Bỏ qua đến nội dung

tarjota

mời, cung cấp
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Tarjoan sinulle kahvia.
Tôi mời bạn cà phê.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng

⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).

  • 🟦 Hiện tại: Minä tarjoan sinulle kahvia.Tôi mời bạn cà phê.
  • 🟧 Quá khứ: Ravintola tarjosi ilmaista jälkiruokaa.Nhà hàng đã mời món tráng miệng miễn phí.
  • 🟥 Phủ định: En tarjoa apuani.Tôi không đề nghị giúp đỡ.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
NgôiHiện tại (preesens)Quá khứ (imperfekti)
minätôi tarjoan tarjosin
sinäbạn tarjoat tarjosit
hänanh/cô ấy tarjoaa tarjosi
mechúng tôi tarjoamme tarjosimme
tecác bạn tarjoatte tarjositte
hehọ tarjoavat tarjosivat
⛔ Phủ định (hiện tại): en tarjoa · et tarjoa · ei tarjoa · emme/ette/eivät tarjoa