🏠
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Taulu on seinällä.
Bức tranh trên tường.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
| Cách | Số ít | Số nhiều | Nghĩa (ví dụ) |
|---|---|---|---|
| Nominatiivichủ ngữ | taulu | taulut | là tranh (chủ ngữ) |
| Genetiivicủa | taulun | taulujen | của tranh |
| Partitiivimột phần | taulua | tauluja | một phần / chưa xác định: tranh |
| Inessiiviở trong | taulussa | tauluissa | ở trong tranh |
| Elatiivira khỏi | taulusta | tauluista | từ trong tranh ra |
| Illatiivivào trong | tauluun | tauluihin | vào trong tranh |
| Adessiiviở trên | taululla | tauluilla | ở trên / tại tranh |
| Ablatiivitừ trên | taululta | tauluilta | từ tranh (rời khỏi) |
| Allatiivilên/cho | taululle | tauluille | đến / cho tranh |
| Essiivivới tư cách | tauluna | tauluina | với tư cách là tranh |
| Translatiivitrở thành | tauluksi | tauluiksi | trở thành tranh |
| Abessiivikhông có | taulutta | tauluitta | không có tranh |