📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
hämähäkki — nhện
💬 Ví dụ câu
Tämä on hämähäkki.
Đây là nhện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hämähäkkiä. — Tôi cần nhện.
• Se on hämähäkkissä. — Nó ở trong nhện.
📦
📖 Từ gốc
hame — chân váy
💬 Ví dụ câu
Hame on punainen.
Chân váy màu đỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Áo
Ví dụ khác:
• hameen väri on sininen. — Màu chân váy là xanh.
• Ostan uutta hametta. — Tôi mua chân váy mới.
📦
📖 Từ gốc
hammas — răng
💬 Ví dụ câu
Pesen hampaat.
Tôi đánh răng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đầu & Mặt
Ví dụ khác:
• Hammas on kipeä. — Răng bị đau.
• hampaan maku on hyvä. — Vị của răng ngon.
• Syön hammasta. — Tôi ăn răng.
📦
📖 Từ gốc
hammaslääkäri — nha sĩ
💬 Ví dụ câu
hammaslääkäri on ystävällinen.
nha sĩ thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• hammaslääkärin työ on tärkeä. — Công việc của nha sĩ quan trọng.
• Tapaan hammaslääkäria huomenna. — Tôi gặp nha sĩ ngày mai.
• Luotan hammaslääkärissa. — Tôi tin tưởng nha sĩ.
📦
📖 Từ gốc
hammaspesu — đánh răng
💬 Ví dụ câu
hammaspesu on hyvää.
đánh răng ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sinh hoạt
Ví dụ khác:
• Syön hammaspesua. — Tôi ăn đánh răng.
• Ostan hammaspesua kaupasta. — Tôi mua đánh răng ở cửa hàng.
• hammaspesun maku on hyvä. — Vị của đánh răng ngon.
📦
📖 Từ gốc
hampurilainen — hamburger
💬 Ví dụ câu
Syön hampurilaisen.
Tôi ăn hamburger.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Món ăn (Ruoat)
Ví dụ khác:
• hampurilainen on hyvää. — hamburger ngon.
• Syön hampurilaista. — Tôi ăn hamburger.
📦
📖 Từ gốc
hana — vòi nước
💬 Ví dụ câu
hana on hyvää.
vòi nước ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Xây dựng & Sửa chữa
Ví dụ khác:
• Syön hanaa. — Tôi ăn vòi nước.
• Ostan hanaa. — Tôi mua vòi nước.
• hanan maku on hyvä. — Vị của vòi nước ngon.
📦
📖 Từ gốc
hanhi — ngỗng
💬 Ví dụ câu
Tämä on hanhi.
Đây là ngỗng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hanhia. — Tôi cần ngỗng.
• Se on hanhissa. — Nó ở trong ngỗng.
📦
📖 Từ gốc
häntä — đuôi
💬 Ví dụ câu
Tämä on häntä.
Đây là đuôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen häntää. — Tôi cần đuôi.
• häntän hinta on sopiva. — Giá đuôi phù hợp.
• Se on häntässä. — Nó ở trong đuôi.
📦
📖 Từ gốc
häpeä — sự xấu hổ
💬 Ví dụ câu
Tämä on häpeä.
Đây là sự xấu hổ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tiêu cực
Ví dụ khác:
• Tunnen häpeää. — Tôi cảm thấy sự xấu hổ.
• häpeän tunne on voimakas. — Cảm giác sự xấu hổ mạnh mẽ.
• Elän häpeässä. — Tôi sống trong sự xấu hổ.
📦
📖 Từ gốc
happi — oxy
💬 Ví dụ câu
Tämä on happi.
Đây là oxy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý
Ví dụ khác:
• Tarvitsen happia. — Tôi cần oxy.
• Se on happissa. — Nó ở trong oxy.
📦
📖 Từ gốc
harakka — chim ác là
💬 Ví dụ câu
Tämä on harakka.
Đây là chim ác là.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen harakkaa. — Tôi cần chim ác là.
• Se on harakkassa. — Nó ở trong chim ác là.
📦
📖 Từ gốc
harjoitus — buổi tập
💬 Ví dụ câu
Tämä on harjoitus.
Đây là buổi tập.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen harjoitusta. — Tôi cần buổi tập.
• harjoitusen hinta on sopiva. — Giá buổi tập phù hợp.
• Se on harjoitusessa. — Nó ở trong buổi tập.
📦
📖 Từ gốc
harmaa — xám
💬 Ví dụ câu
Taivas on harmaa.
Bầu trời xám.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Màu cơ bản
Ví dụ khác:
• Tiedän harmaan hinnan. — Tôi biết giá xám.
• Tarvitsen harmaata. — Tôi cần xám.
• harmaat ovat täällä. — Những xám ở đây.
📦
📖 Từ gốc
harmonikka — đàn accordion
💬 Ví dụ câu
Tämä on harmonikka.
Đây là đàn accordion.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen harmonikkaa. — Tôi cần đàn accordion.
• Se on harmonikkassa. — Nó ở trong đàn accordion.
📦
📖 Từ gốc
harppu — đàn hạc
💬 Ví dụ câu
Tämä on harppu.
Đây là đàn hạc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen harppua. — Tôi cần đàn hạc.
• Se on harppussa. — Nó ở trong đàn hạc.
📦
📖 Từ gốc
harrastus — sở thích
💬 Ví dụ câu
Mikä sinun harrastus on?
Sở thích bạn là gì?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Minulla on monta harrastusta. — Tôi có nhiều sở thích.
• Tiedän harrastuksen hinnan. — Tôi biết giá sở thích.
• harrastukset ovat täällä. — Những sở thích ở đây.
📦
📖 Từ gốc
harva — thưa/hiếm
💬 Ví dụ câu
Se on harva.
Nó thưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng & Trạng thái
Ví dụ khác:
• Tarvitsen harvaa. — Tôi cần thưa/hiếm.
• Se on harvassa. — Nó ở trong thưa/hiếm.
• Menen harvaan. — Tôi đi đến thưa/hiếm.
📦
📖 Từ gốc
harvoin — hiếm khi
💬 Ví dụ câu
Käyn harvoin teatterissa.
Tôi hiếm khi đi nhà hát.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất
Ví dụ khác:
• Tämä on harvoin. — Đây là hiếm khi.
• harvoin on tärkeä. — hiếm khi quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
hashtag — hashtag
💬 Ví dụ câu
Tämä on hashtag.
Đây là hashtag.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hashtagta. — Tôi cần hashtag.
• Se on hashtagissa. — Nó ở trong hashtag.