen — phẳng
💬 Ví dụ câu
Se on tasainen.
Nó phẳng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Hình dạng Ví dụ khác: • Tarvitsen tasaista. — Tôi cần phẳng. • Se on tasaisessa. — Nó ở trong phẳng. • Menen tasaiseen. — Tôi đi đến phẳng.
Xem trang chi tiết tasainen →
📦
tasan
đúng giờ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tasan — đúng giờ
💬 Ví dụ câu
Kello on tasan neljä.
Đúng 4 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hỏi giờ Ví dụ khác: • Tämä on tasan. — Đây là đúng giờ. • tasan on tärkeä. — đúng giờ quan trọng.
Xem trang chi tiết tasan →
📦
tässä
ở đây (hẹp)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tässä — ở đây (hẹp)
💬 Ví dụ câu
Pysähdy tässä.
Dừng ở đây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường Ví dụ khác: • Tule tähän. — Đến đây.
Xem trang chi tiết tässä →
📦
tassu
chân (thú)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tassu — chân (thú)
💬 Ví dụ câu
Tämä on tassu.
Đây là chân (thú).
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng Ví dụ khác: • Tarvitsen tassua. — Tôi cần chân (thú). • tassun hinta on sopiva. — Giá chân (thú) phù hợp. • Se on tassussa. — Nó ở trong chân (thú).
Xem trang chi tiết tassu →
📦
täti
dì/cô
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
täti — dì/cô
💬 Ví dụ câu
Tädin talo on Tampereella.
Nhà dì ở Tampere.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình Ví dụ khác: • Käymme tädillä. — Chúng tôi ghé thăm dì. • täti on mukava. — dì/cô dễ thương. • Tapaan tätiä huomenna. — Tôi gặp dì/cô ngày mai.
Xem trang chi tiết täti →
📦
tattari
kiều mạch
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tattari — kiều mạch
💬 Ví dụ câu
Tämä on tattari.
Đây là kiều mạch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ Ví dụ khác: • Tarvitsen tattaria. — Tôi cần kiều mạch. • Se on tattarissa. — Nó ở trong kiều mạch. • Tiedän tattarin hinnan. — Tôi biết giá kiều mạch.
Xem trang chi tiết tattari →
📦
taulu
tranh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
taulu — tranh
💬 Ví dụ câu
Taulu on seinällä.
Bức tranh trên tường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng khách Ví dụ khác: • taulun nimi on Matti. — Tên của tranh là Matti. • Tapaan taulua huomenna. — Tôi gặp tranh ngày mai. • taululla on auto. — tranh có xe.
Xem trang chi tiết taulu →
📦
tavallinen
bình thường
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tavallinen — bình thường
💬 Ví dụ câu
Se on tavallinen.
Nó bình thường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá Ví dụ khác: • Tarvitsen tavallista. — Tôi cần bình thường. • Se on tavallisessa. — Nó ở trong bình thường. • Menen tavalliseen. — Tôi đi đến bình thường.
Xem trang chi tiết tavallinen →
📦
tavaratalo
cửa hàng bách hóa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tavaratalo — cửa hàng bách hóa
💬 Ví dụ câu
Stockmann on tavaratalo.
Stockmann là bách hóa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm & Ăn uống Ví dụ khác: • tavaratalon osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ cửa hàng bách hóa là Mannerheimintie 1. • Olen tavaratalossa. — Tôi ở trong cửa hàng bách hóa.
Xem trang chi tiết tavaratalo →
📦
tavata
gặp gỡ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tavata — gặp gỡ
💬 Ví dụ câu
Tapaan ystäviä.
Tôi gặp bạn bè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 4 (Vta/tä) Ví dụ khác: • Hauska tavata! — Rất vui được gặp!
Xem trang chi tiết tavata →
📦
täytyä
phải (impersonal)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
täytyä — phải (impersonal)
💬 Ví dụ câu
Minun täytyy mennä.
Tôi phải đi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết täytyä →
📦
teatteri
nhà hát
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
teatteri — nhà hát
💬 Ví dụ câu
Menemme teatteriin.
Chúng tôi đi nhà hát.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Văn hóa & Giải trí Ví dụ khác: • teatteri on lähellä. — nhà hát ở gần. • teatterin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà hát là Mannerheimintie 1. • Etsin teatteria. — Tôi tìm nhà hát.
Xem trang chi tiết teatteri →
📦
tee
trà
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tee — trà
💬 Ví dụ câu
Juon teetä.
Tôi uống trà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat) Ví dụ khác: • Haluatko teetä? — Bạn muốn trà không? • tee on hyvää. — trà ngon. • teen maku on hyvä. — Vị của trà ngon.
Xem trang chi tiết tee →
📦
tehdä
làm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tehdä — làm
💬 Ví dụ câu
Teen ruokaa.
Tôi nấu ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 2 (da/dä) Ví dụ khác: • Mitä sinä teet? — Bạn đang làm gì? • Tein kotitehtävät. — Tôi đã làm bài tập về nhà.
Xem trang chi tiết tehdä →
📦
tehdä ruokaa
nấu ăn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tehdä ruokaa — nấu ăn
💬 Ví dụ câu
Teen ruokaa illalla.
Tôi nấu ăn vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi tối Ví dụ khác: • tehdä ruokaa on tärkeä. — nấu ăn quan trọng. • Missä tehdä ruokaa on? — nấu ăn ở đâu?
Xem trang chi tiết tehdä ruokaa →