📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
jääkiekko-ottelu — trận đấu khúc côn cầu
💬 Ví dụ câu
Katsoimme jääkiekko-ottelun televisiosta.
Chúng tôi đã xem trận khúc côn cầu trên TV.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
jäkälä — địa y
💬 Ví dụ câu
Pohjoisessa poro syö talvella jäkälää.
Ở phương bắc, tuần lộc ăn địa y vào mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
jakso — giai đoạn, kỳ học ngắn (= periodi)
💬 Ví dụ câu
Ensimmäinen jakso kestää kaksi kuukautta.
Kỳ học đầu tiên kéo dài hai tháng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
jalkapallo — bóng đá (văn nói: futis)
💬 Ví dụ câu
Pelaan jalkapalloa joka viikko.
Tôi chơi bóng đá mỗi tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
jälkeen — sau
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
jänis — con thỏ rừng
💬 Ví dụ câu
Näin metsässä valkoisen jäniksen lumen keskellä.
Tôi đã thấy một con thỏ rừng màu trắng giữa tuyết trong rừng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
jännittää — hồi hộp, căng thẳng
💬 Ví dụ câu
Minua jännittää ennen koetta.
Tôi thấy hồi hộp trước kỳ thi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
järjestää — tổ chức
💬 Ví dụ câu
Opisto järjestää monta kurssia.
Trung tâm tổ chức nhiều khóa học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
järjestelmä — hệ thống
💬 Ví dụ câu
Tiedot ovat nyt järjestelmässä.
Thông tin giờ đã có trong hệ thống.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
järjestelmällinen — có tổ chức, ngăn nắp
💬 Ví dụ câu
Sihteeri on todella järjestelmällinen.
Cô thư ký làm việc rất ngăn nắp, có tổ chức.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
jatka ostoksia — tiếp tục mua sắm
💬 Ví dụ câu
Voit jatkaa ostoksia tai maksaa heti.
Bạn có thể tiếp tục mua sắm hoặc thanh toán ngay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
jep — ừ, đúng thế (văn nói)
💬 Ví dụ câu
Jep, nähdään huomenna!
Ừ, mai gặp nhé!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
joka — mà (người/vật)
💬 Ví dụ câu
Mies, joka asuu tässä.
Người đàn ông sống ở đây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
joka aamu — mỗi sáng
💬 Ví dụ câu
Juon kahvia joka aamu.
Tôi uống cà phê mỗi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
joka paikkaan — đến khắp mọi nơi
💬 Ví dụ câu
Tästä pääsee helposti joka paikkaan.
Từ đây đi đến mọi nơi đều dễ dàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm trạng từ.
📦
📖 Từ gốc
joka päivä — mỗi ngày
💬 Ví dụ câu
Kävelen töihin joka päivä.
Tôi đi bộ đi làm mỗi ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
joka tapauksessa — dù sao đi nữa
💬 Ví dụ câu
Joka tapauksessa meidän täytyy ehtiä junaan.
Dù sao chúng ta cũng phải kịp lên tàu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm trạng từ.
📦
📖 Từ gốc
joka viikko — mỗi tuần
💬 Ví dụ câu
Siivoan kodin joka viikko.
Tôi dọn nhà mỗi tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
joka vuosi — mỗi năm
💬 Ví dụ câu
Matkustamme Suomeen joka vuosi.
Chúng tôi đi Phần Lan mỗi năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
jokainen — mỗi
💬 Ví dụ câu
Jokainen päivä on erilainen.
Mỗi ngày một khác.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.