📦
harvoin
hiếm khi
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Käyn harvoin teatterissa.
Tôi hiếm khi đi nhà hát.
02
🇫🇮 Minä syön harvoin pikaruokaa.
Tôi hiếm khi ăn đồ ăn nhanh.
03
🇫🇮 Harvoin sataa lunta täällä syksyllä.
Hiếm khi có tuyết rơi ở đây vào mùa thu.
04
🇫🇮 Me käymme teatterissa harvoin.
Chúng tôi hiếm khi đi xem nhà hát.