Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
ohje
hướng dẫn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ohje — hướng dẫn
💬 Ví dụ câu
Lue ohje ennen kuin täytät lomakkeen.
Hãy đọc hướng dẫn trước khi điền biểu mẫu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ohje →
📦
ohjelma
chương trình
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ohjelma — chương trình
💬 Ví dụ câu
Juhlissa on paljon ohjelmaa.
Trong buổi tiệc có nhiều tiết mục.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ohjelma →
📦
ohjelma
chương trình
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ohjelma — chương trình
💬 Ví dụ câu
Tämä on ohjelma.
Đây là chương trình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm Ví dụ khác: • Tarvitsen ohjelmaa. — Tôi cần chương trình. • ohjelman hinta on sopiva. — Giá chương trình phù hợp. • Se on ohjelmassa. — Nó ở trong chương trình.
Xem trang chi tiết ohjelma →
📦
ohjelmisto
phần mềm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ohjelmisto — phần mềm
💬 Ví dụ câu
Tämä on ohjelmisto.
Đây là phần mềm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình Ví dụ khác: • Tarvitsen ohjelmistoa. — Tôi cần phần mềm. • Se on ohjelmistossa. — Nó ở trong phần mềm.
Xem trang chi tiết ohjelmisto →
📦
ohjelmointi
lập trình
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ohjelmointi — lập trình
💬 Ví dụ câu
Tämä on ohjelmointi.
Đây là lập trình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình Ví dụ khác: • Tarvitsen ohjelmointia. — Tôi cần lập trình. • Se on ohjelmointissa. — Nó ở trong lập trình.
Xem trang chi tiết ohjelmointi →
📦
ohut
mỏng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ohut — mỏng
💬 Ví dụ câu
Se on ohut.
Nó mỏng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước & Hình dạng Ví dụ khác: • Tarvitsen ohutta. — Tôi cần mỏng. • Se on ohutissa. — Nó ở trong mỏng. • Menen ohutiin. — Tôi đi đến mỏng.
Xem trang chi tiết ohut →
📦
oikealla puolella
bên phải
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
oikealla puolella — bên phải
💬 Ví dụ câu
Kauppa on oikealla puolella.
Cửa hàng ở bên phải.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khoảng cách Ví dụ khác: • oikealla puolella on tärkeä. — bên phải quan trọng. • Missä oikealla puolella on? — bên phải ở đâu?
Xem trang chi tiết oikealla puolella →
📦
oikeastaan
thực ra
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
oikeastaan — thực ra
💬 Ví dụ câu
Oikeastaan en pidä kahvista.
Thực ra tôi không thích cà phê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết oikeastaan →
📦
oikein
rất; đúng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
oikein — rất; đúng
💬 Ví dụ câu
Kiitos oikein paljon!
Cảm ơn rất nhiều!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết oikein →
📦
oikeudenkäynti
phiên tòa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
oikeudenkäynti — phiên tòa
💬 Ví dụ câu
Tämä on oikeudenkäynti.
Đây là phiên tòa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen oikeudenkäyntiä. — Tôi cần phiên tòa. • Se on oikeudenkäyntissä. — Nó ở trong phiên tòa.
Xem trang chi tiết oikeudenkäynti →
📦
oikeus
quyền/tòa án
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
oikeus — quyền/tòa án
💬 Ví dụ câu
Tämä on oikeus.
Đây là quyền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính Ví dụ khác: • Tarvitsen oikeusta. — Tôi cần quyền/tòa án. • oikeusen hinta on sopiva. — Giá quyền/tòa án phù hợp. • Se on oikeusessa. — Nó ở trong quyền/tòa án.
Xem trang chi tiết oikeus →
📦
oikeustalo
tòa án
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
oikeustalo — tòa án
💬 Ví dụ câu
Tämä on oikeustalo.
Đây là tòa án.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng Ví dụ khác: • Tarvitsen oikeustaloa. — Tôi cần tòa án. • Se on oikeustalossa. — Nó ở trong tòa án. • Tiedän oikeustalon hinnan. — Tôi biết giá tòa án.
Xem trang chi tiết oikeustalo →
📦
oire
/ˈoire/
triệu chứng
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
oire — triệu chứng
💬 Ví dụ câu
Mitä oireita sinulla on?
Bạn có những triệu chứng gì?
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết oire →
📦
oksa
cành
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
oksa — cành
💬 Ví dụ câu
Tämä on oksa.
Đây là cành.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa Ví dụ khác: • Tarvitsen oksaa. — Tôi cần cành. • oksan hinta on sopiva. — Giá cành phù hợp. • Se on oksassa. — Nó ở trong cành.
Xem trang chi tiết oksa →
📦
oksennus
/ˈoksenːus/
sự nôn; chất nôn
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
oksennus — sự nôn; chất nôn
💬 Ví dụ câu
Vatsataudissa tulee oksennusta.
Bị bệnh đường ruột thì hay nôn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. oksentaa = nôn
Xem trang chi tiết oksennus →
📦
Ole hyvä!
Mời / Không có gì!
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Ole hyvä! — Mời / Không có gì!
💬 Ví dụ câu
Tässä on kahvisi. — Kiitos! — Ole hyvä!
Cà phê của bạn đây. — Cảm ơn! — Không có gì!
💡 Ghi nhớ nhanh
Ví dụ khác: • Ole hyvä! on tärkeä. — Mời / Không có gì! quan trọng. • Missä Ole hyvä! on? — Mời / Không có gì! ở đâu?
Xem trang chi tiết Ole hyvä! →
📦
oleskelulupa
giấy phép cư trú
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
oleskelulupa — giấy phép cư trú
💬 Ví dụ câu
Sain oleskeluluvan neljäksi vuodeksi.
Tôi được cấp giấy phép cư trú bốn năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết oleskelulupa →
📦
oleskelulupa
giấy phép cư trú
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
oleskelulupa — giấy phép cư trú
💬 Ví dụ câu
Tämä on oleskelulupa.
Đây là giấy phép cư trú.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính Ví dụ khác: • Tarvitsen oleskelulupaa. — Tôi cần giấy phép cư trú. • oleskelulupan hinta on sopiva. — Giá giấy phép cư trú phù hợp. • Se on oleskelulupassa. — Nó ở trong giấy phép cư trú.
Xem trang chi tiết oleskelulupa →
📦
öljy
dầu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
öljy — dầu
💬 Ví dụ câu
Paistan öljyssä.
Tôi chiên trong dầu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt Ví dụ khác: • Tämä on öljy. — Đây là dầu. • Tiedän öljyn hinnan. — Tôi biết giá dầu. • Tarvitsen öljyä. — Tôi cần dầu.
Xem trang chi tiết öljy →
📦
olkapää
vai
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
olkapää — vai
💬 Ví dụ câu
Olkapää on kipeä.
Vai bị đau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi Ví dụ khác: • Tiedän olkapään hinnan. — Tôi biết giá vai. • Tarvitsen olkapäätä. — Tôi cần vai. • olkapäät ovat täällä. — Những vai ở đây.
Xem trang chi tiết olkapää →