Bỏ qua đến nội dung

harva

thưa/hiếm
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Se on harva.
Nó thưa.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ harva harvat là thưa (chủ ngữ)
Genetiivicủa harvan harvojen của thưa
Partitiivimột phần harvaa harvoja một phần / chưa xác định: thưa
Inessiiviở trong harvassa harvoissa ở trong thưa
Elatiivira khỏi harvasta harvoista từ trong thưa ra
Illatiivivào trong harvaan harvoihin vào trong thưa
Adessiiviở trên harvalla harvoilla ở trên / tại thưa
Ablatiivitừ trên harvalta harvoilta từ thưa (rời khỏi)
Allatiivilên/cho harvalle harvoille đến / cho thưa
Essiivivới tư cách harvana harvoina với tư cách là thưa
Translatiivitrở thành harvaksi harvoiksi trở thành thưa
Abessiivikhông có harvatta harvoitta không có thưa