📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
soittaa — gọi điện
💬 Ví dụ câu
Soitan äidille.
Tôi gọi cho mẹ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ban ngày
Ví dụ khác:
• Soita minulle! — Gọi cho tôi!
📦
📖 Từ gốc
sokeri — đường
💬 Ví dụ câu
Otatko sokeria?
Bạn lấy đường không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• En käytä sokeria. — Tôi không dùng đường.
• sokeri on hyvää. — đường ngon.
• sokerin maku on hyvä. — Vị của đường ngon.
📦
📖 Từ gốc
solmio — cà vạt
💬 Ví dụ câu
Laitan solmion.
Tôi thắt cà vạt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• Tämä on solmio. — Đây là cà vạt.
• Tarvitsen solmiota. — Tôi cần cà vạt.
📦
📖 Từ gốc
sopia — đồng ý/hẹn
💬 Ví dụ câu
Haluan sopia.
Tôi muốn đồng ý.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sopiaa. — Tôi cần đồng ý/hẹn.
• Se on sopiassa. — Nó ở trong đồng ý/hẹn.
• Menen sopiaan. — Tôi đi đến đồng ý/hẹn.
📦
📖 Từ gốc
sopimus — thỏa thuận
💬 Ví dụ câu
Tämä on sopimus.
Đây là thỏa thuận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sopimusta. — Tôi cần thỏa thuận.
• Se on sopimusissa. — Nó ở trong thỏa thuận.
• Menen sopimusiin. — Tôi đi đến thỏa thuận.
📦
📖 Từ gốc
söpö — dễ thương
💬 Ví dụ câu
Vauva on söpö!
Em bé dễ thương!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngoại hình (Minkänäköinen?)
Ví dụ khác:
• Tiedän söpön hinnan. — Tôi biết giá dễ thương.
• Tarvitsen söpöä. — Tôi cần dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
sormi — ngón tay
💬 Ví dụ câu
Kädessä on viisi sormea.
Bàn tay có 5 ngón.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi
Ví dụ khác:
• Tämä on sormi. — Đây là ngón tay.
• Tiedän sormen hinnan. — Tôi biết giá ngón tay.
• sormet ovat täällä. — Những ngón tay ở đây.
📦
📖 Từ gốc
sormus — nhẫn
💬 Ví dụ câu
Tämä on sormus.
Đây là nhẫn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sormusta. — Tôi cần nhẫn.
• Se on sormusissa. — Nó ở trong nhẫn.
📦
📖 Từ gốc
sorsa — vịt
💬 Ví dụ câu
Tämä on sorsa.
Đây là vịt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sorsaa. — Tôi cần vịt.
• Se on sorsassa. — Nó ở trong vịt.
📦
📖 Từ gốc
sosiaalinen media — mạng xã hội
💬 Ví dụ câu
Käytän sosiaalista mediaa paljon.
Tôi dùng mạng xã hội nhiều.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sosiaalinen mediaa. — Tôi cần mạng xã hội.
• sosiaalinen median hinta on sopiva. — Giá mạng xã hội phù hợp.
• Se on sosiaalinen mediassa. — Nó ở trong mạng xã hội.
📦
📖 Từ gốc
sosiaaliturva — an sinh xã hội
💬 Ví dụ câu
Tämä on sosiaaliturva.
Đây là an sinh xã hội.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sosiaaliturvaa. — Tôi cần an sinh xã hội.
• sosiaaliturvan hinta on sopiva. — Giá an sinh xã hội phù hợp.
• Se on sosiaaliturvassa. — Nó ở trong an sinh xã hội.
📦
📖 Từ gốc
sotilas — lính
💬 Ví dụ câu
Hän on sotilas.
Anh ấy là lính.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sotilasta. — Tôi cần lính.
• Se on sotilasissa. — Nó ở trong lính.
• Tiedän sotilasin hinnan. — Tôi biết giá lính.
📦
📖 Từ gốc
sotkuinen — bừa bộn
💬 Ví dụ câu
Huone on sotkuinen.
Phòng bừa bộn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trạng thái
Ví dụ khác:
• Tiedän sotkuisen hinnan. — Tôi biết giá bừa bộn.
• Tarvitsen sotkuista. — Tôi cần bừa bộn.
📦
📖 Từ gốc
soutu — chèo thuyền
💬 Ví dụ câu
Tämä on soutu.
Đây là chèo thuyền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác
Ví dụ khác:
• Tarvitsen soutua. — Tôi cần chèo thuyền.
• Se on soutussa. — Nó ở trong chèo thuyền.
📦
📖 Từ gốc
sovellus — ứng dụng
💬 Ví dụ câu
Tämä on sovellus.
Đây là ứng dụng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sovellusta. — Tôi cần ứng dụng.
• sovellusen hinta on sopiva. — Giá ứng dụng phù hợp.
• Se on sovellusessa. — Nó ở trong ứng dụng.
📦
📖 Từ gốc
sovinto — hòa giải
💬 Ví dụ câu
Tämä on sovinto.
Đây là hòa giải.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lời chào & Xã giao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sovintoa. — Tôi cần hòa giải.
• Se on sovintossa. — Nó ở trong hòa giải.
• Menen sovintoon. — Tôi đi đến hòa giải.
📦
📖 Từ gốc
stadion — sân vận động
💬 Ví dụ câu
Peli on stadionilla.
Trận đấu ở sân vận động.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngoài trời
Ví dụ khác:
• stadion on lähellä. — sân vận động ở gần.
• stadionin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ sân vận động là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
stop-merkki — biển dừng
💬 Ví dụ câu
Pysähdy stop-merkin kohdalla.
Dừng ở biển stop.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
📦
📖 Từ gốc
stressi — căng thẳng
💬 Ví dụ câu
stressi on hyvää.
căng thẳng ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tiêu cực
Ví dụ khác:
• Syön stressiä. — Tôi ăn căng thẳng.
• Ostan stressiä kaupasta. — Tôi mua căng thẳng ở cửa hàng.
• stressin maku on hyvä. — Vị của căng thẳng ngon.
📦
📖 Từ gốc
strutsi — đà điểu
💬 Ví dụ câu
Tämä on strutsi.
Đây là đà điểu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen strutsia. — Tôi cần đà điểu.
• Se on strutsissa. — Nó ở trong đà điểu.