📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
haukka — diều hâu
💬 Ví dụ câu
Tämä on haukka.
Đây là diều hâu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen haukkaa. — Tôi cần diều hâu.
• Se on haukkassa. — Nó ở trong diều hâu.
📦
📖 Từ gốc
hauska — vui
💬 Ví dụ câu
Se on hauska.
Nó vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hauskaa. — Tôi cần vui.
• Se on hauskassa. — Nó ở trong vui.
• Menen hauskaan. — Tôi đi đến vui.
📦
📖 Từ gốc
Hauska tutustua! — Rất vui được gặp!
💬 Ví dụ câu
Hauska tutustua! Minä olen Pekka.
Rất vui được gặp! Tôi là Pekka.
💡 Ghi nhớ nhanh
Ví dụ khác:
• Hauska tutustua! on tärkeä. — Rất vui được gặp! quan trọng.
• Missä Hauska tutustua! on? — Rất vui được gặp! ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
hautajaiset — đám tang
💬 Ví dụ câu
Hautajaiset ovat maanantaina.
Tang lễ vào thứ hai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Lễ hội (Juhlat)
Ví dụ khác:
• Tämä on hautajaiset. — Đây là đám tang.
• hautajaiset on tärkeä. — đám tang quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
hautausmaa — nghĩa trang
💬 Ví dụ câu
Tämä on hautausmaa.
Đây là nghĩa trang.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công trình công cộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hautausmaaa. — Tôi cần nghĩa trang.
• Se on hautausmaassa. — Nó ở trong nghĩa trang.
• Tiedän hautausmaan hinnan. — Tôi biết giá nghĩa trang.
📦
📖 Từ gốc
hautaustoimisto — nhà tang lễ
💬 Ví dụ câu
hautaustoimisto on lähellä.
nhà tang lễ ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ khác
Ví dụ khác:
• Olen hautaustoimistossa. — Tôi ở nhà tang lễ.
• Menen hautaustoimistoon. — Tôi đi đến nhà tang lễ.
• hautaustoimiston osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà tang lễ là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
hävetä — xấu hổ
💬 Ví dụ câu
Haluan hävetä.
Tôi muốn xấu hổ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hävetää. — Tôi cần xấu hổ.
• Se on hävetässä. — Nó ở trong xấu hổ.
• Menen hävetään. — Tôi đi đến xấu hổ.
📦
📖 Từ gốc
hedelmä — trái cây
💬 Ví dụ câu
Syön hedelmiä.
Tôi ăn trái cây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau quả
Ví dụ khác:
• Hedelmät ovat tuoreita. — Trái cây tươi.
• hedelmä on hyvää. — trái cây ngon.
• hedelmän maku on hyvä. — Vị của trái cây ngon.
📦
📖 Từ gốc
Hei hei! — Bye bye!
💬 Ví dụ câu
Hei hei! Pitäkää hauskaa!
Bye bye! Chơi vui nhé!
💡 Ghi nhớ nhanh
Ví dụ khác:
• Hei hei! on tärkeä. — Bye bye! quan trọng.
• Missä Hei hei! on? — Bye bye! ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
Hei! — Xin chào!
💬 Ví dụ câu
Hei! Mitä kuuluu?
Chào! Bạn khỏe không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Ví dụ khác:
• Hei! on tärkeä. — Xin chào! quan trọng.
• Missä Hei! on? — Xin chào! ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
heinäkuu — tháng 7
💬 Ví dụ câu
Tämä on heinäkuu.
Đây là tháng 7.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tháng (Kuukaudet)
Ví dụ khác:
• Tämä on heinäkuu. — Đây là tháng 7.
• Se on heinäkuussa. — Nó ở trong tháng 7.
📦
📖 Từ gốc
heittää — ném
💬 Ví dụ câu
Heitän pallon.
Tôi ném quả bóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (heitän). KHẨU NGỮ = viedä
📦
📖 Từ gốc
helikopteri — trực thăng
💬 Ví dụ câu
Lentokone vai helikopteri?
Máy bay hay trực thăng?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường thủy & Hàng không
Ví dụ khác:
• helikopterin maku on hyvä. — Vị của trực thăng ngon.
• helikopterilla on hyvä maku. — trực thăng có vị ngon.
📦
📖 Từ gốc
hella/uuni — bếp/lò
💬 Ví dụ câu
Hella on kuuma.
Bếp thì nóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bếp
Ví dụ khác:
• hella/uuni on tärkeä. — bếp/lò quan trọng.
• Missä hella/uuni on? — bếp/lò ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
helmikuu — tháng 2
💬 Ví dụ câu
Tämä on helmikuu.
Đây là tháng 2.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tháng (Kuukaudet)
Ví dụ khác:
• Tämä on helmikuu. — Đây là tháng 2.
• Tarvitsen helmikuuta. — Tôi cần tháng 2.
📦
📖 Từ gốc
helppo — dễ
💬 Ví dụ câu
Se on helppo.
Nó dễ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá
Ví dụ khác:
• Tarvitsen helppoa. — Tôi cần dễ.
• Se on helppossa. — Nó ở trong dễ.
• Menen helppoon. — Tôi đi đến dễ.
📦
📖 Từ gốc
henkilöauto — xe con
💬 Ví dụ câu
henkilöauto on nopea.
xe con nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết
Ví dụ khác:
• Ajan henkilöautoa. — Tôi lái xe con.
• Istun henkilöautossa. — Tôi ngồi trong xe con.
• Nousen henkilöautoon. — Tôi lên xe con.
📦
📖 Từ gốc
henkilöllisyystodistus — chứng minh nhân dân
💬 Ví dụ câu
Tämä on henkilöllisyystodistus.
Đây là chứng minh nhân dân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen henkilöllisyystodistusta. — Tôi cần chứng minh nhân dân.
• henkilöllisyystodistusen hinta on sopiva. — Giá chứng minh nhân dân phù hợp.
• Se on henkilöllisyystodistusessa. — Nó ở trong chứng minh nhân dân.
📦
📖 Từ gốc
henkilötodistus — CMND
💬 Ví dụ câu
Näytä henkilötodistus.
Cho xem giấy tờ tùy thân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thẻ & Giấy tờ
Ví dụ khác:
• Tiedän henkilötodistuksen hinnan. — Tôi biết giá CMND.
• Tarvitsen henkilötodistusta. — Tôi cần CMND.
📦
📖 Từ gốc
herätä — thức dậy
💬 Ví dụ câu
Herään kello 7.
Tôi thức dậy lúc 7 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi sáng
Ví dụ khác:
• Heräsin aikaisin. — Tôi đã thức dậy sớm.