Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
jääkiekko-ottelu
trận đấu khúc côn cầu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jääkiekko-ottelu — trận đấu khúc côn cầu
💬 Ví dụ câu
Katsoimme jääkiekko-ottelun televisiosta.
Chúng tôi đã xem trận khúc côn cầu trên TV.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jääkiekko-ottelu →
📦
jäkälä
địa y
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jäkälä — địa y
💬 Ví dụ câu
Pohjoisessa poro syö talvella jäkälää.
Ở phương bắc, tuần lộc ăn địa y vào mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jäkälä →
📦
jakso
giai đoạn, kỳ học ngắn (= periodi)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jakso — giai đoạn, kỳ học ngắn (= periodi)
💬 Ví dụ câu
Ensimmäinen jakso kestää kaksi kuukautta.
Kỳ học đầu tiên kéo dài hai tháng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jakso →
📦
jalkapallo
bóng đá (văn nói: futis)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jalkapallo — bóng đá (văn nói: futis)
💬 Ví dụ câu
Pelaan jalkapalloa joka viikko.
Tôi chơi bóng đá mỗi tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jalkapallo →
📦
jälkeen
sau
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jälkeen — sau
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jälkeen →
📦
jänis
con thỏ rừng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jänis — con thỏ rừng
💬 Ví dụ câu
Näin metsässä valkoisen jäniksen lumen keskellä.
Tôi đã thấy một con thỏ rừng màu trắng giữa tuyết trong rừng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jänis →
📦
jännittää
hồi hộp, căng thẳng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jännittää — hồi hộp, căng thẳng
💬 Ví dụ câu
Minua jännittää ennen koetta.
Tôi thấy hồi hộp trước kỳ thi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jännittää →
📦
järjestää
tổ chức
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
järjestää — tổ chức
💬 Ví dụ câu
Opisto järjestää monta kurssia.
Trung tâm tổ chức nhiều khóa học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết järjestää →
📦
järjestelmä
hệ thống
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
järjestelmä — hệ thống
💬 Ví dụ câu
Tiedot ovat nyt järjestelmässä.
Thông tin giờ đã có trong hệ thống.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết järjestelmä →
📦
järjestelmällinen
có tổ chức, ngăn nắp
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
järjestelmällinen — có tổ chức, ngăn nắp
💬 Ví dụ câu
Sihteeri on todella järjestelmällinen.
Cô thư ký làm việc rất ngăn nắp, có tổ chức.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết järjestelmällinen →
📦
jatka ostoksia
tiếp tục mua sắm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jatka ostoksia — tiếp tục mua sắm
💬 Ví dụ câu
Voit jatkaa ostoksia tai maksaa heti.
Bạn có thể tiếp tục mua sắm hoặc thanh toán ngay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jatka ostoksia →
📦
jep
ừ, đúng thế (văn nói)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jep — ừ, đúng thế (văn nói)
💬 Ví dụ câu
Jep, nähdään huomenna!
Ừ, mai gặp nhé!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jep →
📦
joka
mà (người/vật)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joka — mà (người/vật)
💬 Ví dụ câu
Mies, joka asuu tässä.
Người đàn ông sống ở đây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết joka →
📦
joka aamu
mỗi sáng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joka aamu — mỗi sáng
💬 Ví dụ câu
Juon kahvia joka aamu.
Tôi uống cà phê mỗi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết joka aamu →
📦
joka paikkaan
/ˈjokɑ ˈpɑikːɑːn/
đến khắp mọi nơi
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
joka paikkaan — đến khắp mọi nơi
💬 Ví dụ câu
Tästä pääsee helposti joka paikkaan.
Từ đây đi đến mọi nơi đều dễ dàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm trạng từ.
Xem trang chi tiết joka paikkaan →
📦
joka päivä
mỗi ngày
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joka päivä — mỗi ngày
💬 Ví dụ câu
Kävelen töihin joka päivä.
Tôi đi bộ đi làm mỗi ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết joka päivä →
📦
joka tapauksessa
/ˈjokɑ ˈtɑpɑuksesːɑ/
dù sao đi nữa
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
joka tapauksessa — dù sao đi nữa
💬 Ví dụ câu
Joka tapauksessa meidän täytyy ehtiä junaan.
Dù sao chúng ta cũng phải kịp lên tàu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm trạng từ.
Xem trang chi tiết joka tapauksessa →
📦
joka viikko
mỗi tuần
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joka viikko — mỗi tuần
💬 Ví dụ câu
Siivoan kodin joka viikko.
Tôi dọn nhà mỗi tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết joka viikko →
📦
joka vuosi
mỗi năm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joka vuosi — mỗi năm
💬 Ví dụ câu
Matkustamme Suomeen joka vuosi.
Chúng tôi đi Phần Lan mỗi năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết joka vuosi →
📦
jokainen
mỗi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jokainen — mỗi
💬 Ví dụ câu
Jokainen päivä on erilainen.
Mỗi ngày một khác.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jokainen →