📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
tehdas — nhà máy
💬 Ví dụ câu
Tämä on tehdas.
Đây là nhà máy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tehdasta. — Tôi cần nhà máy.
• Se on tehdasissa. — Nó ở trong nhà máy.
• tehdasin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà máy là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
tehosekoitin — máy xay sinh tố
💬 Ví dụ câu
Tämä on tehosekoitin.
Đây là máy xay sinh tố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ gia dụng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tehosekoitinta. — Tôi cần máy xay sinh tố.
• tehosekoitinin hinta on sopiva. — Giá máy xay sinh tố phù hợp.
• tehosekoitinissa on paljon vitamiineja. — Trong máy xay sinh tố có nhiều vitamin.
📦
📖 Từ gốc
teini — thanh thiếu niên
💬 Ví dụ câu
Tämä on teini.
Đây là thanh thiếu niên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình & Quan hệ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen teiniä. — Tôi cần thanh thiếu niên.
• teinin hinta on sopiva. — Giá thanh thiếu niên phù hợp.
• Se on teinissä. — Nó ở trong thanh thiếu niên.
📦
📖 Từ gốc
tekoäly — trí tuệ nhân tạo
💬 Ví dụ câu
Tämä on tekoäly.
Đây là trí tuệ nhân tạo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tekoälyä. — Tôi cần trí tuệ nhân tạo.
• Se on tekoälyssä. — Nó ở trong trí tuệ nhân tạo.
📦
📖 Từ gốc
tekonahka — da giả
💬 Ví dụ câu
Tämä on tekonahka.
Đây là da giả.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tekonahkaa. — Tôi cần da giả.
• Se on tekonahkassa. — Nó ở trong da giả.
📦
📖 Từ gốc
teleskoppi — kính thiên văn
💬 Ví dụ câu
Tämä on teleskoppi.
Đây là kính thiên văn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vũ trụ & Không gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen teleskoppia. — Tôi cần kính thiên văn.
• Se on teleskoppissa. — Nó ở trong kính thiên văn.
📦
📖 Từ gốc
televisio — tivi
💬 Ví dụ câu
Katsomme televisiota.
Chúng tôi xem TV.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng khách
Ví dụ khác:
• Televisio on olohuoneessa. — TV ở phòng khách.
• Tiedän television hinnan. — Tôi biết giá tivi.
• Se on televisiolla. — Nó ở tại tivi.
📦
📖 Từ gốc
temppeli — đền
💬 Ví dụ câu
Tämä on temppeli.
Đây là đền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen temppeliä. — Tôi cần đền.
• Se on temppelissä. — Nó ở trong đền.
• Tiedän temppelin hinnan. — Tôi biết giá đền.
📦
📖 Từ gốc
tennis — quần vợt
💬 Ví dụ câu
Tämä on tennis.
Đây là quần vợt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn thể thao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tennistä. — Tôi cần quần vợt.
• tennisen hinta on sopiva. — Giá quần vợt phù hợp.
• Se on tennisessä. — Nó ở trong quần vợt.
📦
📖 Từ gốc
tentti — kỳ thi
💬 Ví dụ câu
Tämä on tentti.
Đây là kỳ thi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tenttiä. — Tôi cần kỳ thi.
• tenttin hinta on sopiva. — Giá kỳ thi phù hợp.
• Se on tenttissä. — Nó ở trong kỳ thi.
📦
📖 Từ gốc
terävä — sắc/nhọn
💬 Ví dụ câu
Se on terävä.
Nó sắc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen terävää. — Tôi cần sắc/nhọn.
• Se on terävässä. — Nó ở trong sắc/nhọn.
• Menen terävään. — Tôi đi đến sắc/nhọn.
📦
📖 Từ gốc
terrorismi — khủng bố
💬 Ví dụ câu
Tämä on terrorismi.
Đây là khủng bố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen terrorismia. — Tôi cần khủng bố.
• Se on terrorismissa. — Nó ở trong khủng bố.
📦
📖 Từ gốc
Terve! — Chào!
💬 Ví dụ câu
Terve! Hauska nähdä.
Chào! Vui được gặp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Ví dụ khác:
• Terve! on tärkeä. — Chào! quan trọng.
• Missä Terve! on? — Chào! ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
terveellinen — lành mạnh
💬 Ví dụ câu
Salaatti on terveellistä.
Salad lành mạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính từ đồ ăn
Ví dụ khác:
• Tämä on terveellinen. — Đây là lành mạnh.
• Tiedän terveellisen hinnan. — Tôi biết giá lành mạnh.
📦
📖 Từ gốc
tervehdys — lời chào
💬 Ví dụ câu
Tämä on tervehdys.
Đây là lời chào.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen tervehdystä. — Tôi cần lời chào.
• Se on tervehdysissä. — Nó ở trong lời chào.
• Menen tervehdysiin. — Tôi đi đến lời chào.
📦
📖 Từ gốc
Tervetuloa! — Chào mừng!
💬 Ví dụ câu
Tervetuloa Suomeen!
Chào mừng đến Phần Lan!
💡 Ghi nhớ nhanh
Ví dụ khác:
• Tervetuloa! on tärkeä. — Chào mừng! quan trọng.
• Missä Tervetuloa! on? — Chào mừng! ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
terveydenhuolto — chăm sóc sức khỏe
💬 Ví dụ câu
Tämä on terveydenhuolto.
Đây là chăm sóc sức khỏe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen terveydenhuoltoa. — Tôi cần chăm sóc sức khỏe.
• terveydenhuolton hinta on sopiva. — Giá chăm sóc sức khỏe phù hợp.
• Se on terveydenhuoltossa. — Nó ở trong chăm sóc sức khỏe.
📦
📖 Từ gốc
terveysasema — trạm y tế
💬 Ví dụ câu
Menen terveysasemalle.
Tôi đi trạm y tế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công cộng
Ví dụ khác:
• Tämä on terveysasema. — Đây là trạm y tế.
• Tiedän terveysaseman hinnan. — Tôi biết giá trạm y tế.
• Se on terveysasemalla. — Nó ở tại trạm y tế.
📦
📖 Từ gốc
terveyskeskus — trung tâm y tế
💬 Ví dụ câu
terveyskeskus on lähellä.
trung tâm y tế ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• terveyskeskusen osoite on keskustassa. — Địa chỉ trung tâm y tế ở trung tâm.
• Olen terveyskeskusessa. — Tôi ở trong trung tâm y tế.
• Menen terveyskeskuseen. — Tôi đi vào trung tâm y tế.
📦
📖 Từ gốc
Thaimaa — Thái Lan
💬 Ví dụ câu
Matkustan Thaimaahan.
Tôi đi Thái Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Tämä on Thaimaa. — Đây là Thái Lan.
• Se on Thaimaassa. — Nó ở trong Thái Lan.